Chiến lược Marketing là gì? Cách xây dựng bài bản để tăng trưởng bền vững

25/08/2021
11435

Chiến lược marketing có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Việc xây dựng chiến lược Marketing hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp hiểu được rõ khách hàng mục tiêu, định giá sản phẩm phù hợp và triển khai các hoạt động Marketing phù hợp để tối ưu chuyển đổi và tăng doanh thu bán hàng. Vậy chiến lược Marketing là gì? Đâu là các chiến lược Marketing phổ biến và làm thế nào để xây dựng chiến lược Marketing hiệu quả? hãy cùng MISA AMIS tìm hiểu thông tin chi tiết về chiến lược Marketing qua bài viết dưới đây.

MISA thân tặng bạn Bộ kế hoạch Marketing đột phá 2026, giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch hành động, phân bổ ngân sách và theo dõi hiệu quả Marketing bài bản hơn.

Tải ngay bộ mẫu Marketing Plan miễn phí

Mục lục Hiện

1. Tổng quan về chiến lược Marketing

Chiến lược Marketing

1.1. Chiến lược Marketing là gì?

Philip Kotler – “cha đẻ” của ngành Marketing hiện đại định nghĩa chiến lược Marketing như sau:

Chiến lược Marketing là một hệ thống luận điểm logic, hợp lý và có thể làm căn cứ giúp doanh nghiệp xây dựng các giải pháp phù hợp cho những nhiệm vụ Marketing của mình liên quan đến thị trường mục tiêu, hệ thống Marketing mix và mức chi phí cũng như ngân sách cho các hoạt động Marketing.

Chiến lược marketing là định hướng dài hạn giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến đúng nhóm khách hàng, theo một cách khác biệt và có thể lặp lại để tạo tăng trưởng. Nói cách khác, đây là tập hợp các quyết định cốt lõi về khách hàng mục tiêu, định vị, thông điệp, kênh tiếp cận, phân bổ nguồn lực và cách đo thành công. American Marketing Association xem marketing strategy là kế hoạch hành động gắn với business strategy và dùng để điều phối nỗ lực, chiến thuật và nguồn lực marketing theo một hướng thống nhất; còn HubSpot nhấn mạnh rằng chiến lược marketing phải trả lời rõ doanh nghiệp muốn tiếp cận ai, định vị thương hiệu thế nào, chọn kênh nào và đo kết quả ra sao.

Điều quan trọng là chiến lược marketing không phải danh sách việc cần làm trong tháng này. Nó là logic đứng phía sau mọi quyết định marketing. Nếu một doanh nghiệp bán phần mềm B2B xác định khách hàng trọng tâm là doanh nghiệp phân phối quy mô vừa, định vị là giải pháp giúp quản lý dữ liệu bán hàng tập trung, ưu tiên content chuyên môn, webinar và email nurture thay vì chạy viral đại trà, thì đó là chiến lược. Còn lịch đăng bài, ngân sách quảng cáo theo tuần, hay chiến dịch thu lead trong 30 ngày mới là cấp độ kế hoạch và chiến dịch.

1.2. Chiến lược marketing khác gì kế hoạch marketing và chiến dịch marketing

Ba khái niệm này thường bị dùng lẫn, nhưng chúng không giống nhau. Chiến lược marketing trả lời câu hỏi “vì sao và theo hướng nào”. Kế hoạch marketing trả lời “làm gì, khi nào, với ngân sách nào”. Còn chiến dịch marketing là một nhóm hoạt động có mục tiêu và thời gian cụ thể, ví dụ ra mắt sản phẩm mới, thu lead, hoặc đẩy doanh số mùa cao điểm. Asana mô tả sự khác biệt này khá rõ: kế hoạch nêu mục tiêu tổng thể và bối cảnh; còn chiến lược là cách để đạt các mục tiêu đó trong thực tế. HubSpot cũng phân biệt strategy với tactics và marketing plan theo đúng logic tương tự.

Doanh nghiệp làm tốt marketing thường bắt đầu từ chiến lược trước, rồi mới xây kế hoạch và chiến dịch phía sau. Nếu làm ngược lại, đội ngũ rất dễ rơi vào tình trạng nhiều đầu việc nhưng thiếu định hướng chung: hôm nay chạy ads vì thấy đối thủ chạy, mai làm TikTok vì kênh này đang hot, tuần sau lại đổi USP vì kết quả chưa tốt. Những thay đổi như vậy không sai ở cấp chiến thuật, nhưng nếu không bám vào chiến lược thì chúng nhanh chóng biến thành hoạt động rời rạc.

2. Vì sao doanh nghiệp cần chiến lược Marketing?

2.1. Tập trung nguồn lực thay vì dàn trải đều

Điều đầu tiên mà chiến lược marketing mang lại là sự tập trung. Thị trường luôn có nhiều cơ hội, nhưng nguồn lực doanh nghiệp luôn hữu hạn. Khi chiến lược rõ, doanh nghiệp biết nên nói chuyện với nhóm khách hàng nào, ưu tiên kênh nào, thông điệp nào cần lặp lại, và đâu là hoạt động không mang giá trị. AMA nhấn mạnh strategic marketing giúp mọi hành động marketing bám vào tầm nhìn và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn; HubSpot và Shopify đều cho rằng chiến lược rõ ràng giúp tránh lãng phí thời gian, tiền bạc và các chiến thuật rời rạc

2.2. Khả năng khác biệt hóa

Trong một thị trường đông đối thủ, doanh nghiệp khó thắng nếu chỉ “có mặt ở nhiều kênh”. Thứ quyết định là khách hàng có nhận ra lý do để chọn bạn thay vì người khác hay không. Vì vậy, chiến lược marketing luôn phải gắn với định vị và giá trị khác biệt. Giá trị đó có thể đến từ chất lượng, tốc độ, trải nghiệm, chuyên môn, dữ liệu, giá, cộng đồng, hay một insight mà đối thủ bỏ qua. Shopify gọi đó là unique value proposition; AMA gọi đó là competitive edge. Dù dùng thuật ngữ nào, bản chất vẫn giống nhau: doanh nghiệp cần có một lý do đáng tin để được khách hàng ưu tiên

2.3. Điều thứ ba là khả năng đo lường và tối ưu.

Một chiến lược tốt không chỉ nói doanh nghiệp sẽ làm gì, mà còn cho biết sẽ đo bằng chỉ số nào. Tùy mục tiêu, KPI có thể là lượng lead đủ điều kiện, CAC, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu theo kênh, tỉ lệ giữ chân, hoặc share of search. Khi KPI gắn với chiến lược, đội ngũ không còn tối ưu cho vanity metrics như lượt thích hay lượt xem đơn lẻ, mà tối ưu cho kết quả kinh doanh thực sự. HubSpot, Shopify và Asana đều đặt phần measurement, goals, budget và accountability ở vị trí trung tâm của các hướng dẫn chiến lược hiện đại.

3. Những thành phần cốt lõi của một chiến lược marketing

Những thành phần cốt lõi của một chiến lược marketing

Một chiến lược marketing bài bản thường có bảy thành phần.

  • Thứ nhất là mục tiêu kinh doanh và mục tiêu marketing. Marketing không nên chạy tách rời business. Nếu doanh nghiệp muốn tăng doanh thu từ nhóm khách hàng hiện hữu, chiến lược marketing sẽ khác hoàn toàn so với mục tiêu thâm nhập thị trường mới. Mục tiêu càng rõ, phần còn lại của chiến lược càng dễ thiết kế. HubSpot và Shopify đều khuyến nghị dùng mục tiêu đo lường được thay vì các tuyên bố chung chung.
  • Thứ hai là nghiên cứu thị trường và khách hàng. Đây là phần doanh nghiệp trả lời: ai là khách hàng ưu tiên, họ đang gặp vấn đề gì, động cơ mua là gì, họ so sánh lựa chọn theo tiêu chí nào, còn đối thủ hiện đang chiếm vị trí nào trong tâm trí họ. Shopify đề xuất kết hợp dữ liệu định tính và định lượng, từ analytics, khảo sát, phỏng vấn, quan sát thực địa đến báo cáo ngành; HubSpot nhấn mạnh thêm cạnh tranh và phân khúc. Nói ngắn gọn: đừng viết chiến lược chỉ bằng giả định nội bộ.
  • Thứ ba là định vị và giá trị khác biệt. Khách hàng không mua vì doanh nghiệp “cố gắng phục vụ tốt”, mà vì họ hiểu rất nhanh bạn khác gì, giỏi gì và phù hợp với ai. Nếu định vị mơ hồ, toàn bộ nội dung, quảng cáo và bán hàng phía sau đều khó hiệu quả. Một định vị tốt thường gắn với nhóm khách hàng cụ thể, một vấn đề cụ thể và một lời hứa giá trị đủ rõ.
  • Thứ tư là marketing mix và kênh tiếp cận. Dù dùng 4P hay 7P, doanh nghiệp vẫn phải trả lời bốn câu hỏi cơ bản: bán gì, định giá thế nào, bán ở đâu và quảng bá bằng cách nào. Shopify mở rộng thêm people, packaging và process để phù hợp với bối cảnh hiện đại hơn, đặc biệt với dịch vụ và thương mại điện tử. Điểm cần nhớ là kênh không phải mục tiêu. Doanh nghiệp không cần có mặt ở mọi nơi; doanh nghiệp cần hiện diện đúng nơi khách hàng ra quyết định.
  • Thứ năm là ngân sách và nguồn lực. Một chiến lược không thể thực thi nếu không có phân bổ nguồn lực thực tế. HubSpot xem budget là thành phần thiết yếu của chiến lược, vì không có con người, phần mềm, nội dung, media hay thời gian thì mọi định hướng chỉ dừng ở ý tưởng. Chiến lược càng tốt càng phải trả lời được “tập trung tiền và công sức vào đâu trước”.
  • Thứ sáu là chiến lược giữ chân khách hàng. Đây là phần nhiều doanh nghiệp bỏ quên. Shopify đặt retention như một bước riêng trong xây dựng chiến lược, vì tăng trưởng không chỉ đến từ acquisition. Trong nhiều ngành, lợi nhuận được cải thiện mạnh hơn khi doanh nghiệp tăng giá trị vòng đời, tăng tần suất mua lại hoặc upsell từ khách hàng hiện có. Nếu bài toán kinh doanh của bạn là tăng trưởng bền vững, retention phải nằm trong chiến lược ngay từ đầu.

Thứ bảy là KPI và cơ chế đánh giá. Một chiến lược marketing trưởng thành sẽ quy định rõ mỗi giai đoạn dùng chỉ số gì: nhận biết, tương tác, chuyển đổi, doanh thu, giữ chân. Khi KPI đi cùng chiến lược, team dễ thống nhất hơn, và việc tối ưu cũng khách quan hơn. Asana gọi đây là cách kết nối daily work với team goals; HubSpot xem đây là nền tảng để chứng minh business impact. v

Khi đi vào triển khai, vấn đề thường không nằm ở việc doanh nghiệp thiếu ý tưởng marketing, mà nằm ở chỗ dữ liệu và hoạt động bị chia nhỏ ở quá nhiều nơi. Lead thu về từ landing page một chỗ, email chăm sóc một chỗ, lịch sử tư vấn nằm ở Sales, doanh thu lại theo dõi ở báo cáo khác. Vì vậy, dù chiến lược đã có đủ mục tiêu, khách hàng mục tiêu, kênh, ngân sách và KPI, doanh nghiệp vẫn khó trả lời chính xác: chiến dịch nào tạo ra khách hàng chất lượng, Sales đang xử lý lead đến đâu và nguồn nào thực sự đóng góp vào doanh thu.

Đây là lúc doanh nghiệp cần liên kết hoạt động Marketing và Sales trên cùng một hệ thống. Bộ giải pháp hợp nhất AMIS aiMarketing và MISA AMIS CRM hỗ trợ doanh nghiệp quản lý xuyên suốt hành trình từ thu hút lead, nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, bàn giao cho Sales, theo dõi cơ hội bán hàng đến đo lường doanh thu theo từng chiến dịch.

Kết nối Marketing – Sales với MISA AMIS

4. Quy trình 6 bước xây dựng và triển khai chiến lược Marketing hiệu quả

Quá trình xây dựng chiến lược Marketing đòi hỏi tư duy quản trị khoa học, được thực hiện qua chuỗi sáu bước khép kín nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

Bước 1: Xác định và phân tích chân dung khách hàng mục tiêu

Doanh nghiệp tiến hành phân khúc thị trường dựa trên các tiêu chí địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi mua sắm. Khách hàng mục tiêu là nhóm đối tượng trong phân khúc thực sự có nhu cầu và có khả năng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Doanh nghiệp có thể triển khai năm phương pháp xác định: vẽ chân dung khách hàng mục tiêu, nghiên cứu thị trường, phân tích dữ liệu khách hàng hiện hữu, nghiên cứu phân khúc thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.

Bước 2: Xây dựng lợi điểm bán hàng độc nhất (USP)

Trên cơ sở thấu hiểu nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng, doanh nghiệp xác định điểm giao giữa năng lực cốt lõi của tổ chức và khoảng trống của đối thủ cạnh tranh. USP phải đảm bảo tính độc đáo, đáp ứng đúng nhu cầu thực tế và cực kỳ khó bị đối thủ sao chép trong ngắn hạn.

USP của doanh nghiệp có thể là điểm khác biệt về chi phí (chiến lược kinh doanh dẫn đầu về chi phí), chất lượng sản phẩm, sản phẩm đầu tiên có mặt trên thị trường hoặc một số điểm Unique Selling Proposition khác.

Nội dung về việc xác định lợi điểm bán hàng là nội dung cần thiết trong chiến lược Marketing của doanh nghiệp với mục đích nhận biết được lợi thế cạnh tranh và làm thế nào để tận dụng lợi thế cạnh tranh đó trong các chiến dịch Marketing của mình một cách phù hợp để thu hút khách hàng. 

Đọc thêm: Hướng dẫn cách xác định USP cho doanh nghiệp 

Bước 3: Phân tích môi trường kinh doanh bằng ma trận SWOT

Doanh nghiệp thực hiện đánh giá toàn diện hai nhóm yếu tố:

  • Yếu tố nội bộ: Điểm mạnh (Strengths) và Điểm yếu (Weaknesses) thuộc khả năng kiểm soát của doanh nghiệp như tài chính, nhân sự, công nghệ, quy trình vận hành và tài sản thương hiệu.

  • Yếu tố bên ngoài: Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) đến từ môi trường vĩ mô và môi trường ngành, mang tính chủ quan ngoài tầm kiểm soát trực tiếp.

Việc kết hợp các yếu tố này giúp tạo ra các chiến lược đòn phẩy: SO (dùng điểm mạnh tận dụng cơ hội), ST (dùng điểm mạnh phòng ngừa thách thức), WO (khắc phục điểm yếu để nắm bắt cơ hội) và WT (giảm thiểu điểm yếu và né tránh thách thức).

Việc phân tích mô hình SWOT là một nội dung quan trọng giúp doanh nghiệp có thể nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu cũng như những cơ hội và thách thức với mục đích xây dựng được chiến lược Marketing phù hợp để có thể tận dụng được điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội cũng như phòng tránh được những rủi ro, thách thức một cách hiệu quả. 

Đọc thêm: SWOT là gì? 7 bước phân tích SWOT hiệu quả  dành cho doanh nghiệp

Bước 4: Thiết lập mục tiêu chiến lược theo khung SMART

Mục tiêu Marketing phải phản ánh chính xác tham vọng kinh doanh và được định hình theo chuẩn mực SMART: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Actionable/Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan đến mục tiêu chung) và Time-bound (Thời hạn hoàn thành rõ ràng).

Doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình SMART trong quá trình xây dựng mục tiêu chiến lược Marketing. Mô hình SMART giúp các doanh nghiệp hay các chuyên gia về Marketing thiết lập và đánh giá tính cụ thể, mức độ khả thi, sự liên quan và tính hợp lý của các mục tiêu trong các chiến dịch Marketing của mình. 

Đọc thêm: Mô hình SMART là gì? 05 bước xây dựng mục tiêu Marketing theo phương pháp SMART

Bước 5: Hoạch định chương trình Marketing Mix đồng bộ (4P)

Doanh nghiệp cụ thể hóa các quyết định chiến lược thành bốn thành tố hành động:

  • Sản phẩm (Product): Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ gì để giải quyết nhu cầu khách hàng?

  • Giá cả (Price): Chính sách định giá sản phẩm như thế nào để vừa đảm bảo khả năng chi trả của khách hàng vừa tối ưu hóa lợi nhuận?

  • Địa điểm (Place): Sản phẩm được phân phối ở đâu và qua những kênh nào để khách hàng tiếp cận thuận tiện nhất?

  • Quảng cáo (Promotion): Doanh nghiệp xúc tiến truyền thông và quảng bá thương hiệu qua những kênh nào để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi?

Trong chiến lược Marketing, doanh nghiệp cần phải nắm rõ mình cung cấp sản phẩm / dịch vụ gì, định giá sản phẩm như thế nào cho phù hợp với khách hàng mục tiêu, lựa chọn địa điểm ở đâu để dễ tiếp cận khách hàng hay triển khai những chiến dịch quảng cáo như thế nào để tối ưu chuyển đổi.

Đọc thêm: Marketing 4P là gì? 6 bước xây dựng mô hình Marketing Mix hiệu quả 

Bước 6: Đo lường, kiểm soát và đánh giá hiệu quả

Sau định kỳ vận hành (theo tháng hoặc quý), các nhà quản lý tiến hành đánh giá hiệu quả chiến lược dựa trên các chỉ số đo lường thực tế. Việc kiểm soát này giúp doanh nghiệp kịp thời phát hiện các điểm nghẽn, điều chỉnh chiến thuật hoặc thay đổi chiến lược nếu kết quả không đạt như mục tiêu SMART đã đề ra.

TỐI ƯU MARKETING – TĂNG TỐC BÁN HÀNG

Đừng chỉ đo lường chiến dịch.
Hãy biến từng dữ liệu thành cơ hội tăng doanh thu

Bộ giải pháp MISA AMIS CRM kết hợp với AMIS aiMarketing giúp doanh nghiệp kết nối xuyên suốt Marketing – Sales, theo dõi hành trình khách hàng, kiểm soát hiệu quả chiến dịch và nhanh chóng phát hiện những điểm nghẽn đang làm thất thoát cơ hội bán hàng.

Khám phá cách biến dữ liệu thành doanh thu →

Đồng bộ dữ liệu – Kiểm soát hiệu quả – Không bỏ lỡ khách hàng tiềm năng

5. Các chiến lược Marketing phổ biến và hiệu quả hiện nay

Trong quá trình xây dựng chiến lược Marketing, đâu là những chiến lược Marketing phổ biến và hiệu quả giúp doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh và tăng doanh thu bán hàng?

5.1. Chiến lược Marketing khác biệt hóa (Differentiation Strategy)

Chiến lược Marketing khác biệt hóa là chiến lược tạo sự khác biệt đối với sản phẩm / dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp để đạt được lợi thế so với đối thủ cạnh tranh, nhằm thu hút khách hàng lựa chọn sản phẩm / dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp thay vì sản phẩm / dịch vụ của đối thủ. 

Mục đích của chiến lược khác biệt hóa là để đạt được lợi thế cạnh tranh bằng việc tạo ra sản phẩm – hàng hóa hoặc dịch vụ khác biệt, được khách hàng cho là độc đáo theo cảm nhận của họ. 

Khi áp dụng chiến lược khác biệt hóa thành công, doanh nghiệp có thể định giá sản phẩm cao hơn đối thủ mà vẫn thu hút được khách hàng.

Đọc thêm: Định giá sản phẩm là gì? 10 chiến lược định giá sản phẩm phổ biến trong marketing

Đối với chiến lược Marketing khác biệt hóa, khi tạo sự khác biệt đối với sản phẩm / dịch vụ của mình, doanh nghiệp cần phải lưu ý một số điểm sau:

  • Tập trung vào nhu cầu của khách hàng: sự khác biệt đó phải quan trọng đối với khách hàng, tức là phù hợp với mong muốn, nhu cầu của khách hàng. Có như vậy thì khách hàng mới sẵn sàng chi trả và đầu tư tiền cho sự khác biệt đó
  • Thu hút khách hàng: sự khác biệt phải được khách hàng nhận biết (qua thương hiệu, kiểu dáng) cũng như thu hút được khách hàng hiệu quả
  • Tính lâu dài: những điểm khác biệt phải được duy trì lâu dài, hay nói cách khác là đối thủ cạnh tranh khó bắt chước
  • Tính khả thi: sự khác biệt của doanh nghiệp cần phù hợp nguồn lực, năng lực của quản lý và đội ngũ nhân viên trong quá trình thực hiện sự khác biệt hóa
  • Lợi nhuận: Lợi nhuận luôn là đích đến cuối cùng của mọi doanh nghiệp. Vì vậy, sự khác biệt đó phải đem lại lợi nhuận cho công ty

Doanh nghiệp có thể tạo khác biệt ở nhiều cấp độ khác nhau, không chỉ nằm ở bản thân sản phẩm. Khác biệt có thể đến từ tính năng, công dụng, độ bền của sản phẩm; từ chất lượng dịch vụ như tư vấn, giao hàng, bảo hành, chăm sóc sau bán; hoặc từ yếu tố thương hiệu như logo, màu sắc, hình ảnh nhận diện và giọng điệu truyền thông.

Nhóm yếu tố Các khía cạnh có thể tạo khác biệt
Sản phẩm Tính năng, công dụng, độ bền, độ đáng tin cậy, kiểu dáng, kích cỡ, kết cấu, chất liệu, trải nghiệm sử dụng
Dịch vụ Giao hàng, lắp đặt, bảo hành, tư vấn, dùng thử, hướng dẫn sử dụng, sửa chữa, chăm sóc sau bán
Thương hiệu Khẩu hiệu, logo, màu sắc đại diện, hình ảnh thương hiệu, biểu tượng, giọng điệu truyền thông, mức độ nhận diện

5.2. Chiến lược Marketing định vị 

Theo Philip Kotler, ông đã đưa ra định nghĩa chiến lược Marketing định vị như sau:

“Định vị là thiết kế sản phẩm và hình ảnh của doanh nghiệp nhằm chiếm được một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu”. 

Đối tượng của định vị có thể là sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu hoặc chính doanh nghiệp. Định vị không phải là vị trí trên thị trường mà là trong tâm trí khách hàng.  Để có thể xây dựng chiến lược Marketing định vị, doanh nghiệp cần trải qua một quy trình bao gồm các bước như sau. 

Bước 1: Xây dựng bản đồ định vị thương hiệu (Positioning Map)

Bản đồ định vị thương hiệu của doanh nghiệp bao gồm 2 trục tọa độ. Mỗi trục thể hiện một giá trị / thuộc tính khác nhau của thương hiệu. 

Hai yếu tố phổ biến khi lập bản đồ định vị thương hiệu là:

  • Phân khúc giá (Giá cao hoặc thấp) 
  • Chất lượng hoặc các thuộc tính cụ thể hơn thể hiện chất lượng sản phẩm (thiết kế sản phẩm, hiệu năng sản phẩm,…)

Sau đó, dựa trên những nghiên cứu về cách làm truyền thông, về các hoạt động Marketing khác nhau các Marketers có thể xác định vị trí thương hiệu của mình cũng như thương hiệu đối thủ trên hệ trục tọa độ này. Từ đó, xác định được tương quan về định vị của mình so với đối thủ cạnh tranh. 

Bản đồ định vị thương hiệu

Bước 2: Lựa chọn hình ảnh định vị trong tâm trí khách hàng mục tiêu

Sau khi đã xây dựng được bản đồ định vị, bước tiếp theo doanh nghiệp cần làm là lựa chọn hình ảnh để định vị trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Liệu doanh nghiệp muốn định vị mình là một thương hiệu giá rẻ hay có chất lượng sản phẩm cao, điểm khác biệt của doanh nghiệp so với đối thủ là gì. Việc lựa chọn hình ảnh là bước rất quan trọng trong chiến lược Marketing định vị bởi đó chính là hình ảnh xuất hiện trong tâm trí khách hàng và là điều khách hàng ấn tượng với doanh nghiệp. 

Bước 3: Xây dựng chương trình Marketing (Marketing hỗn hợp) để thực hiện chiến lược định vị

Ở bước tiếp theo trong quá trình xây dựng chiến lược Marketing định vị chính là việc xây dựng chương trình Marketing hỗn hợp theo mô hình 4P để thực hiện chiến lược định vị.

Khi doanh nghiệp định vị mình là một thương hiệu cung cấp sản phẩm chất lượng cao, doanh nghiệp cần xây dựng chương trình Marketing như thế nào?

  • Về sản phẩm: Doanh nghiệp đang cung cấp sản phẩm gì? Sản phẩm có những tính năng gì? Những tính năng đó nổi trội hơn so với đối thủ ở điểm nào?
  • Về giá cả: Do là sản phẩm chất lượng cao, doanh nghiệp sẽ định giá sản phẩm như thế nào?
  • Về địa điểm: Đối tượng khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp sẽ xuất hiện ở đâu? 
  • Về chương trình quảng cáo: Doanh nghiệp cần tập trung vào quảng cáo sản phẩm ở những kênh nào? Khai thác hình ảnh định vị là một thương hiệu cung cấp sản phẩm chất lượng cao như thế nào?

Bước 4: Tái định vị 

Bước cuối cùng này xảy ra khi doanh nghiệp cần thay đổi hình ảnh đã có của sản phẩm trong tâm trí khách hàng.

Lý do của tái định vị bao gồm: khách hàng già đi (định vị khi họ còn trẻ sẽ không phù hợp nữa), nhu cầu của khách hàng có sự thay đổi, định vị của đối thủ cạnh tranh, định vị của doanh nghiệp không đạt hiệu quả.

5.3. Chiến lược Marketing theo chu kỳ sản phẩm 

Chu kỳ của sản phẩm mô tả sinh động các giai đoạn trong quá trình tiêu thụ sản phẩm kể từ khi sản phẩm xuất hiện đến khi sản phẩm không bán được nữa. Quá trình này cũng thể hiện biến đổi doanh thu và lợi nhuận theo thời gian của sản phẩm. 

Về cơ bản, chu kỳ sản phẩm có 4 giai đoạn chính như sau:

  • Giai đoạn giới thiệu: sản phẩm mới được tung ra thị trường, doanh thu tăng trưởng chậm, lợi nhuận có thể chưa có
  • Giai đoạn tăng trưởng/phát triển: sản phẩm được chấp nhận nhanh chóng và lợi nhuận tăng lên đáng kể
  • Giai đoạn bão hòa: mức tiêu thụ tăng trưởng chậm, lợi nhuận ổn định hoặc giảm. Giai đoạn này có thể chia thành 3 giai đoạn nhỏ hơn: bão hòa tăng trưởng, bão hòa ổn định và bão hòa suy thoái.
  • Giai đoạn suy thoái: mức tiêu thụ giảm xuống và lợi nhuận cũng giảm

Mỗi giai đoạn trong chu kỳ sản phẩm đều đòi hỏi mục tiêu, thông điệp và cách phân bổ nguồn lực Marketing khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần một kế hoạch đủ rõ ràng để xác định đúng việc cần làm ở từng thời điểm, tránh triển khai dàn trải hoặc điều chỉnh quá muộn.

MISA thân tặng bạn Bộ kế hoạch Marketing đột phá 2026, giúp doanh nghiệp xây dựng mục tiêu, kế hoạch hành động, ngân sách và chỉ số đo lường một cách bài bản.

Bộ kế hoạch Marketing đột phá 2026

6. Các chiến lược marketing nổi tiếng từ những thương hiệu lớn tại Việt Nam và trên thế giới

Trong lịch sử và hiện tại đã có rất nhiều thương hiệu thành công nhờ áp dụng chiến lược marketing đúng đắn. Nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của doanh nghiệp ở một thời điểm nhất định mà còn giúp thương hiệu gây dựng tiếng tăm và lợi nhuận bền vững trong tương lai. Để có thể xây dựng chiến lược marketing thành công cho doanh nghiệp của mình. Bạn có thể tham khảo các bài viết phân tích các chiến lược marketing thành công của các thương hiệu nổi tiếng dưới đây:

Chiến lược marketing của pepsi Chiến lược marketing của Coca Cola Chiến lược marketing của Vinamilk
Chiến lược marketing của Apple Chiến lược marketing của Kinh Đô Chiến lược marketing của Vinfast
Chiến lược marketing của Samsung Chiến lược marketing của Honda Chiến lược marketing của Grab
Chiến lược marketing của Vietjet Air Chiến lược marketing của Starbucks Chiến lược marketing của thegioididong
Chiến lược marketing của Shopee Chiến lược marketing của TH True Milk Chiến lược marketing của Acecook
Chiến lược marketing của Baemin Chiến lược marketing của Adidas Chiến lược marketing của Cocoon
Chiến lược marketing của Innisfree Chiến lược marketing của unilever Chiến lược marketing của Aquafina
Chiến lược marketing của Close Up Chiến lược marketing của H&M Chiến lược marketing của Milo
Chiến lược marketing của Tiki Chiến lược marketing của Biti’s Chiến lược marketing của Ananas
Chiến lược marketing của Lazada Chiến lược Marketing của Highlands Coffee Chiến lược marketing của vietnam airlines
Chiến lược marketing của cà phê trung nguyên Chiến lược marketing của KFC Chiến lược marketing của Vingroup
Chiến lược marketing của Vinpearl Chiến lược marketing của Gucci Chiến lược marketing của Mirinda
Chiến lược marketing của lifebuoy Chiến lược marketing của FPT Chiến lược marketing của bidv
Chiến lược marketing của Sabeco Chiến lược marketing của Yakult Chiến lược marketing của Heineken

7. Chuẩn hóa hành trình Marketing – Sales với MISA AMIS aiMarketing và AMIS CRM

Một chiến lược Marketing có thể tạo ra nhiều lượt truy cập, lượt đăng ký và khách hàng tiềm năng nhưng vẫn không mang lại doanh thu tương xứng nếu dữ liệu bị đứt gãy tại thời điểm chuyển giao từ Marketing sang Sales. Đây cũng là nút thắt xuất hiện xuyên suốt quá trình triển khai chiến lược: khách hàng tương tác trên nhiều điểm chạm, Marketing và Sales sử dụng hai nguồn dữ liệu khác nhau, tiêu chí đánh giá lead chưa thống nhất và doanh nghiệp không xác định được chính xác chiến dịch nào thực sự tạo ra doanh thu.

Khi đó, vấn đề không còn nằm ở việc doanh nghiệp có triển khai đủ nhiều kênh hay không, mà là liệu toàn bộ hành trình của khách hàng có được ghi nhận liên tục từ lần tương tác đầu tiên đến khi ký hợp đồng hay không.

MISA AMIS CRM liên kết với aiMarketing tạo workflow thuận tiện

Để giải quyết bài toán này, doanh nghiệp cần một hệ thống kết nối trực tiếp giữa hoạt động tạo nhu cầu của Marketing và quá trình tư vấn, chốt bán của Sales.

  • MISA AMIS aiMarketing phụ trách giai đoạn thu hút và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Doanh nghiệp có thể xây dựng landing page thu thập thông tin, triển khai email marketing, thiết lập các kịch bản chăm sóc tự động theo hành vi và theo dõi hiệu quả của từng chiến dịch, từng nguồn khách hàng.
  • MISA AMIS CRM tiếp tục quản lý giai đoạn bán hàng, từ tiếp nhận và phân bổ lead, theo dõi lịch sử tương tác, quản lý cơ hội bán hàng đến báo giá, hợp đồng và công nợ.

Khi hai giải pháp được kết nối, thông tin của khách hàng không còn nằm rải rác trên landing page, công cụ email, file Excel và phần mềm quản lý bán hàng riêng biệt. Toàn bộ dữ liệu từ nguồn phát sinh lead, nội dung khách hàng đã quan tâm, email đã mở, lịch sử tư vấn đến kết quả giao dịch được ghi nhận xuyên suốt trên cùng một hồ sơ.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thiết lập rõ điều kiện để một lead được chuyển cho Sales, chẳng hạn như đã cung cấp đủ thông tin, mở nhiều email, tải tài liệu, đăng ký tư vấn hoặc đạt một mức điểm tương tác nhất định. Khi đạt ngưỡng, lead được chuyển sang CRM kèm toàn bộ lịch sử chăm sóc, giúp nhân viên kinh doanh nắm bắt nhu cầu ngay từ cuộc gọi đầu tiên thay vì phải hỏi lại khách hàng từ đầu.

aiMarketing kết nối dữ liệu với sale
Dữ liệu khách hàng tiềm năng trên aiMarketing được liên thông với sale qua CRM

Bộ đôi MISA AMIS aiMarketing và AMIS CRM giúp doanh nghiệp:

  • Thu thập khách hàng tiềm năng từ website, quảng cáo, sự kiện và landing page.
  • Tự động phân nhóm, chăm sóc và nuôi dưỡng lead theo từng hành vi.
  • Chấm điểm và chuyển giao lead đủ điều kiện cho đội ngũ Sales.
  • Quản lý cơ hội bán hàng, báo giá, hợp đồng và công nợ tập trung.
  • Đối chiếu doanh thu thực tế với đúng nguồn, đúng kênh và đúng chiến dịch đã tạo ra khách hàng.

Ví dụ, một khách hàng đăng ký nhận tài liệu qua landing page, sau đó mở nhiều email, xem bảng giá và tiếp tục điền form yêu cầu tư vấn. MISA AMIS aiMarketing ghi nhận toàn bộ quá trình này và tự động chuyển khách hàng sang AMIS CRM khi đạt điều kiện đã thiết lập.

Trong bối cảnh chi phí quảng cáo ngày càng tăng, mỗi lead bị bỏ quên hoặc chuyển giao chậm đều có thể trở thành một cơ hội doanh thu rơi vào tay đối thủ. Việc kết nối Marketing và Sales càng được triển khai sớm, doanh nghiệp càng hạn chế thất thoát khách hàng và có thêm dữ liệu để tối ưu chiến lược trước khi tiếp tục mở rộng ngân sách.


Tổng kết 

Chiến lược marketing có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Việc xây dựng chiến lược Marketing hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp hiểu được rõ khách hàng mục tiêu, định giá sản phẩm phù hợp và triển khai các hoạt động Marketing phù hợp để tối ưu chuyển đổi và tăng doanh thu bán hàng.

Hy vọng thông qua bài viết này, anh/chị đã nắm được những bước cần làm để hoạch định một chiến lược marketing thành công cho doanh nghiệp mình. Chúc doanh nghiệp của anh/chị thành công hơn nữa!

Tham khảo thêm một số bài viết hay khác:

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]