Chi phí marketing chiếm bao nhiêu doanh thu? Cách tính và phân bổ ngân sách hiệu quả

20/10/2026
11219

Chi phí marketing chiếm bao nhiêu doanh thu là câu hỏi quan trọng khi doanh nghiệp lập ngân sách tăng trưởng, đặc biệt trong bối cảnh chi phí quảng cáo ngày càng cạnh tranh và hành vi khách hàng thay đổi liên tục. Nếu đầu tư quá thấp, doanh nghiệp khó tạo đủ nhận diện, nhưng nếu chi quá cao mà không đo lường hiệu quả, ngân sách rất dễ bị lãng phí.

Trong bài viết này, MISA AMIS sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ chi phí marketing là gì, tỷ lệ chi phí marketing trên doanh thu bao nhiêu là hợp lý và cách tối ưu chi phí marketing hiệu quả.

1. Chi phí marketing là gì?

Chi phí marketing là khoản ngân sách doanh nghiệp đầu tư cho các hoạt động giúp thị trường biết đến thương hiệu, hiểu giá trị sản phẩm/dịch vụ, phát sinh nhu cầu mua hàng và chuyển đổi thành doanh thu.

Hiểu đơn giản, nếu bán hàng là hoạt động trực tiếp tạo doanh thu, thì marketing là hệ thống tạo nguồn khách hàng, xây dựng niềm tin và hỗ trợ quá trình bán hàng diễn ra hiệu quả hơn.

Chi phí marketing là gì

Vì vậy, khi đánh giá chi phí marketing, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào việc đã chi bao nhiêu tiền, mà cần xem khoản chi đó tạo ra kết quả gì: Bao nhiêu lượt tiếp cận chất lượng, bao nhiêu khách hàng tiềm năng, bao nhiêu cơ hội bán hàng, bao nhiêu đơn hàng và bao nhiêu doanh thu thực tế.

2. Chi phí marketing chiếm bao nhiêu doanh thu là hợp lý?

Không có một tỷ lệ chi phí marketing trên doanh thu cố định phù hợp với mọi doanh nghiệp. Tỷ lệ này phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô, biên lợi nhuận, giai đoạn phát triển, mức độ cạnh tranh, mục tiêu tăng trưởng và hiệu quả chuyển đổi của từng doanh nghiệp.

Thông thường, doanh nghiệp có thể tham khảo mức 5% đến 15% doanh thu cho ngân sách marketing. Với doanh nghiệp mới ra thị trường, cần tạo nhận diện và mở rộng tệp khách hàng, tỷ lệ này có thể cao hơn.

Ngược lại, với doanh nghiệp đã ổn định, có thương hiệu tốt và tệp khách hàng trung thành, tỷ lệ chi phí marketing có thể thấp hơn nhưng vẫn cần duy trì đều đặn.

Giai đoạn doanh nghiệp Tỷ lệ tham khảo trên doanh thu Đặc điểm
Doanh nghiệp mới ra thị trường 10% đến 20% Cần xây dựng nhận diện, thử nghiệm kênh, tạo tệp khách hàng ban đầu
Doanh nghiệp đang tăng trưởng 8% đến 15% Cần mở rộng kênh bán, tăng lead, tăng thị phần
Doanh nghiệp đã ổn định 5% đến 10% Tập trung duy trì thương hiệu, tối ưu chuyển đổi, giữ chân khách hàng
Doanh nghiệp B2B 5% đến 12% Cần đầu tư nội dung, SEO, sự kiện, webinar, nuôi dưỡng lead
Doanh nghiệp B2C, bán lẻ, thương mại điện tử 10% đến 20% hoặc hơn Cạnh tranh quảng cáo cao, cần đầu tư mạnh vào performance marketing và nhận diện

Tuy nhiên, các mức trên chỉ nên dùng làm tham chiếu. Điều quan trọng là doanh nghiệp cần xác định tỷ lệ chi phí marketing dựa trên mục tiêu cụ thể:

  • Doanh nghiệp muốn tăng trưởng nhanh hay duy trì thị phần?
  • Biên lợi nhuận có đủ tốt để chịu mức chi marketing cao không?
  • Chi phí để có một khách hàng mới là bao nhiêu?
  • Kênh marketing nào đang tạo lead, khách hàng và doanh thu tốt nhất?
  • Đội ngũ sales có đủ năng lực chuyển đổi lead thành doanh thu không?
[Tải miễn phí] Mẫu kế hoạch ngân sách marketing chi tiết

3. Chi phí marketing gồm những gì?

Để lập ngân sách chính xác, doanh nghiệp cần hiểu rõ chi phí marketing gồm những gì. Dưới đây là các nhóm chi phí marketing phổ biến:

Chi phí marketing gồm những gì

3.1. Chi phí quảng cáo

Chi phí quảng cáo là khoản ngân sách doanh nghiệp sử dụng để hiển thị thông điệp, sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mục tiêu trên các nền tảng trả phí. Đây thường là khoản chi dễ nhìn thấy nhất trong ngân sách marketing, đặc biệt với các doanh nghiệp chạy quảng cáo thường xuyên để tạo lead hoặc đơn hàng.

Các kênh quảng cáo phổ biến gồm:

  • Google Ads.
  • Facebook Ads.
  • TikTok Ads.
  • Zalo Ads.
  • LinkedIn Ads.
  • Quảng cáo trên sàn thương mại điện tử.
  • Quảng cáo hiển thị, remarketing, native ads.
  • Booking KOL/KOC hoặc quảng cáo qua đối tác truyền thông.

Vậy chi phí quảng cáo là bao nhiêu thì hợp lý? Câu trả lời phụ thuộc vào mục tiêu chiến dịch, ngành hàng, mức độ cạnh tranh, giá trị đơn hàng, biên lợi nhuận và tỷ lệ chuyển đổi. Doanh nghiệp bán sản phẩm giá trị cao, biên lợi nhuận tốt có thể chấp nhận chi phí quảng cáo cao hơn.

Ngược lại, nếu biên lợi nhuận thấp, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt các chỉ số như CPC, CPL, CPA, CAC, ROAS và ROI để tránh tình trạng doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng.

3.2. Chi phí sản xuất nội dung

Chi phí sản xuất nội dung là khoản đầu tư để tạo ra các tài sản truyền thông phục vụ thu hút, thuyết phục và nuôi dưỡng khách hàng. Đây là nhóm chi phí quan trọng vì nội dung ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quảng cáo, SEO, email marketing, social media và hoạt động bán hàng.

Một số hạng mục thường gặp gồm:

  • Bài viết SEO, bài PR.
  • Video ngắn, video review, TVC, video hướng dẫn.
  • Hình ảnh quảng cáo, banner, infographic.
  • Ebook, whitepaper, brochure, profile doanh nghiệp.
  • Case study, tài liệu bán hàng, kịch bản tư vấn.

Nội dung tốt giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào quảng cáo ngắn hạn, xây dựng niềm tin với khách hàng và hỗ trợ đội ngũ sales thuyết phục khách hàng hiệu quả hơn.

3.3. Chi phí nhân sự marketing

Chi phí nhân sự marketing bao gồm các khoản liên quan đến đội ngũ trực tiếp lập kế hoạch, triển khai, vận hành và tối ưu hoạt động marketing. Các khoản chi có thể bao gồm:

  • Lương nhân sự marketing.
  • Thưởng KPI hoặc thưởng theo hiệu quả chiến dịch.
  • Chi phí cộng tác viên, freelancer.
  • Chi phí tuyển dụng nhân sự marketing.
  • Chi phí đào tạo, nâng cao năng lực đội ngũ.
  • Chi phí thuê chuyên gia tư vấn hoặc agency hỗ trợ.

Với nhiều doanh nghiệp, chi phí nhân sự là khoản cố định lớn trong ngân sách marketing. Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tiền chạy quảng cáo mà cần tính cả nguồn lực con người tham gia tạo ra kết quả.

3.4. Chi phí công cụ và phần mềm marketing

Khi hoạt động marketing mở rộng, doanh nghiệp cần các công cụ hỗ trợ quản lý dữ liệu, tự động hóa, đo lường và tối ưu chiến dịch. Đây là khoản chi giúp đội ngũ marketing làm việc hiệu quả hơn, giảm thao tác thủ công và có dữ liệu rõ ràng để ra quyết định.

Các công cụ phổ biến gồm:

  • Phần mềm CRM.
  • Phần mềm Marketing Automation.
  • Email marketing.
  • Công cụ SEO.
  • Công cụ phân tích website và hành vi người dùng.
  • Công cụ thiết kế, chỉnh sửa hình ảnh, video.
  • Công cụ quản lý chiến dịch, quản lý mạng xã hội.
  • Công cụ tracking nguồn lead và đo lường chuyển đổi.

Nếu không đầu tư vào công cụ phù hợp, doanh nghiệp có thể vẫn chi nhiều cho quảng cáo nhưng khó biết lead đến từ đâu, kênh nào hiệu quả, chiến dịch nào tạo doanh thu và khoản chi nào cần cắt giảm.

3.5. Chi phí PR, thương hiệu và sự kiện

Đây là nhóm chi phí phục vụ mục tiêu xây dựng uy tín, tăng độ phủ thương hiệu và tạo niềm tin với thị trường. Nhóm chi phí này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp B2B, sản phẩm giá trị cao, ngành có chu kỳ bán hàng dài.

Một số khoản chi thường gặp gồm:

  • Booking báo chí, bài PR.
  • Tài trợ sự kiện.
  • Hội thảo, webinar, workshop.
  • KOL/KOC, chuyên gia trong ngành.
  • Quà tặng thương hiệu, tài liệu nhận diện.
  • Hoạt động cộng đồng, truyền thông thương hiệu nhà tuyển dụng.

Những hoạt động này có thể không tạo doanh thu ngay lập tức như quảng cáo chuyển đổi, nhưng góp phần quan trọng vào nhận diện, niềm tin và khả năng chuyển đổi trong dài hạn.

3.6. Chi phí nghiên cứu, thử nghiệm và tối ưu

Marketing không thể hiệu quả nếu doanh nghiệp chỉ triển khai theo cảm tính. Do đó, một phần ngân sách nên được dành cho nghiên cứu, thử nghiệm và tối ưu liên tục. Các khoản chi có thể bao gồm:

  • Nghiên cứu thị trường.
  • Khảo sát khách hàng.
  • Phân tích đối thủ.
  • A/B testing quảng cáo, landing page, email.
  • Thử nghiệm kênh marketing mới.
  • Đo lường hành trình khách hàng.
  • Phân tích hiệu quả chiến dịch.

Nhóm chi phí này giúp doanh nghiệp hiểu rõ kênh nào nên tiếp tục đầu tư, thông điệp nào đang hiệu quả, nhóm khách hàng nào có khả năng chuyển đổi tốt và điểm nào trong phễu marketing cần được cải thiện.

Xem thêm: Cách phối hợp Sale và Marketing đem lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp

4. Cách tính chi phí marketing theo doanh thu

Để xác định ngân sách marketing hợp lý, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ doanh thu mục tiêu và tỷ lệ chi phí marketing dự kiến. Đây là cách tính đơn giản, dễ áp dụng và phù hợp với nhiều doanh nghiệp khi lập kế hoạch theo tháng, quý hoặc năm. Công thức cơ bản:

Ngân sách marketing = Doanh thu mục tiêu x Tỷ lệ chi phí marketing dự kiến

Ví dụ, nếu doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu năm là 50 tỷ đồng và dự kiến dành 8% doanh thu cho marketing, ngân sách marketing năm sẽ là 4 tỷ đồng.

Từ ngân sách 4 tỷ đồng/năm, doanh nghiệp có thể tiếp tục chia nhỏ theo quý, tháng, chiến dịch hoặc từng nhóm hoạt động như quảng cáo, sự kiện, email marketing, chăm sóc khách hàng và tối ưu chuyển đổi.

Ngoài cách tính theo tỷ lệ doanh thu, doanh nghiệp cũng có thể tính ngân sách marketing dựa trên mục tiêu khách hàng mới. Công thức tham khảo:

Ngân sách marketing = Số khách hàng mục tiêu x Chi phí mục tiêu để có một khách hàng mới

Ví dụ, doanh nghiệp muốn có 1.000 khách hàng mới trong năm và chấp nhận chi phí trung bình để có một khách hàng mới là 800.000 đồng, ngân sách marketing cần dự kiến là 800 triệu đồng.

Tuy nhiên, khi tính ngân sách theo cách này, doanh nghiệp cần theo dõi kỹ các chỉ số như CPL, CPA, CAC, tỷ lệ chuyển đổi từ lead sang khách hàng, giá trị đơn hàng trung bình và biên lợi nhuận.

Nếu chi phí để có khách hàng mới cao hơn lợi nhuận kỳ vọng, doanh nghiệp cần tối ưu lại kênh marketing, thông điệp, landing page, quy trình tư vấn hoặc chính sách bán hàng.

Một số lưu ý khi tính chi phí marketing theo doanh thu:

  • Không lấy tỷ lệ tham khảo làm con số cố định: Mỗi ngành, mỗi mô hình kinh doanh và mỗi giai đoạn tăng trưởng sẽ cần mức đầu tư khác nhau.
  • Cần tính theo mục tiêu kinh doanh thực tế: Doanh nghiệp muốn tăng trưởng nhanh thường cần ngân sách cao hơn doanh nghiệp chỉ cần duy trì thị phần.
  • Phải xét đến biên lợi nhuận: Sản phẩm có biên lợi nhuận thấp cần kiểm soát chi phí marketing chặt hơn để tránh doanh thu tăng nhưng lợi nhuận giảm.
  • Nên chia ngân sách theo giai đoạn: Không nên dồn toàn bộ ngân sách vào đầu kỳ, mà cần phân bổ theo chiến dịch, mùa vụ và hiệu quả thực tế.
  • Cần đo lường thường xuyên: Ngân sách marketing nên được điều chỉnh dựa trên dữ liệu thay vì cố định cứng trong suốt năm.

Tải miễn phí mẫu kế hoạch Digital Marketing bằng Excel (kèm hướng dẫn chi tiết)

5. Cách tối ưu chi phí marketing hiệu quả cho doanh nghiệp

Tối ưu chi phí marketing không có nghĩa là cắt giảm ngân sách càng nhiều càng tốt. Điều quan trọng là doanh nghiệp cần biết khoản chi nào tạo ra kết quả, khoản nào đang lãng phí và nên phân bổ nguồn lực vào đâu để tạo doanh thu tốt hơn.

Cách tối ưu chi phí marketing hiệu quả cho doanh nghiệp

5.1. Xác định rõ mục tiêu trước khi phân bổ ngân sách

Trước khi chi tiền cho bất kỳ hoạt động nào, doanh nghiệp cần làm rõ mục tiêu marketing là gì: Tăng nhận diện thương hiệu, tạo lead, tăng đơn hàng, giữ chân khách hàng cũ hay mở rộng thị trường mới.

Mỗi mục tiêu sẽ cần cách phân bổ ngân sách khác nhau. Nếu mục tiêu là tạo lead ngắn hạn, doanh nghiệp có thể ưu tiên quảng cáo trả phí, landing page và chiến dịch chuyển đổi. Nếu mục tiêu là tăng trưởng dài hạn, doanh nghiệp cần đầu tư thêm cho SEO, nội dung, thương hiệu, email marketing.

5.2. Theo dõi các chỉ số đo lường quan trọng

Muốn tối ưu chi phí, doanh nghiệp phải đo lường được hiệu quả. Một số chỉ số cần theo dõi gồm:

  • CPL: Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng.
  • CPA: Chi phí trên mỗi hành động chuyển đổi.
  • CAC: Chi phí để có một khách hàng mới.
  • ROAS: Doanh thu tạo ra trên chi phí quảng cáo.
  • ROI: Tỷ suất hoàn vốn đầu tư.
  • Tỷ lệ chuyển đổi: Từ lượt truy cập thành lead, từ lead thành khách hàng.
  • Doanh thu theo từng kênh: Xác định kênh nào đóng góp doanh thu thực tế.

Nếu chỉ nhìn vào lượt hiển thị, lượt click hoặc số lead mà không theo dõi doanh thu cuối cùng, doanh nghiệp có thể đánh giá sai hiệu quả marketing. Một kênh tạo nhiều lead nhưng lead kém chất lượng chưa chắc hiệu quả hơn kênh tạo ít lead nhưng tỷ lệ chốt cao.

5.3. Tối ưu toàn bộ phễu chuyển đổi, không chỉ tối ưu quảng cáo

Nhiều doanh nghiệp tập trung tối ưu quảng cáo nhưng lại bỏ qua các điểm chạm phía sau như form đăng ký, nội dung tư vấn, tốc độ phản hồi của sales hoặc quy trình chăm sóc khách hàng. Điều này khiến chi phí quảng cáo tăng nhưng tỷ lệ chuyển đổi vẫn thấp.

Để tối ưu chi phí marketing, doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ phễu:

  • Quảng cáo có tiếp cận đúng tệp khách hàng không?
  • Nội dung có đánh trúng nhu cầu không?
  • Landing page có đủ thuyết phục không?
  • Form đăng ký có quá dài hoặc gây cản trở không?
  • Đội sales có phản hồi lead đủ nhanh không?
  • Khách hàng đã được chăm sóc sau khi để lại thông tin chưa?

Khi tối ưu đồng bộ các điểm chạm này, doanh nghiệp có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi mà không nhất thiết phải tăng ngân sách quảng cáo.

5.4. Phân bổ ngân sách theo dữ liệu thay vì cảm tính

Không nên chia ngân sách marketing theo thói quen hoặc cảm tính, ví dụ tháng nào cũng chi đều cho các kênh dù hiệu quả khác nhau. Doanh nghiệp nên thường xuyên rà soát hiệu quả từng kênh để điều chỉnh ngân sách linh hoạt.

Các kênh có ROAS, ROI, tỷ lệ chuyển đổi hoặc chất lượng lead tốt nên được ưu tiên tăng ngân sách. Ngược lại, các kênh tạo lead kém chất lượng, chi phí cao hoặc không đóng góp doanh thu cần được tối ưu, thử nghiệm lại hoặc cắt giảm.

5.5. Sử dụng công cụ Marketing Automation để giảm thao tác thủ công

Khi hoạt động marketing mở rộng trên nhiều kênh, việc quản lý thủ công bằng Excel, tin nhắn rời rạc dễ khiến dữ liệu bị phân tán, lead bị bỏ sót và khó đo lường chính xác hiệu quả chiến dịch.

Công cụ Marketing Automation giúp doanh nghiệp tự động hóa nhiều hoạt động như thu thập lead, phân nhóm khách hàng, gửi email chăm sóc, theo dõi tương tác, chấm điểm lead, kết nối CRM và đo lường hiệu quả chiến dịch. Nhờ đó, đội ngũ marketing có thể giảm thao tác lặp lại, chăm sóc khách hàng đúng thời điểm và tối ưu chi phí dựa trên dữ liệu.

6. Quản lý và tối ưu chi phí marketing với MISA AMIS aiMarketing

Khi doanh nghiệp triển khai marketing trên nhiều kênh như quảng cáo, email, landing page, Fanpage, Zalo OA, website hoặc CRM, thách thức lớn không chỉ là chi bao nhiêu, mà là làm sao kiểm soát được hiệu quả sau mỗi khoản chi.

Nếu dữ liệu phân tán, doanh nghiệp rất khó biết chiến dịch nào tạo lead, nguồn nào có chất lượng tốt, kênh nào đang lãng phí ngân sách và hoạt động chăm sóc nào đang thúc đẩy chuyển đổi.

MISA AMIS aiMarketing là nền tảng Marketing Automation all-in-one, hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tập trung các hoạt động thu hút, nuôi dưỡng và chuyển đổi khách hàng trên một hệ thống thống nhất.

Minh họa tính năng email marketing trong MISA AMIS aiMarketing

Dùng thử miễn phí ngay

Cụ thể, MISA AMIS aiMarketing hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Quản lý tập trung các kênh marketing trên một nền tảng: Doanh nghiệp có thể quản lý email marketing, landing page, Zalo OA, Fanpage, chăm sóc khách hàng tự động và báo cáo chiến dịch trên cùng một hệ thống, giúp dữ liệu không bị rời rạc và dễ kiểm soát hiệu quả từng kênh.

Minh họa tính năng quản lý mạng xã hội trong aiMarketing

  • Tạo landing page nhanh để thu lead hiệu quả: Với trình kéo thả, doanh nghiệp có thể tạo landing page cho chiến dịch quảng cáo, tải tài liệu, đăng ký tư vấn hoặc nhận ưu đãi mà không phụ thuộc nhiều vào đội kỹ thuật, từ đó cải thiện tỷ lệ chuyển đổi lead.
  • Gửi email marketing và nuôi dưỡng khách hàng tự động: Phần mềm hỗ trợ gửi email hàng loạt, sử dụng mẫu email có sẵn và theo dõi các chỉ số như tỷ lệ mở, tỷ lệ click, giúp doanh nghiệp chăm sóc lại lead cũ và tăng khả năng chuyển đổi mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo mới.
  • Báo cáo hiệu quả chiến dịch trực quan: Phần mềm cung cấp dashboard theo dõi nguồn lead, kênh marketing, trạng thái chăm sóc, tỷ lệ chuyển đổi, doanh số theo nguồn, tỷ lệ phát sinh cơ hội, tỷ lệ phát sinh đơn hàng và AOV, giúp nhà quản lý nhận diện chiến dịch hiệu quả và tối ưu các điểm nghẽn trong phễu.

Giao diện phần mềm MISA AMIS aiMarketing

  • Liên kết CRM và tracking chất lượng nguồn lead: Dữ liệu lead được kết nối với CRM để theo dõi nguồn phát sinh, hành trình chăm sóc, chất lượng lead và kết quả chuyển đổi, giúp doanh nghiệp biết kênh nào tạo lead có khả năng trở thành khách hàng.


Hơn 400.000+ doanh nghiệp & hộ kinh doanh đã tin chọn MISA AMIS, trong đó có Công ty Cổ phần LANDCO, Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long, Công ty TNHH Sản xuất Xây dựng Thương mại Đại Á Châu, Tập đoàn Austdoor… và nhiều doanh nghiệp khác.

7. Kết luận

Chi phí marketing chiếm bao nhiêu doanh thu không có một con số cố định cho mọi doanh nghiệp, mà cần được xác định dựa trên mục tiêu tăng trưởng, ngành nghề, biên lợi nhuận, giai đoạn phát triển và hiệu quả chuyển đổi thực tế.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần quản lý ngân sách marketing theo dữ liệu, đo lường đầy đủ từ chi phí, lead, khách hàng đến doanh thu để phân bổ nguồn lực hiệu quả, tránh lãng phí và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 2 Trung bình: 5]

Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.