Social Media là gì? Phân loại, lợi ích và ứng dụng cho doanh nghiệp 2026

16/07/2026
33

Social Media là gì? Social media (mạng xã hội) đã trở thành hạ tầng giao tiếp mặc định của người dùng và là điểm chạm đầu tiên trong hành trình mua hàng. Theo báo cáo Digital 2026 (We Are Social & Meltwater), Việt Nam có 79 triệu người dùng mạng xã hội tại tháng 10/2025, tương đương 77,6% dân số.

Bài viết này của MISA AMIS giúp bạn hiểu bản chất Social Media, 7 loại hình phổ biến, lợi ích thực tế và cách doanh nghiệp ứng dụng để tạo lead chất lượng.

Mục lục Hiện

1. Social Media là gì?

Social media hay mạng xã hội là tập hợp các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung dưới nhiều hình thức: văn bản, hình ảnh, video, livestream, bình luận, tin nhắn và nội dung do người dùng tạo ra (UGC).

Khác với truyền thông truyền thống vận hành theo mô hình một chiều, social media tạo ra môi trường đối thoại hai chiều – nơi thương hiệu không chỉ phát đi thông điệp mà còn lắng nghe, phản hồi và xây dựng mối quan hệ với khách hàng theo thời gian thực.

Thuật ngữ “Social Media” được ghép từ hai thành tố:

  • Social: mang nghĩa xã hội, cộng đồng, thể hiện tính kết nối và tương tác giữa người với người.
  • Media: là phương tiện truyền tải thông tin, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.

Khi kết hợp, Social Media chỉ những phương tiện truyền thông vận hành trên nền tảng số, lấy tương tác cộng đồng làm cốt lõi. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là “mạng xã hội”, tuy nhiên hai khái niệm không hoàn toàn đồng nghĩa (xem phần so sánh bên dưới).

Theo báo cáo Digital 2026, thế giới hiện có hơn 6 tỷ người sử dụng Internet và số lượng tài khoản mạng xã hội đạt 5,66 tỷ, tương đương 68,7% dân số toàn cầu. Tại Việt Nam, số người dùng Social Media tăng 5,3 triệu (+7,2%) từ cuối 2024 đến cuối 2025, đạt 79 triệu tài khoản. Con số này khẳng định Social Media không còn là kênh phụ trợ mà đã trở thành kênh giao tiếp mặc định của người tiêu dùng.

Đối với doanh nghiệp, social media là kênh để kết nối với khách hàng, xây dựng thương hiệu, phân phối nội dung, chăm sóc cộng đồng và hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Social media không chỉ là niềm hy vọng của các doanh nghiệp nhỏ, mà còn là kênh xây dựng branding quan trọng của các doanh nghiệp lớn. Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam như Vinamilk, Diêm Thống Nhất, Ticket box, Be,… đã biến không gian social media trở thành một kênh kết nối tích cực tới khách hàng.

Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã biến không gian social media trở thành một kênh kết nối tích cực tới khách hàng.

2. Phân biệt Social Media và Social Network

Nhiều người dùng và cả marketer thường đánh đồng Social Media với Social Network, nhưng đây là hai khái niệm có phạm vi khác nhau.

Tiêu chí Social Media Social Network
Phạm vi Rộng, gồm mọi nền tảng truyền thông xã hội Hẹp, chỉ mạng lưới kết nối người với người
Mục đích chính Tạo, chia sẻ, phân phối nội dung đa dạng Kết nối cá nhân, xây dựng quan hệ
Hình thức nội dung Văn bản, hình ảnh, video, livestream, podcast, blog Chủ yếu status, tin nhắn, hồ sơ cá nhân
Ví dụ YouTube, TikTok, Medium, Substack, Podcast Facebook, LinkedIn, Zalo, Instagram
Vai trò với doanh nghiệp Kênh phân phối nội dung và xây dựng thương hiệu Kênh kết nối, chăm sóc và giữ chân khách hàng

Nói ngắn gọn: Social Network là một tập con của Social Media. Facebook vừa là Social Network (kết nối bạn bè) vừa là Social Media (đăng video, livestream, chạy quảng cáo). Với doanh nghiệp, hiểu rõ ranh giới này giúp phân bổ ngân sách và loại nội dung phù hợp cho từng nền tảng.

3. Social Media gồm những gì? 7 loại hình phổ biến

Câu hỏi “Social Media gồm những gì” được nhiều người quan tâm khi mới tìm hiểu. Dưới đây là 7 loại hình phổ biến, phân theo mục đích sử dụng và định dạng nội dung.

3.1. Social Networks (Mạng xã hội kết nối)

Nền tảng cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, kết nối bạn bè, đồng nghiệp, tương tác qua status, tin nhắn.

  • Ví dụ: Facebook, LinkedIn, Zalo
  • Ứng dụng cho doanh nghiệp: xây dựng Fanpage, chạy quảng cáo nhắm mục tiêu, kết nối B2B qua LinkedIn.

3.2. Media Sharing Networks (Mạng chia sẻ nội dung đa phương tiện)

Tập trung vào chia sẻ hình ảnh, video ngắn, video dài.

  • Ví dụ: YouTube, TikTok, Instagram
  • Ứng dụng: kể chuyện thương hiệu bằng video, demo sản phẩm, viral marketing. Tại Việt Nam, 96,2% người dùng Internet xem video trực tuyến mỗi tuần, cho thấy đây là loại hình có sức lan tỏa rất mạnh.

3.3. Social News (Mạng tin tức xã hội)

Người dùng đăng liên kết bài viết, tin tức, cộng đồng bình chọn (upvote/downvote) để quyết định độ hiển thị.

  • Ví dụ: Reddit, Digg, Hacker News
  • Ứng dụng: theo dõi thảo luận chuyên ngành, phát hiện xu hướng sớm.

3.4. Bookmarking & Content Curation (Mạng lưu trữ, sưu tầm nội dung)

Cho phép người dùng lưu, phân loại và chia sẻ nội dung yêu thích.

  • Ví dụ: Pinterest, Flipboard
  • Ứng dụng: SEO hình ảnh, kéo traffic dài hạn cho các ngành thiết kế, thời trang, F&B, du lịch.

3.5. Discussion Forums & Community (Diễn đàn, cộng đồng chuyên sâu)

Nơi tập hợp những người có chung sở thích, mối quan tâm hoặc mục tiêu, tạo không gian tương tác đa chiều, giúp doanh nghiệp lắng nghe insight khách hàng, thảo luận chuyên sâu, xây dựng uy tín và phát hiện nhu cầu mới.

  • Ví dụ: Quora, Reddit, các Facebook Group, cộng đồng ngành nghề
  • Ứng dụng: lắng nghe insight, xây dựng uy tín chuyên gia, phát hiện nhu cầu mới.

3.6. Social Commerce (Thương mại xã hội)

Các nền tảng tích hợp mua sắm trực tiếp trong môi trường mạng xã hội, cho phép khách hàng khám phá và mua hàng không cần rời ứng dụng, giúp giúp rút ngắn hành trình từ khám phá đến mua hàng, tạo trải nghiệm liền mạch.

  • Ví dụ: TikTok Shop, Facebook Shop, Instagram Shopping
  • Ứng dụng: rút ngắn hành trình từ khám phá đến mua hàng. Theo Meta, 2026 chứng kiến 5 xu hướng lớn của Social Media Việt Nam gồm mạng xã hội trở thành hạ tầng thương mại, AI và tự động hóa thành công cụ mặc định, tăng trưởng qua đối thoại, nhà sáng tạo dẫn dắt video commerce và mở rộng mua sắm xuyên biên giới.

3.7. Social Publishing (Nền tảng xuất bản nội dung)

Nền tảng xuất bản và chia sẻ nội dung chuyên sâu, phục vụ mục đích xây dựng chuyên môn và SEO, giúp nuôi dưỡng nhu cầu dài hạn.

  • Ví dụ: Medium, LinkedIn Articles, Substack, blog doanh nghiệp
  • Ứng dụng: xây dựng chuyên môn, hỗ trợ SEO, nuôi dưỡng nhu cầu dài hạn.

7 loại hình này không tách rời mà thường chồng lấn. Ví dụ Facebook vừa là Social Network, vừa có tính năng Marketplace (Social Commerce) và Watch (Media Sharing). Việc doanh nghiệp cần làm là chọn 2-3 loại hình phù hợp với mục tiêu và tệp khách hàng thay vì dàn trải trên tất cả.

Phân loại Social Media theo tiến sĩ Tracy L. Tulen

4. Lợi ích của Social Media với doanh nghiệp

Lợi ích của Social Media với doanh nghiệp không dừng ở việc tăng nhận diện thương hiệu. Khi được triển khai bài bản, đây là kênh tạo ra 4 giá trị cốt lõi, từ xây dựng thương hiệu đến đóng góp trực tiếp vào doanh thu.

Hành trình mua hàng của khách hàng đã dịch chuyển hoàn toàn và lợi ích của social media là không cần phải bàn cãi trong toàn bộ phễu chuyển đổi của doanh nghiệp. Trước khi liên hệ với nhân viên kinh doanh, họ đã lướt Facebook để đọc đánh giá, xem TikTok để hiểu cách dùng sản phẩm, vào group ngành để hỏi kinh nghiệm người đi trước và check LinkedIn để đánh giá uy tín doanh nghiệp. 

Social media giờ đây là tầng trải nghiệm đầu tiên trong phễu mua hàng – nếu doanh nghiệp vắng mặt ở đó, khách hàng sẽ tự tìm đến đối thủ đang hiện diện. Với Marketing Manager, đầu tư vào social media không còn là lựa chọn tăng nhận diện đơn thuần, mà là bài toán sinh tồn và tăng trưởng. Dưới đây là 4 nhóm lợi ích cốt lõi mà social media mang lại cho doanh nghiệp.

4.1 Xây dựng thương hiệu & tiếp cận đúng đối tượng

Social media giúp thương hiệu xuất hiện nhất quán trước khách hàng mục tiêu thông qua nội dung đa dạng (video, hình ảnh, livestream). Đồng thời, doanh nghiệp có thể nhắm chọn chính xác theo nhân khẩu học, hành vi, ngành nghề và chức danh – đặc biệt hiệu quả với B2B khi khai thác LinkedIn và các cộng đồng chuyên ngành.

4.2 Tạo tương tác, kéo traffic & thu hút lead chất lượng

Không chỉ dừng ở like, share, social media là kênh đối thoại hai chiều giúp xây dựng cộng đồng trung thành. Mỗi nội dung cần gắn với điểm chuyển đổi cụ thể (form đăng ký, landing page, tư vấn) để kéo traffic và tạo lead. Tuy nhiên, nếu không có hệ thống quản lý tập trung, lead dễ thất thoát và không được chăm sóc kịp thời.

Đây chính là lúc doanh nghiệp cần những công cụ giúp gom dữ liệu lead, phân nhóm, tự động chăm sóc và chuyển cho sales đúng thời điểm như phần mềm AMIS aiMarketing kết hợp AMIS CRM của MISA.

Phần mềm AMIS aiMarketing kết hợp AMIS CRM của MISA là công cụ giúp gom dữ liệu lead, phân nhóm, tự động chăm sóc và chuyển cho sales.

4.3 Chăm sóc khách hàng & thu thập insight thị trường

Social media cho phép phản hồi nhanh, xử lý thắc mắc và duy trì quan hệ sau bán hàng qua nội dung hữu ích. Đồng thời, việc theo dõi bình luận, câu hỏi, thảo luận giúp doanh nghiệp phát hiện nhu cầu mới, phản đối của khách hàng và xu hướng ngành – dữ liệu quý để tối ưu sản phẩm và thông điệp.

MISA AMIS CRM có group trao đổi trên Facebook để khách hàng trao đổi

4.4 Tối ưu chi phí & đo lường hiệu quả kinh doanh

Doanh nghiệp cần kết hợp linh hoạt giữa chiến lược duy trì hiện diện dài hạn chi phí thấp qua organic content, chiến lược mở rộng tệp nhanh qua quảng cáo trả phí và chiến lược remarketing để tối ưu ngân sách. Tại mỗi chiến lược, doanh nghiệp cần đo lường hiệu quả thực chất qua: lead, CPL, conversion rate, pipeline và doanh thu – thay vì chỉ dừng ở các chỉ số trên bề mặt như like, share.

Giai đoạn Mục tiêu Nội dung phù hợp Chỉ số nên đo
Awareness Tăng nhận biết Video ngắn, infographic, bài giáo dục Reach, impression, follower growth
Consideration Nuôi dưỡng nhu cầu Ebook, webinar, case study, checklist Click, time on page, download
Conversion Tạo lead, cơ hội Landing page, demo, tư vấn, remarketing Lead, CPL, conversion rate
Retention Giữ chân, tăng mua lại Hướng dẫn, cộng đồng, cập nhật tính năng Repeat purchase, NPS, engagement

5. Cách tối ưu chuyển đổi trên social media

Đối với các quản lý, câu hỏi không chỉ dừng ở “social media là gì”, “social media gồm những gì” hay “bài post được bao nhiêu like, bao nhiêu reach rồi?”. Thách thức thực sự nằm ở việc: làm sao biến tương tác trên mạng xã hội thành lead chất lượng, rồi chuyển hóa lead đó thành cơ hội bán hàng và doanh thu?

Like, share, comment chỉ là tín hiệu ban đầu, nội dung cần điều hướng hành động kế tiếp mong muốn từ khách hàng như click về landing page, điền form, đăng ký nhận tài liệu, inbox tư vấn, đặt lịch demo hoặc chuyển thành cơ hội bán hàng.

Nội dung social tạo kỳ vọng. Landing page chuyển đổi kỳ vọng thành hành động. Sales cần biết khách hàng đến từ nội dung nào để tư vấn đúng ngữ cảnh. Sự đứt gãy thông điệp giữa các điểm chạm này là nguyên nhân chính khiến lead “rơi rụng”.

Để nối liền các điểm chạm trên hành trình khách hàng, doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ các luồng chuyển đổi thông qua

5.1. Gắn tracking cho từng chiến dịch

Doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ 3 lớp tracking:

  • UTM tracking cho từng bài đăng, chiến dịch
  • Pixel và Conversion API để theo dõi hành vi trên website
  • Phân biệt lead source, campaign ID, content source

Khi các đường link, form đăng ký được gắn tracking, bạn hoàn toàn có thể biết nội dung, thông điệp nào đang mang về lead để chi thêm hay cắt bớt ngân sách.

Giao diện thiết lập tracking nguồn lead trên phần mềm aiMarketing của MISA.

5.2. Phân loại và chấm điểm lead

Lead cần được phân nhóm theo nguồn, hành vi, mức độ quan tâm, ngành nghề và quy mô doanh nghiệp. Có thể chia thành:

  • Cold lead: Mới biết đến thương hiệu
  • Warm lead: Đã tương tác, tải tài liệu
  • Hot lead: Đã điền form, yêu cầu tư vấn
  • MQL (Marketing Qualified Lead): Đủ điều kiện chuyển marketing nuôi dưỡng
  • SQL (Sales Qualified Lead): Sẵn sàng cho sales tiếp nhận

5.3. Nuôi dưỡng lead bằng marketing automation

Sau khi người dùng tải tài liệu hoặc đăng ký webinar, doanh nghiệp có thể:

  • Gửi chuỗi email chăm sóc tự động: tài liệu chuyên sâu, case study, checklist, lời mời tư vấn, demo sản phẩm.
  • Tự động phát hiện tín hiệu mua hàng (mở email nhiều lần, quay lại trang báo giá, xem case study) để kích hoạt cảnh báo cho sales.
  • Duy trì nhiệt cho lead trong suốt hành trình cân nhắc, để khi họ sẵn sàng mua, thương hiệu của bạn là cái tên đầu tiên họ nghĩ tới.

Đọc thêm: 5 cách gửi email hàng loạt & cách tạo email hàng loạt đơn giản

5.4. Chuyển lead đủ điều kiện cho sales đúng thời điểm

Có một nghịch lý phổ biến trong doanh nghiệp: marketing tạo ra hàng trăm lead mỗi tháng nhưng sales vẫn phàn nàn “không có khách”. Gốc rễ của vấn đề thường không nằm ở số lượng lead, mà ở chất lượng và thời điểm bàn giao.

Khi lead có tín hiệu mua hàng, cần chuyển ngay cho sales với đầy đủ thông tin: lead đến từ chiến dịch nào, đã xem nội dung gì, đã điền form nào, nhu cầu quan tâm là gì và lịch sử tương tác trước đó. Nhờ đó, sales có thể dễ dàng nắm bắt thông tin và tiếp tục tư vấn cho khách hàng mà không phải mất công hỏi lại, gây phiền toái cho khách.

5.5. Đo hiệu quả các kênh social media bằng dữ liệu kinh doanh

Trong các cuộc họp định kỳ, câu hỏi quen thuộc từ Ban lãnh đạo thường là: “Tháng này marketing đóng bao nhiêu vào doanh thu?” – không phải “Bài đăng nào được nhiều like nhất?”. Đây chính là khoảng cách giữa những gì marketing thường báo cáo (reach, like, share, engagement rate) và những gì doanh nghiệp thực sự quan tâm (khách hàng mới, doanh thu, lợi nhuận). Các chỉ số trên kênh có thể chứng minh nội dung tốt, nhưng không chứng minh được marketing đang tạo ra giá trị kinh doanh.

Hậu quả là ngân sách marketing bị coi là chi phí thay vì khoản đầu tư sinh lời, marketing mất tiếng nói trong các quyết định chiến lược vì không có số liệu thuyết phục. Chìa khóa nằm ở việc kết nối dữ liệu social với dữ liệu kinh doanh. Khi Marketing Manager có thể chỉ ra: “Chiến dịch LinkedIn tháng trước tạo ra 45 SQL, đóng góp 1,2 tỷ vào pipeline”, vị thế của marketing trong tổ chức sẽ thay đổi – từ bộ phận chỉ làm hình ảnh thành một nguồn thúc đẩy tăng trưởng.

Các chỉ số cần theo dõi để chứng minh tác động kinh doanh:

  • Lead generated: Tổng lead từ social
  • MQL & SQL: Lead chất lượng theo từng giai đoạn
  • Opportunity: Cơ hội bán hàng được tạo ra
  • Revenue influenced: Doanh thu có đóng góp từ social
  • CPL (Cost per Lead) và ROI theo từng nguồn

6. Quản lý hiệu quả Social Media cùng AMIS aiMarketingAMIS CRM

Đến đây, bạn đã có trong tay bức tranh toàn cảnh: biết cách đo lường đúng chỉ số, phân loại lead, nuôi dưỡng tự động và chuyển giao cho sales đúng thời điểm. Tuy nhiên, biết là một chuyện, làm được một cách hệ thống và nhất quán lại là chuyện khác.

Trên suốt quá trình theo dõi hiệu quả chuyển đổi của các kênh social media của doanh nghiệp có rất nhiều lỗ hổng như:

  • Lead từ Facebook ads, TikTok, LinkedIn, webinar… còn đang rải rác ở Excel hoặc trên các box chat?
  • Mỗi lần muốn gửi email chăm sóc hàng loạt, lại phải export danh sách, import vào tool gửi mail, rồi tự theo dõi ai mở, ai click?
  • Khi lead có tín hiệu “nóng”, sales chỉ biết được khi marketing… nhắn tin nhắc?
  • Cuối tháng, để trả lời câu hỏi “social đóng góp bao nhiêu doanh thu?”, bạn phải ngồi ghép dữ liệu từ 3-4 nguồn khác nhau?

Nếu câu trả lời là có với bất kỳ điều nào ở trên, thì vấn đề không nằm ở chiến lược mà nằm ở hệ thống. Bạn cần một nền tảng giúp toàn bộ hành trình từ tương tác social đến sales tư vấn được vận hành trơn tru trên cùng một hệ thống.

Đó chính là lúc phần mềm aiMarketing và AMIS CRM phát huy vai trò.

  • Biến tương tác social thành dữ liệu khách hàng có thể quản lý

Hệ thống aiMarketing cho phép thu thập lead trên các form đăng ký sự kiện, webinar, lead form Facebooks ads,… real-time để nhanh chóng chuyển hot lead cho sales. Phần mềm cũng cho phép tải dữ liệu từ file excel lên để quản lý lead tập trung trên một nền tảng, đảm bảo lưu trữ dữ liệu khách hàng tập trung, quản lý lead, danh sách liên hệ và lịch sử tương tác, từ đó giúp doanh nghiệp chăm sóc khách hàng phù hợp hơn.

  • Tự động hóa chăm sóc lead sau chiến dịch social

Sau khi khách hàng điền form, tải tài liệu hay tham gia webinar, doanh nghiệp có thể tiếp tục chăm sóc qua email marketing. aiMarketing hỗ trợ quản lý danh sách, mẫu email và lịch sử gửi, giúp tự động hóa chuỗi nuôi dưỡng mà không cần thao tác thủ công.

Marketer có thể chủ động thiết lập các workflow chăm sóc khách hàng, gửi mail định kỳ tự động nhắc nhớ khách hàng mà không sợ bỏ sót, giúp doanh nghiệp luôn được khách hàng nhớ tới.

Thiết lập workflow tự động để chăm sóc khách hàng.

Tìm hiểu và Trải nghiệm Bộ phần mềm miễn phí

  • Kết nối Marketing và Sales trên cùng hệ thống

Để luồng lead tới SQL tới đơn hàng thông suốt, aiMarketing cho phép chuyển lead trực tiếp sang  AMIS CRM. Sales tiếp nhận lead có đầy đủ ngữ cảnh: nguồn gốc, hành vi, nội dung đã xem – từ đó chăm sóc đúng nhu cầu và đúng thời điểm. Marketing cũng có thể chủ động xem lại khách do mình mang về đã được chăm sóc kỹ lưỡng chưa, chuyển đổi ra đơn hàng như thế nào.

  • Theo dõi phễu bán hàng và hiệu quả kinh doanh

Toàn bộ hành trình lead được hiển thị trực quan trên phễu bán hàng: lead, cơ hội,  báo giá, chốt deal. Marketing Manager có thể nhìn thấy chính xác lead từ chiến dịch nào đang kẹt ở giai đoạn nào, deal nào sắp về đích.

Hệ thống báo cáo kinh doanh tự động cho phép theo dõi báo cáo theo thời gian thực – hiển thị doanh thu theo nguồn, theo chiến dịch, tỷ lệ chuyển đổi từng giai đoạn phễ, thay vì ngồi “vắt óc” tổng hợp mỗi cuối tháng.

Màn hình báo cáo chi tiết trên phần mềm aiMarketing của MISA

Nếu doanh nghiệp của bạn đang đầu tư vào social media nhưng chưa quản lý tốt lead, chưa kết nối dữ liệu marketing với sales hoặc chưa đo được hiệu quả chuyển đổi – hãy trải nghiệm AMIS aiMarketing kết hợp AMIS CRM để xây dựng quy trình marketing và bán hàng liền mạch hơn nhé.


7. Câu hỏi thường gặp về Social Media

7.1 Social Media và mạng xã hội có phải là một không?

Không hoàn toàn. Social Media là khái niệm rộng, bao gồm mọi nền tảng truyền thông xã hội (blog, podcast, YouTube, forum…). Mạng xã hội (Social Network) chỉ là một nhánh trong đó, tập trung vào kết nối cá nhân như Facebook, LinkedIn, Zalo.

7.2 Social Media nào phổ biến ở Việt Nam năm 2026?

Theo Digital 2026, Facebook đạt 79 triệu người dùng có thể tiếp cận bằng quảng cáo tại Việt Nam, tương đương 92,3% người dùng Internet và 77,6% dân số. Bên cạnh đó, TikTok, YouTube, Zalo và LinkedIn là các nền tảng có lượng người dùng lớn và mức độ tăng trưởng ổn định.

7.3 Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu Social Media từ đâu?

Nên chọn 1-2 nền tảng phù hợp với tệp khách hàng thay vì dàn trải. Doanh nghiệp B2C có thể ưu tiên Facebook và TikTok. Doanh nghiệp B2B nên bắt đầu từ LinkedIn và các Facebook Group ngành.

7.4 Chi phí làm Social Media Marketing khoảng bao nhiêu?

Chi phí biến động theo mục tiêu và ngành hàng. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với chi phí organic (nhân sự nội dung + thời gian) và mở rộng bằng quảng cáo trả phí từ 5-10 triệu/tháng cho SME, 50-200 triệu/tháng cho doanh nghiệp vừa và lớn.

7.5 Làm sao đo hiệu quả Social Media?

Đo lường theo 3 nhóm chỉ số:
(1) Chỉ số hiển thị – reach, impression, engagement;
(2) Chỉ số chuyển đổi – lead, CPL, conversion rate;
(3) Chỉ số kinh doanh – MQL, SQL, opportunity, revenue influenced, ROI.

Nhóm 3 là nhóm quyết định ngân sách được duy trì hay bị cắt.

 

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 1 Trung bình: 5]

Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.