Quy trình bán hàng của các công ty dược phẩm tại Việt Nam

05/10/2022
6885

Trong quy trình bán hàng của các công ty dược phẩm, bao gồm cả sản xuất, phân phối hay nhập khẩu, hầu hết sản phẩm không được bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng. Thay vào đó khách hàng của họ là những bên trung gian như bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám.  Do đó, quy trình bán hàng tại các công ty này thường rất đặc thù và phức tạp. Trong bài viết dưới đây MISA AMIS sẽ cung cấp cho bạn những thông tin và góc nhìn chi tiết, mời bạn cùng tìm hiểu.

1. Quy trình phân phối và bán thuốc tại các công ty dược

Mô hình tổ chức bán hàng trực tiếp ngành Dược phẩm với MISA AMIS CRM

Quy trình bán hàng của công ty dược phẩm là chuỗi hoạt động giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm dược từ nhà sản xuất hoặc đơn vị nhập khẩu đến các kênh trung gian như bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc, đại lý, chuỗi bán lẻ và cuối cùng đến người bệnh.

Quy trình này không chỉ bao gồm việc bán thuốc theo nghĩa chốt đơn hàng, mà còn bao gồm nhiều nghiệp vụ đặc thù:

  • Xác định kênh bán hàng phù hợp.
  • Lập danh sách bệnh viện, nhà thuốc, phòng khám, đại lý mục tiêu.
  • Phân tuyến và giao khu vực cho trình dược viên.
  • Chuẩn bị hồ sơ sản phẩm, tài liệu chuyên môn, bảng giá, chính sách bán hàng.
  • Tiếp cận khách hàng trung gian.
  • Giới thiệu sản phẩm, tư vấn chính sách, xử lý phản đối.
  • Tham gia đấu thầu hoặc đàm phán thương mại.
  • Chốt đơn, theo dõi giao hàng, kiểm soát tồn kho.
  • Theo dõi công nợ, chiết khấu, chương trình bán hàng.
  • Ghi nhận phản hồi từ điểm bán, bác sĩ, dược sĩ và người dùng cuối.
  • Báo cáo doanh số, độ phủ thị trường và hiệu suất trình dược viên.

Điểm khác biệt lớn nhất của bán hàng ngành dược là người sử dụng thuốc không phải lúc nào cũng là người quyết định mua. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ, dược sĩ, nhà thuốc, phòng khám hoặc bộ phận mua sắm của bệnh viện mới là các bên có ảnh hưởng lớn đến việc sản phẩm có được sử dụng, kê đơn, nhập hàng hoặc tư vấn cho người bệnh hay không.

Nếu chỉ nhìn vào tuyến hàng hóa, doanh nghiệp mới hiểu được thuốc đi đến đâu. Nhưng để quản lý doanh thu hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu thêm ai bán, bán cho ai, bán bằng chính sách nào, thu tiền ra sao và dữ liệu được kiểm soát thế nào.

Khi các hoạt động này được xử lý thủ công, doanh nghiệp rất khó biết trình dược viên đã ghé đúng tuyến chưa, điểm bán nào cần chăm sóc lại, đơn hàng nào đang chờ xử lý hay công nợ nào sắp đến hạn. Vì vậy, thay vì chỉ chuẩn hóa quy trình trên giấy, doanh nghiệp dược cần một hệ thống giúp ghi nhận, theo dõi và đo lường toàn bộ hoạt động bán hàng theo dữ liệu thực tế.

Chuẩn hóa quy trình bán hàng dược phẩm với MISA AMIS CRM

Phân biệt quy trình phân phối thuốc và quy trình bán hàng ngành dược

Trong nhiều bài viết hoặc tài liệu nội bộ, hai khái niệm phân phối thuốc và bán hàng ngành dược thường bị dùng lẫn với nhau. Tuy nhiên, đây là hai lớp nghiệp vụ khác nhau.

Quy trình phân phối thuốc:

Quy trình phân phối thuốc mô tả đường đi của hàng hóa từ nhà sản xuất hoặc đơn vị nhập khẩu đến người bệnh.

Ví dụ:

Nhà sản xuất → công ty phân phối → nhà thuốc → người bệnh

hoặc:

Nhà nhập khẩu → đấu thầu → bệnh viện → người bệnh

Nội dung này trả lời câu hỏi: thuốc đi qua những kênh nào?

Quy trình bán hàng ngành dược:

Quy trình bán hàng ngành dược mô tả các bước mà đội ngũ kinh doanh hoặc trình dược viên thực hiện để tạo ra doanh thu.

Ví dụ:

Lập danh sách nhà thuốc mục tiêu → ghé thăm điểm bán → giới thiệu sản phẩm → đàm phán chiết khấu → chốt đơn → theo dõi công nợ → chăm sóc tái nhập

Nội dung này trả lời câu hỏi: đội ngũ bán hàng làm gì để sản phẩm được nhập, được tư vấn, được bán và được mua lại?

1.1. Quy trình phân phối thuốc nhập khẩu chính ngạch (mũi tên xanh dương)

Nhóm thuốc nhập khẩu chính ngạch đến được tay các bệnh nhân thông qua 3 hình thức dưới đây:

Hình thức 1

Thuốc nhập khẩu -> công ty phân phối/nhập khẩu  -> đấu thầu -> bệnh viện -> bệnh nhân.

Theo đó, thuốc do các công ty nước ngoài sản xuất sẽ được nhập khẩu về Việt Nam. Sau đó các trình dược viên của công ty phân phối/nhập khẩu sẽ làm hồ sơ đấu thầu thuốc tại các bệnh viện Việt Nam. Thuốc được đấu thầu thành công sẽ được đưa vào các nhà thuốc tại bệnh viện và bán theo đơn chỉ định của bác sĩ. 

Hình thức 2

Thuốc nhập khẩu -> công ty phân phối/nhập khẩu -> phòng khám/nhà thuốc -> bệnh nhân.

Với hình thức này, thuốc nhập khẩu không cần lên hồ sơ đấu thầu mà sẽ được các trình dược viên chào bán tại các phòng khám/nhà thuốc.  

Hình thức 3

Thuốc nhập khẩu -> công ty phân phối/nhập khẩu -> chợ sỉ -> phòng khám/nhà thuốc -> bệnh nhân.

Khi đó, thuốc nhập khẩu được bán tại các chợ sỉ. Tại đây, vai trò bán hàng của các trình dược viên ít hơn. Phòng khám và nhà thuốc sẽ đến chợ sỉ để tìm hiểu và mua về. Thông thường, thuốc bán tại chợ sỉ có chiết khấu cao hơn so chính sách chiết khấu của công ty cho các nhà thuốc.

>> Có thể bạn quan tâm: Phân tích chiến lược marketing của công ty dược phẩm Hoa Linh

1.2. Quy trình phân phối thuốc sản xuất tại Việt Nam (mũi tên xanh lá)

Đối với các công ty sản xuất dược phẩm Việt Nam, thuốc thường đến tay người bệnh qua 4 hình thức sau:

  • Thuốc sản xuất -> đấu thầu -> bệnh viện -> bệnh nhân
  • Thuốc sản xuất -> phòng khám/nhà thuốc -> bệnh nhân
  • Thuốc sản xuất -> công ty phân phối sỉ -> (chợ sỉ) -> phòng khám/nhà thuốc -> bệnh nhân
  • Thuốc sản xuất -> chợ sỉ -> phòng khám/nhà thuốc -> bệnh nhân

Nhìn chung con đường phân phối thuốc sản xuất tại Việt Nam tương tự như con đường phân phối của thuốc ngoại nhập. Các trình dược viên đều cần lên hồ sơ đấu thầu thuốc qua kênh bệnh viện (ETC) và kịch bản bán hàng với các kênh nhà thuốc (OTC).

Ngoài ra, một thực trạng đang diễn ra hiện nay đó là nhiều loại thuốc lậu, thuốc nhái, thuốc kém chất lượng (mũi tên cam) sẽ chủ yếu được phân phối qua kênh chợ sỉ, sau đó đến các phòng khám/nhà thuốc hay bán trực tiếp đến người tiêu dùng.

GỢI Ý CHO DOANH NGHIỆP DƯỢC

Quản lý kênh phân phối dược cần nhiều hơn một bảng Excel

Khi thuốc được phân phối qua nhiều tuyến như bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc, đại lý và nhà phân phối sỉ, doanh nghiệp rất dễ gặp khó khăn trong việc kiểm soát điểm bán, tuyến ghé thăm, đơn hàng, tồn kho, công nợ và hiệu suất trình dược viên. Nếu dữ liệu vẫn nằm rải rác ở sổ sách, file Excel hoặc tin nhắn, nhà quản lý khó biết kênh nào đang bán tốt, điểm nào cần chăm sóc lại và trình dược viên nào đang thực sự tạo doanh số.

✅ Theo dõi tuyến ghé thăm
✅ Quản lý điểm bán, nhà thuốc
✅ Kiểm soát đơn hàng, công nợ
✅ Báo cáo hiệu suất TDV

Với MISA AMIS CRM, doanh nghiệp dược có thể chuẩn hóa dữ liệu khách hàng, quản lý trình dược viên, theo dõi hoạt động bán hàng thị trường và kiểm soát kênh phân phối trên cùng một nền tảng.

2. Hệ thống phân phối dược phẩm phổ biến

2.1. Kênh ETC: bệnh viện và cơ sở y tế công lập

ETC thường được hiểu là kênh bệnh viện, nơi thuốc được sử dụng thông qua hoạt động khám chữa bệnh, kê đơn, đấu thầu và cung ứng cho các cơ sở y tế.

Đây là kênh có đặc thù chặt chẽ vì thuốc thường đi qua quy trình đánh giá, hồ sơ pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng, giá thầu và danh mục sử dụng tại bệnh viện. Tại Việt Nam, hoạt động đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập hiện được quy định theo Thông tư 07/2024/TT-BYT; Thông tư này thay thế bối cảnh trước đó khi Thông tư 15/2019/TT-BYT đã hết hiệu lực từ ngày 17/5/2024.

Kênh ETC – bệnh viện và cơ sở y tế công lập

Với kênh ETC, doanh nghiệp dược cần chú trọng:

  • Hồ sơ pháp lý sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn chất lượng.
  • Giá dự thầu.
  • Năng lực cung ứng.
  • Quan hệ chuyên môn với bệnh viện, khoa dược, bác sĩ.
  • Khả năng đáp ứng quy định đấu thầu.
  • Dữ liệu tiêu thụ theo bệnh viện hoặc khu vực.

Kênh ETC thường phù hợp với các sản phẩm cần chỉ định chuyên môn, thuốc kê đơn, thuốc điều trị bệnh mạn tính, thuốc chuyên khoa hoặc nhóm sản phẩm cần xây dựng uy tín thông qua hệ thống y tế.

>> Xem thêm: OTC và ETC – Kênh bán hàng ngành dược nào hiệu quả hơn?

2.2. Kênh OCT: : nhà thuốc, quầy thuốc và chuỗi bán lẻ

Nhà thuốc, quầy thuốc và chuỗi bán lẻ

OTC là kênh bán lẻ dược phẩm thông qua nhà thuốc, quầy thuốc, chuỗi nhà thuốc và các điểm bán được cấp phép. Đây là kênh có độ phủ rộng, tiếp cận người tiêu dùng nhanh hơn và thường có vai trò lớn với các sản phẩm phổ thông, thuốc không kê đơn, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm dược hoặc sản phẩm hỗ trợ điều trị.

Theo SHS, Việt Nam có hệ thống phân phối dược phẩm rất rộng với gần 8.000 nhà phân phối và hơn 95.000 điểm bán lẻ. Điều này cho thấy kênh OTC có dư địa rất lớn, nhưng đồng thời cũng tạo ra thách thức trong quản lý độ phủ, tuyến bán hàng, chính sách giá, công nợ và hiệu suất trình dược viên.

Với kênh OTC, nhà thuốc thường quan tâm đến:

  • Biên lợi nhuận.
  • Chiết khấu.
  • Chính sách công nợ.
  • Tốc độ quay vòng hàng.
  • Mức độ nhận biết của sản phẩm.
  • Nhu cầu thực tế từ người mua.
  • Chính sách trưng bày.
  • Chương trình hỗ trợ bán hàng.
  • Tính ổn định trong cung ứng.

Trình dược viên kênh OTC không chỉ giới thiệu thuốc, mà còn phải chăm sóc điểm bán, theo dõi tồn kho, hỗ trợ trưng bày, xử lý phản hồi, thúc đẩy tái nhập hàng và kiểm soát công nợ.

2.3. Kênh phòng khám bệnh tư nhân

Phòng khám tư nhân là kênh ngày càng quan trọng, đặc biệt tại các đô thị lớn. Đây là nơi người bệnh đến khám, nhận tư vấn và có thể mua thuốc tại quầy thuốc trực thuộc phòng khám.

Không nên suy rộng số liệu của một địa phương thành toàn quốc, nhưng có thể thấy riêng tại TP.HCM, hệ thống y tế tư nhân đã có quy mô lớn. Theo thông tin được Bộ Y tế đăng tải từ Sở Y tế TP.HCM, sau khi sắp xếp mô hình y tế mới từ ngày 1/7/2025, TP.HCM có 90 bệnh viện ngoài công lập, gần 9.886 phòng khám chuyên khoa, 351 phòng khám đa khoa và 15.611 cơ sở kinh doanh dược, nhà thuốc.

Với kênh phòng khám tư nhân, doanh nghiệp dược cần làm việc với nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban giám đốc phòng khám.
  • Bác sĩ chuyên khoa.
  • Bộ phận mua hàng.
  • Quầy thuốc trực thuộc phòng khám.
  • Nhân sự tư vấn hoặc chăm sóc bệnh nhân.

So với kênh bệnh viện công, kênh phòng khám tư nhân thường linh hoạt hơn trong quy trình nhập hàng, nhưng vẫn đòi hỏi doanh nghiệp bảo đảm hồ sơ sản phẩm, chất lượng, giá bán, chính sách thương mại và khả năng cung ứng ổn định.

Nhìn chung, quy trình bán hàng (phân phối) của thuốc nhập khẩu và thuốc sản xuất nội địa dù ở kênh ETC hay OTC đều có nhiều đặc điểm tương đồng. Trong đó trình dược viên đóng vai trò quan trọng trong việc chào bán thuốc tại bệnh viện, nhà thuốc và phòng khám.

Tùy thuộc vào đặc điểm của mỗi kênh phân phối mà trình dược viên sẽ có những phương thức bán hàng khác nhau. Đối với kênh ETC, bệnh viện thường quan tâm đến yếu tố giá và chất lượng của thuốc. Còn với kênh OTC, nhà thuốc và phòng khám sẽ quan tâm đến chính sách chiết khấu và bán điểm (nhà thuốc phân phối độc quyền một loại thuốc trong một khu vực địa lý cụ thể) hay bán đại trà. 

2.4. Kênh phân phối sỉ và đại lý

Ngoài ETC, OTC và phòng khám, nhiều công ty dược còn phân phối qua hệ thống đại lý, công ty phân phối sỉ hoặc nhà phân phối khu vực. Kênh này giúp doanh nghiệp mở rộng độ phủ nhanh hơn, đặc biệt ở những khu vực doanh nghiệp chưa có đội ngũ trình dược viên đủ mạnh.

Tuy nhiên, kênh phân phối sỉ cũng tiềm ẩn rủi ro:

  • Khó kiểm soát giá bán cuối.
  • Khó kiểm soát độ phủ thực tế.
  • Dễ phát sinh bán chéo vùng.
  • Dữ liệu sell-out không minh bạch.
  • Chính sách chiết khấu thiếu nhất quán.
  • Doanh nghiệp không nắm rõ phản hồi từ điểm bán cuối.

Vì vậy, khi sử dụng kênh phân phối sỉ, doanh nghiệp cần có cơ chế kiểm soát nhà phân phối, chính sách giá, khu vực bán hàng, tồn kho và dữ liệu bán ra.

3. Đặc điểm hệ thống phân phối dược phẩm Việt Nam hiện nay

3.1. Kênh OTC tiếp tục có vai trò lớn

Kênh OTC ngày càng được nhiều doanh nghiệp dược chú trọng vì có độ phủ rộng, khả năng tiếp cận người tiêu dùng nhanh và vòng quay thương mại linh hoạt hơn so với kênh ETC. Thay vì phụ thuộc quá lớn vào bệnh viện, nhiều doanh nghiệp dược nội địa lựa chọn phát triển hệ thống nhà thuốc, đại lý, chuỗi bán lẻ hoặc đội ngũ trình dược viên OTC để mở rộng thị trường.

Ví dụ, Traphaco có lợi thế phân phối trên kênh OTC với 28 chi nhánh và hơn 27.000 nhà thuốc trên toàn quốc. Theo cập nhật của VDSC được CafeF dẫn lại, trong 9 tháng đầu năm 2021, tỷ trọng doanh thu ở hai kênh OTC và ETC của Traphaco lần lượt là 86% và 6%. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của kênh nhà thuốc trong mô hình tăng trưởng của doanh nghiệp dược nội địa.

3.2. Thị trường bán lẻ dược vẫn phân mảnh

Dù các chuỗi nhà thuốc hiện đại phát triển nhanh, phần lớn thị trường bán lẻ dược phẩm Việt Nam vẫn còn phân mảnh. Theo SHS, hệ thống phân phối dược phẩm Việt Nam có gần 8.000 nhà phân phối và hơn 95.000 điểm bán lẻ. Một số nguồn thị trường cũng ghi nhận tỷ lệ thâm nhập của chuỗi nhà thuốc hiện đại còn khiêm tốn so với quy mô toàn thị trường, phần lớn vẫn thuộc về nhà thuốc truyền thống.

Điều này tạo ra hai mặt:

  • Cơ hội: doanh nghiệp có thể mở rộng độ phủ qua nhiều điểm bán.
  • Thách thức: càng nhiều điểm bán, càng khó kiểm soát tuyến, chính sách giá, công nợ, tồn kho và hiệu suất trình dược viên.

3.3. Nhà thuốc ngày càng yêu cầu chuyên nghiệp hơn

Nhà thuốc không chỉ là điểm bán, mà còn là điểm tư vấn sức khỏe quan trọng với người dân. Các cơ sở bán lẻ thuốc cần đáp ứng quy định về thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc theo Thông tư 02/2018/TT-BYT và các văn bản sửa đổi liên quan.

Vì vậy, khi làm việc với nhà thuốc, doanh nghiệp dược cần bảo đảm:

  • Sản phẩm có hồ sơ rõ ràng.
  • Thông tin tư vấn chính xác.
  • Chính sách bán hàng minh bạch.
  • Hàng hóa bảo quản đúng điều kiện.
  • Tài liệu hỗ trợ dược sĩ dễ hiểu.
  • Chương trình bán hàng không gây hiểu lầm về công dụng sản phẩm.

3.4. Trình dược viên vẫn là lực lượng bán hàng chủ chốt

Dù kênh số phát triển, trình dược viên vẫn có vai trò quan trọng trong ngành dược vì họ trực tiếp tiếp cận bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc, dược sĩ và các điểm bán.

Tuy nhiên, yêu cầu đối với trình dược viên không giống nhau ở mọi kênh:

Kênh Yêu cầu nổi bật với trình dược viên
ETC Hiểu sản phẩm, hồ sơ chuyên môn, quy trình bệnh viện, đấu thầu, giao tiếp với bác sĩ/khoa dược
OTC Kỹ năng bán hàng, chăm sóc điểm bán, quản lý tuyến, xử lý chiết khấu, công nợ
Phòng khám tư nhân Kết hợp chuyên môn sản phẩm và kỹ năng đàm phán thương mại
Consumer health/OTC phổ thông Kỷ luật thị trường, độ phủ, tư duy bán hàng nhanh, kỹ năng chăm sóc điểm bán

Do đó, doanh nghiệp không nên tranh luận đơn giản rằng trình dược viên “cần” hay “không cần” học đúng chuyên môn. Câu hỏi đúng hơn là: sản phẩm bán qua kênh nào, cho ai, mức độ chuyên môn cần đến đâu và năng lực bán hàng nào là quan trọng nhất?

4. Giải pháp nâng cao chất lượng hệ thống phân phối của công ty dược

4.1. Phát triển hệ thống bán lẻ (OTC)

Giải pháp này được các công ty dược thực hiện nhằm giành lấy quyền chủ động trong khâu bán hàng, hạn chế sự phụ thuộc vào các đơn vị bán buôn. Chẳng hạn Traphaco phát triển hệ thống phân phối với 27.000 nhà thuốc từ Bắc đến Nam, gần 80% doanh thu đến từ thị trường OTC nhờ vào hệ thống phân phối này, chiếm 86% tổng doanh thu trong năm 2021. 

Bên cạnh đó, do sức mua của sản phẩm gần như phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của dược sĩ tại nhà thuốc nên khi phát triển hệ thống OTC này, các công ty cần có những chính sách hấp dẫn, đưa ra các quyền lợi để sản phẩm được ưu tiên khi tư vấn cho khách hàng. 

Song song với đó, để giảm thiểu rủi ro công nợ khi bán thuốc qua kênh OTC, các công ty có thể lựa chọn giải pháp sử dụng phần mềm quản lý, với các tính năng giúp giám sát tình trạng tiêu thụ thuốc và kiểm soát công nợ theo thời gian và khu vực địa lý. 

>> Có thể bạn quan tâm: [Tổng hợp] 4 chiến lược marketing cho ngành dược phẩm hiệu quả nhất

4.2. Phát triển đội ngũ Trình Dược Viên

Phát triển đội ngũ trình dược viên luôn được các công ty dược chú trọng. Công việc này không chỉ yêu cầu kiến thức về dược lý mà còn đòi hỏi dược sĩ cần có kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết phục, linh hoạt, nhạy bén,… 

Do đó việc đào tạo nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm cũng như kiến thức sản phẩm cho đội ngũ trình dược viên cần được thực hiện đều đặn hàng tuần, hàng tháng để kịp thời tư vấn hiệu quả cho khách. 

Theo Giám đốc Nhân Việt – anh Đỗ Xuân Tùng thì đối với hình thức bán hàng B2B của các công ty dược – đối tượng khách hàng là những người có kiến thức, hiểu biết thì trình dược viên học đúng chuyên môn không còn quan trọng. 

Thay vào đó, các công ty dược có thể tuyển dụng đội ngũ bán hàng có xuất phát điểm từ các công ty FMCG (ngành hàng tiêu dùng nhanh). Một số lý do anh Tùng đưa ra đó là chuyên viên bán hàng trong ngành FMCG có khả năng chịu áp lực và tính kỷ luật cao hơn so với đội ngũ trình dược viên.

Phát triển đội ngũ Trình Dược Viên

4.3. Xây dựng chuỗi phân phối thuốc của riêng doanh nghiệp (nhà thuốc GPP)

Sự phát triển của mô hình chuỗi nhà thuốc “tư nhân” với những cái tên nổi bật như Phano, ECO, Sapharco, Sao Thái Dương,… cho thấy các công ty dược phẩm đang có xu hướng chủ động hơn trong việc kiểm soát hệ thống phân phối, giảm sự phụ thuộc vào các điểm bán lẻ. 

Điều này cũng thể hiện tiềm năng của việc phát triển hệ thống nhà thuốc GPP trên thị trường dược phẩm hiện nay, khi quy mô tăng trưởng tại Việt Nam còn khá thấp (chưa có đơn vị nào phát triển được hệ thống 100 nhà thuốc). Trong khi tại một số quốc gia như Philipin, tập đoàn dược phẩm Mercury đã thành công xây dựng hơn 1000 nhà thuốc. 

Dù vậy, khi xem xét đến giải pháp này, các công ty dược cần phân tích rõ nguồn lực hiện tại của doanh nghiệp (tài chính, nguồn nhân lực) có thể đáp ứng tốt để thực hiện chiến lược này hay không. 

4.4. Quản lý hiệu quả hệ thống phân phối với phần mềm 4.0

Hiện nay hàng loạt các công ty dược lớn như Traphaco, Nam Hà, Dược Hậu Giang, Sao Thái Dương,… đều đang ứng dụng phần mềm CRM nhằm nâng cao chất lượng quản lý kênh phân phối. 

Không chỉ dần loại bỏ những thao tác thủ công trong quy trình bán hàng mà giải pháp phần mềm CRM còn hỗ trợ doanh nghiệp giám sát tốt hơn đội ngũ trình dược viên, quản lý độ phủ thị trường, kiểm soát điểm bán hay chuẩn hóa quy trình sales ghé thăm điểm bán.

5. MISA AMIS CRM chuẩn hóa hoạt động đi tuyến của trình dược viên

Với đặc thù bán hàng qua nhiều kênh như ETC, OTC, phòng khám, nhà thuốc, đại lý và nhà phân phối, doanh nghiệp dược cần một hệ thống giúp quản lý đồng bộ khách hàng, đội ngũ trình dược viên, đơn hàng, tồn kho, công nợ và hiệu quả bán hàng. MISA AMIS CRM hỗ trợ doanh nghiệp dược chuẩn hóa hoạt động bán hàng thị trường theo mô hình DMS + CRM 2 trong 1, phù hợp với đặc thù quản lý phân phối trong ngành dược.

PHẦN MỀM CRM CHUYÊN SÂU cho doanh nghiệp Dược phẩm

Cụ thể, phần mềm hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Quản lý hoạt động đi tuyến của trình dược viên: Theo dõi lịch trình di chuyển, lịch sử ghé thăm, vị trí nhân viên trên bản đồ và đơn hàng phát sinh theo từng tuyến. Nhờ đó, doanh nghiệp hạn chế tình trạng bỏ tuyến, đi sai tuyến, báo cáo thiếu chính xác hoặc chăm sóc trùng điểm bán.
  • Tập trung dữ liệu khách hàng và điểm bán: Lưu trữ thông tin bệnh viện, nhà thuốc, phòng khám, đại lý, nhà phân phối cùng lịch sử làm việc, đơn hàng, công nợ và các tương tác trước đó. Dữ liệu không còn phụ thuộc vào ghi chép cá nhân của từng trình dược viên.
  • Hỗ trợ tra cứu hàng hóa, tồn kho và công nợ ngoài thị trường: Trình dược viên có thể kiểm tra thông tin sản phẩm, tình trạng tồn kho, công nợ và dữ liệu khách hàng ngay khi làm việc với nhà thuốc, phòng khám hoặc đại lý, từ đó tư vấn và lên đơn chủ động hơn.
  • Thiết lập chính sách bán hàng và khuyến mại nhất quán: Doanh nghiệp có thể quản lý các chương trình chiết khấu, tích lũy, tặng hàng, tặng tiền hoặc trả thưởng ngay trên đơn hàng. Điều này giúp hạn chế áp dụng chính sách tùy ý giữa các khu vực.
  • Theo dõi báo cáo kinh doanh đa chiều: Nhà quản lý có thể xem doanh số, hiệu suất trình dược viên, kết quả bán hàng theo khu vực, sản phẩm, khách hàng hoặc chương trình khuyến mại để kịp thời điều chỉnh hoạt động bán hàng.
  • Liên thông dữ liệu giữa kinh doanh và kế toán: Thông tin khách hàng, đơn hàng, tồn kho và công nợ được đồng bộ, giúp giảm nhập liệu thủ công, hạn chế sai lệch dữ liệu và kiểm soát rủi ro công nợ tốt hơn.

Nhìn chung, MISA AMIS CRM giúp doanh nghiệp dược chuyển từ quản lý thủ công sang quản lý bằng dữ liệu. Từ tuyến ghé thăm, điểm bán, đơn hàng, tồn kho, công nợ đến hiệu suất trình dược viên đều được chuẩn hóa trên một hệ thống, giúp doanh nghiệp kiểm soát thị trường tốt hơn và nâng cao hiệu quả bán hàng.


6. Tổng kết

Tốc độ tăng trưởng của ngành dược tại Việt Nam ngày càng cao, không chỉ mở ra cơ hội phát triển mà còn kèm theo những thách thức với các công ty dược phẩm. Vì vậy để có thể phát triển bền vững, đòi hỏi các công ty dược cần thay đổi chiến lược phân phối và bán hàng, tiếp cận nhiều hơn đến các điểm bán lẻ, đồng thời ứng dụng phần mềm vào trong quản lý.

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]