Nắm vững cách tính phần trăm giảm giá là kỹ năng quan trọng giúp doanh nghiệp triển khai các chương trình khuyến mãi hiệu quả, vừa tăng cường nhu cầu mua sắm, thúc đẩy doanh thu, vừa đảm bảo mục tiêu lợi nhuận không bị ảnh hưởng. Việc áp dụng các mức chiết khấu hợp lý cần được tính toán kỹ lưỡng để cân bằng giữa việc thu hút khách hàng và hiệu quả kinh doanh tổng thể.
Bài viết này MISA AMIS sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết các công thức và cách tính phần trăm giảm giá sản phẩm chính xác, cùng những lưu ý chiến lược giúp bạn xây dựng kế hoạch khuyến mãi thành công.
1. 4 công thức tính phần trăm giảm giá đơn giản, hiệu quả
1.1. Công thức tính phần trăm giảm giá
Để tính phần trăm giảm giá của một sản phẩm, chúng ta sử dụng công thức sau:
Phần trăm giảm giá = [(Giá gốc – Giá sau giảm) / Giá gốc] x 100%
Trong đó:
- Giá gốc: Là giá ban đầu của sản phẩm trước khi giảm giá.
- Giá sau giảm: Là giá của sản phẩm sau khi đã áp dụng giảm giá.
Giải thích chi tiết từng thành phần trong công thức:
- (Giá gốc – Giá sau giảm): Phần này cho ta biết số tiền đã được giảm đi.
- (Giá gốc – Giá sau giảm) / Giá gốc: Tỷ lệ giữa số tiền giảm đi và giá gốc sẽ cho ta biết phần trăm giảm giá so với giá gốc.
- x 100%: Nhân với 100% để chuyển kết quả về dạng phần trăm.
Ví dụ minh họa:
Giả sử một chiếc áo sơ mi có giá gốc là 300.000 đồng. Sau khi giảm giá, giá của chiếc áo còn 250.000 đồng. Để tính phần trăm giảm giá, ta thực hiện các bước sau:
- Tính số tiền giảm: 300.000 – 250.000 = 50.000 đồng.
- Tính tỷ lệ giảm: 50.000 / 300.000 = 0,1667.
- Chuyển thành phần trăm: 0,1667 x 100% = 16,67%.
Vậy chiếc áo sơ mi đã được giảm giá 16,67%.
1.2. Công thức tính giá gốc khi biết giá sau giảm và phần trăm giảm
Trong trường hợp này, .
Công thức:
Giá gốc = Giá sau giảm / (100% – Phần trăm giảm) x 100%
Giải thích:
- (100% – Phần trăm giảm): Phần trăm còn lại sau khi giảm giá.
- Giá sau giảm / (100% – Phần trăm giảm): Tìm giá trị tương ứng với 1% của giá gốc.
- x 100%: Nhân với 100% để tìm ra giá gốc.
Ví dụ:
Một chiếc điện thoại sau khi giảm giá 20% còn có giá là 8.000.000 đồng. Để tính giá gốc của chiếc điện thoại, ta làm như sau:
- Phần trăm còn lại: 100% – 20% = 80%.
- Giá gốc: 8.000.000 / 80% x 100% = 10.000.000 đồng.
Vậy giá gốc của chiếc điện thoại là 10.000.000 đồng.
1.3. Công thức tính phần trăm giảm giá khi có thuế VAT
Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế gián tiếp được tính trên giá trị hàng hóa, dịch vụ. Khi tính phần trăm giảm giá, chúng ta cần lưu ý đến thuế VAT để đảm bảo tính chính xác.
Cách tính:
- Bước 1: Tính giá gốc chưa VAT của sản phẩm.
- Bước 2: Tính số tiền giảm giá trên giá gốc chưa VAT.
- Bước 3: Tính giá sau giảm chưa VAT.
- Bước 4: Áp dụng thuế VAT lên giá sau giảm để tính ra giá bán cuối cùng.
Ví dụ:
Giả sử một chiếc điện thoại có giá gốc chưa VAT là 10.000.000 đồng. Cửa hàng giảm giá 10% và thuế VAT là 10%. Để tính giá bán cuối cùng, ta làm như sau:
- Giá sau giảm chưa VAT: 10.000.000 x (100% – 10%) = 9.000.000 đồng.
- Thuế VAT: 9.000.000 x 10% = 900.000 đồng.
- Giá bán cuối cùng: 9.000.000 + 900.000 = 9.900.000 đồng.
1.4. Cách tính phần trăm giảm giá nhanh nhất trong Excel, Google Sheet
Hiện nay, ngoài cách tính phần trăm giảm giá thủ công bạn có thể dễ dàng tính phần trăm giảm giá qua các ứng dụng trên máy tính như Excel, Google Sheet. Với các công cụ này, bạn có thể tiết kiệm được rất nhiều công sức và thời gian. Chỉ cần nhập số liệu, công cụ sẽ tự động cho ra kết quả, giúp hạn chế sai sót khi xử lý các file dữ liệu lớn.
Ví dụ: Cửa hàng quần áo A đang chạy chiến dịch khuyến mãi, xả hàng cuối năm với ưu đãi lên tới 70%. Để tính phần trăm giảm giá cho từng mặt hàng, bạn cần nhập số liệu trong Excel như sau.
Cách 1:
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc x ((100 – phần trăm giảm giá)/100)
Vậy ở ô thành tiền bạn cần nhập công thức: = A2*((100-B2)/100)
Trong đó A2 là ô tính chứa giá gốc và B2 là phần trăm giảm giá.

Sau đó bạn tiến hành copy công thức cho các ô bên dưới để tính cho toàn bộ bảng dữ liệu. Kết quả thu được như sau:

Cách 2:
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc – Giá gốc x phần trăm giảm giá
Công thức này đưa vào Excel sử dụng như sau. Tại ô thành tiền bạn nhập: = A2-A2*B2/100

Sau đó bạn tiến hành copy công thức cho các ô bên dưới để tính cho toàn bộ bảng dữ liệu. Kết quả thu được như sau:
>> Đọc thêm: Chiết khấu là gì? Cách tính chiết khấu phần trăm bán hàng phổ biến nhất
Một số lưu ý khi áp dụng giảm giá:
- Không giảm giá quá thường xuyên: Nếu giảm giá quá thường xuyên, khách hàng sẽ quen và không còn thấy hấp dẫn.
- Tạo sự khan hiếm: Hạn chế thời gian hoặc số lượng sản phẩm giảm giá để tạo cảm giác cấp bách cho khách hàng.
- Kết hợp với các hình thức marketing khác: Sử dụng các kênh marketing như mạng xã hội, email marketing để quảng bá chương trình giảm giá.
Các công cụ hỗ trợ:
- Phần mềm quản lý bán hàng: Các phần mềm này giúp bạn quản lý kho hàng, tính toán doanh thu và hiệu quả của các chương trình khuyến mãi.
- Công cụ phân tích dữ liệu: Giúp bạn phân tích hành vi mua sắm của khách hàng và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch giảm giá.
Để có thêm nhiều ý tưởng chi tiết và các kịch bản chương trình khuyến mãi sáng tạo, đặc biệt là các chiến lược thúc đẩy doanh số qua kênh đại lý hiệu quả dịp cuối năm, mời bạn tham khảo và tải ngay Ebook tổng hợp: “63 Chương trình khuyến mãi dành cho đại lý cuối năm“.
2. 2 cách tính phần trăm tăng giá nhanh chóng
2.1. Cách tính phần trăm tăng giá
Áp dụng nguyên tắc như cách tính phần trăm giảm giá, để tính được phần trăm tăng giá, có thể sử dụng công thức sau:
Phần trăm tăng giá(%) = (Giá sau khi tăng – giá gốc)/giá gốc x 100
Ví dụ: Mặt hàng gạo thường được bán với giá 15.000đ/kg, tuy nhiên với tình hình mất mùa nên mặt hàng này trở nên khan hiếm. Vì vậy, giá bán đã tăng lên 20.000đ/kg. Vậy giá gạo đã tăng bao nhiêu phần trăm?
Cách tính:
Phần trăm tăng giá của gạo = (20.000-15.000)/20.000 x 100 = 25%
Cách tính số tiền sau tăng giá thứ 1
Số tiền sau tăng giá = Giá gốc x ((100 + phần trăm tăng giá)/100)
Như vậy để tính được số tiền sau khi đã trừ phần trăm tăng giá thì ta cần biết hai yếu tố: giá gốc của hàng hóa và phần trăm tăng giá.
Ví dụ: Mặt hàng khẩu trang thông thường được bán với giá 500.000đ/ thùng, tuy nhiên với tình hình dịch bệnh căng thẳng nên người dân có tâm lý tích trữ để dùng dần, khiến cho mặt hàng này trở nên khan hiếm. Vì vậy, nhà sản xuất đưa ra mức giá mới cụ thể là tăng thêm 20% so với mức giá ban đầu. Vậy công thức đơn giản nhất để bạn tính số tiền mà mình phải trả đó là:
Khi nhà sản xuất tăng giá sản phẩm lên 20%, ta được số phần trăm cần trả là: 100% + 20% = 120% = 120/100 = 1,2
-> Vậy số tiền sau khi tăng giá sẽ là: 500.000đ x 1,2 = 600.000đ
Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng công thức trên để tính ra số tiền mà phải trả thêm.
-> Số tiền tăng thêm = Số tiền gốc x 0,2 = 500.000đ x 0,2 = 100.000đ
Cách tính số tiền tăng giá thứ 2
Số tiền sau tăng giá = Giá gốc + Giá gốc x phần trăm tăng giá
Cũng tương tự cách trên, để tính được số tiền sau khi đã trừ phần trăm tăng giá thì ta cũng cần biết giá gốc của hàng hóa và phần trăm tăng giá. Hay công thức trên còn có thể hiểu như sau: số tiền sau khi tăng giá được tính bằng giá gốc cộng thêm số tiền đã tăng giá. Số tiền đã tăng giá bằng giá gốc nhân với phần trăm tăng giá.
Vẫn với ví dụ trên, áp dụng công thức tính phần trăm tăng giá thứ 2, ta có:
-> Số tiền sau tăng giá = 500.000đ + 500.000đ x 0,2 = 600.000đ
2.2. Cách tính phần trăm tăng trưởng trong kinh doanh
Phần trăm tăng trưởng là một khái niệm rất quen thuộc trong lĩnh vực kinh doanh. Số liệu này cho biết mức độ phát triển của nền kinh tế hay của doanh nghiệp là nhanh hay chậm, nó đang tăng hay giảm so với các kỳ trước. Công thức tính phần trăm tăng trưởng cũng rất đơn giản:
% Tăng trưởng = (X – Y) / Y x 100
Trong đó Y là lợi nhuận/doanh thu của kỳ trước, X là lợi nhuận/doanh thu của kỳ sau.
Ví dụ: Một doanh nghiệp mở một chuỗi nhà hàng có doanh thu năm 2021 là 50 tỷ, năm 2020 là 30 tỷ. Vậy cách tính phần trăm tăng trưởng của doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng này là:
% tăng trưởng năm 2021 = ((50 – 30) / 30) x 100 = 66.7%
Số phần trăm tăng trưởng này cũng có thể là số âm nếu doanh thu của năm này thấp hơn doanh thu của năm trước. Ví dụ năm đầu doanh thu là 800 tỷ năm kế tiếp doanh thu chi có 650 tỷ, chênh lệch sẽ là -18.75%. Có nghĩa là doanh thu của năm sau thấp hơn năm trước 18.75%.
3. Giải pháp tính phần trăm giảm giá hiệu quả với tính năng quản lý khuyến mại trong AMIS CRM
Nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn đang gặp khó khăn khi phải quản lý thủ công vô số chương trình khuyến mãi, giảm giá, chiết khấu phức tạp chạy đồng thời cho lượng lớn mã hàng. Khi thiếu vắng một hệ thống quản lý chuyên biệt, những rủi ro có thể phát sinh ở nhiều cấp độ:
Đối với lãnh đạo và quản lý kinh doanh:
- Khó tổng hợp, đánh giá chính xác chiến dịch nào đang hiệu quả, mặt hàng nào mang lại doanh thu tốt nhất nhờ khuyến mại.
- Chậm trễ trong việc nắm bắt số liệu hàng bán và doanh thu thực tế (real-time) của từng chương trình.
- Khó kiểm soát chặt chẽ điều kiện áp dụng, dẫn đến rủi ro nhân viên “tranh thủ” kẽ hở khuyến mại để trục lợi.
Đối với nhân viên kinh doanh (Sales):
- Bối rối khi tư vấn vì không nhớ hết hoặc không biết nên áp dụng chương trình nào khi có quá nhiều chính sách chạy song song.
- Mất nhiều thời gian tra cứu thủ công thông tin ưu đãi hiện hành để giới thiệu cho khách hàng.
- Dễ sai sót khi tính toán giá trị đơn hàng nếu áp dụng đồng thời nhiều mức chiết khấu, giảm giá lên cùng một sản phẩm.
Giải quyết triệt để với tính năng quản lý khuyến mại trên phần mềm MISA AMIS CRM:
Tính năng quản lý khuyến mại trong phần mềm MISA AMIS CRM được thiết kế để tự động hóa toàn bộ quy trình thiết lập, quản lý và áp dụng ưu đãi.

- Với Quản lý: Dễ dàng thiết lập các kịch bản khuyến mại từ đơn giản đến phức tạp (chiết khấu %, tặng hàng, mua combo…), theo dõi hiệu quả tức thời qua hệ thống báo cáo trực quan và kiểm soát chặt chẽ ngân sách/điều kiện áp dụng.
- Với Sales: Hệ thống tự động gợi ý và tính toán chính xác phần trăm giảm giá, quà tặng ngay khi nhân viên lên báo giá hoặc đơn hàng trên CRM. Điều này giúp rút ngắn thời gian chốt sale, loại bỏ sai sót tính toán thủ công và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
4. Quy trình tính phần trăm giảm giá bán hàng chính xác
Để đảm bảo chương trình khuyến mãi kích cầu hiệu quả nhưng không làm thâm hụt biên lợi nhuận hay gây thất thoát doanh thu, doanh nghiệp cần áp dụng quy trình tính chiết khấu phần trăm bán hàng 7 bước chuẩn mực dưới đây:
4.1. Xác định mục tiêu doanh thu
- Mức doanh thu cần đạt: Xác định rõ mục tiêu doanh số hoặc số lượng hàng hóa cần xả/bán ra trong kỳ khuyến mãi để bù đắp cho phần tỷ lệ giảm giá đã cắt giảm.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Biên độ dao động của thị trường, tính mùa vụ của sản phẩm và hạn sử dụng tồn kho sẽ quyết định mức độ giảm giá sâu hay nông.
4.2. Xác định tỷ lệ chiết khấu phù hợp
Tỷ lệ chiết khấu được tính dựa trên:
- Tính chất sản phẩm: Sản phẩm xả kho, cận date hoặc khó bán thường áp dụng tỷ lệ giảm giá cao hơn để thu hồi vốn nhanh; ngược lại, sản phẩm chủ lực chỉ nên giảm nhẹ.
- Biên lợi nhuận gộp: Mặt hàng có tỷ suất lợi nhuận cao sẽ có nhiều dư địa để áp dụng mức chiết khấu sâu mà không lo lỗ vốn.
- Đối tượng người mua: Thiết lập các mức chiết khấu khác nhau theo phân khúc khách hàng: khách mua lẻ, khách hàng thân thiết (VIP) hoặc khách đại lý mua buôn.
4.3. Tính giá trị đơn hàng thực tế
Trước khi áp dụng công thức giảm giá, người bán cần tổng hợp chính xác giá trị đơn hàng chưa bao gồm thuế:
- Tổng số tiền từ các mặt hàng khách đã lựa chọn theo giá niêm yết ban đầu.
- Khối lượng hoặc số lượng sản phẩm đủ điều kiện tham gia chương trình ưu đãi.
4.4. Công thức tính phần trăm giảm giá
Áp dụng công thức tiêu chuẩn:
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc – Giá gốc x phần trăm giảm giá
Ví dụ: Đơn hàng có giá trị niêm yết 10.000.000 đồng, áp dụng mức chiết khấu 5%, số tiền được giảm là: 10.000.000 x 5% = 500.000 đồng.
Khách hàng chỉ cần thanh toán thực tế 10.000.000 – 500.000 = 9.500.000 đồng (chưa gồm VAT).
4.5. Các yếu tố bổ sung khi tính chiết khấu
Doanh nghiệp có thể kết hợp thêm các điều kiện ưu đãi đi kèm:
- Giảm giá thanh toán sớm: Giảm thêm 1-2% nếu khách thanh toán ngay bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản để hạn chế nợ đọng.
- Chiết khấu theo bậc thang số lượng: Mua số lượng càng lớn, % giảm giá càng tăng nhằm kích thích nâng cao giá trị trung bình trên mỗi đơn hàng.
4.6. Thông báo và ghi nhận
- Thể hiện rõ ràng trên báo giá/hóa đơn: Ghi chi tiết số tiền chiết khấu và giá sau giảm để khách hàng thấy rõ quyền lợi tiết kiệm được.
- Ghi nhận đồng bộ: Cập nhật doanh thu sau giảm trừ trực tiếp vào hệ thống kế toán nội bộ để xuất hóa đơn và hạch toán thuế đúng quy định.
4.7. Đánh giá và điều chỉnh chính sách giảm giá
- Thường xuyên đánh giá: Đảm bảo hệ thống chiết khấu phù hợp với tình hình thị trường và mục tiêu kinh doanh.
- Điều chỉnh linh hoạt: Khi có sự thay đổi về chiến lược kinh doanh, sản phẩm mới hoặc biến động thị trường, doanh nghiệp cần điều chỉnh kịp thời.
5. Một số chiến lược giảm giá sản phẩm tối ưu lợi nhuận trong kinh doanh
5.1. Tính phần trăm giảm giá thế nào cho tối ưu lợi nhuận trong kinh doanh
Giảm giá bao nhiêu là đủ, làm thế nào để đảm bảo sự cạnh tranh về giá mà vẫn tối ưu hóa lợi nhuận. Để trả lời được câu hỏi này, người ra quyết định phải xem xét các yếu tố dưới đây:
- Xác định lợi nhuận mong muốn: Bạn cần đảm bảo rằng giá sau khi giảm không thấp hơn chi phí sản xuất để đạt được lợi nhuận mục tiêu. Ví dụ nếu bạn bán sản phẩm giá 100.000 VNĐ và chi phí sản xuất là 70.000 VNĐ, việc giảm giá 20% (giảm còn 80.000 VNĐ) vẫn giúp bạn thu được lợi nhuận 10.000 VNĐ mỗi sản phẩm. Tuy nhiên, nếu giảm giá quá sâu, ví dụ 40%, bạn sẽ lỗ 10.000 VNĐ trên mỗi sản phẩm giảm giá.
- Lấy số lượng bù đắp doanh thu. Ví dụ, bạn giảm 15% cho mỗi sản phẩm. Trước đó, bạn bán được 50 sản phẩm/ tháng. Sau khi giảm giá, bạn bán được 150 sản phẩm. Số lượng bán tăng lên giúp bạn đạt được doanh thu và lợi nhuận cao hơn dù có giảm giá. Tuy nhiên, bạn phải căn nhắc chi phí vận hành khi số lượng bán tăng.
- Xác định chiến lược dài hạn của mình: Ví dụ, bạn mới ra mắt sản phẩm mới, bạn muốn thu hút khách hàng dùng thử và khách hàng mới, tạm thời bạn có thể chấp nhận hòa vốn, đưa ra mức giảm giá cao trong một thời gian nhất định. Sau khi đã có lượng khách hàng ổn định, bạn có thể điều chỉnh giá để thu được lợi nhuận tốt hơn.
Lưu ý rằng việc giảm giá thường xuyên hoặc quá lâu có thể khiến khách hàng chờ đợi chương trình khuyến mãi thay vì mua sản phẩm với giá gốc.
5.2. Những chiến lược giảm giá phổ biến
Áp dụng chiến lược giảm giá đúng đắn là chìa khóa để doanh nghiệp thu hút khách hàng và tăng doanh số. Dưới đây là một số chiến lược giảm giá sản phẩm phổ biến:
- Tăng giá trước đợt giảm: Tạo sự so sánh rõ giữa giá gốc và giá giảm, kích thích mua sắm và bảo đảm lợi nhuận.
- Hiển thị giảm giá dạng % hoặc số tiền: Dùng % cho sản phẩm giá thấp, ví dụ “Giảm 50%”, và số tiền cụ thể cho sản phẩm giá cao, như “Giảm 2.000.000 VNĐ”.
- Điều kiện sử dụng mã giảm giá: Áp dụng cho hóa đơn đạt ngưỡng nhất định, ví dụ giảm 10% cho hóa đơn từ 500.000 VNĐ.
- Giảm giá thanh toán trước hạn: Khuyến khích thanh toán sớm với ưu đãi hấp dẫn, như giảm học phí khi đóng trước thời hạn.
- Giảm giá thời gian giới hạn hoặc mua số lượng lớn: Giảm giá khi mua trong thời gian nhất định hoặc khi mua combo, ví dụ giảm 20% khi mua cả bộ sản phẩm.
- Ưu đãi cho khách hàng quay lại: Tạo ưu đãi đặc biệt cho khách hàng cũ, khuyến khích mua hàng lần tiếp theo, như giảm 10% cho lần mua sau.
Các chiến lược giảm giá kể trên có thể giúp thu hút khách hàng và thúc đẩy mua sắm. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chọn cách tiếp cận linh hoạt và phù hợp, đảm bảo lợi ích lâu dài.
Để triển khai và quản lý các chương trình phần trăm giảm giá, mời anh/chị đăng ký nhận tư vấn tính năng AMIS Khuyến mại trên hệ thống MISA AMIS CRM ngay:
Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.













