Ma trận GE là gì và cách áp dung ma trận GE trong kinh doanh

09/05/2024

Loading

Trong thế giới kinh doanh liên tục biến đổi, ma trận GE là chìa khóa giải mã cho bất kỳ doanh nghiệp nào mong muốn đánh giá chính xác vị thế của mình trong một thị trường đa dạng. Hãy cùng MISA khám phá cách thức ma trận này định hình lại lĩnh vực kinh doanh và giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược thông minh.

I. Định nghĩa ma trận GE 

Ma trận GE, được biết đến với tên gọi khác là ma trận General Electric/McKinsey, là một công cụ phân tích chiến lược được phát triển vào những năm 1970s. Sự ra đời của nó nhằm mục đích giúp General Electric đánh giá và so sánh sự đa dạng của các đơn vị kinh doanh dựa trên hai tiêu chí chính: “Sức hấp dẫn của ngành công nghiệp” (được đánh giá qua các yếu tố như kích thước thị trường, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh, v.v.) và “Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành” (đánh giá qua khả năng cạnh tranh, thị phần, lợi nhuận, v.v.).

Định nghĩa ma trận GE
Định nghĩa ma trận GE
Doanh nghiệp chưa xây dựng được kế hoạch kinh doanh bài bản?Tải ngay: Mẫu kế hoạch kinh doanh giúp nhà quản lý đưa ra mục tiêu (doanh số, chi phí,...)

II. Mục đích và lợi ích của việc sử dụng ma trận GE

1. Mục đích

Ma trận GE được thiết kế với mục đích cung cấp một cái nhìn toàn diện và đa chiều về vị thế của các đơn vị kinh doanh trong một thị trường cụ thể. Nó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư xác định được:

  • Các đơn vị kinh doanh có tiềm năng tăng trưởng cao nhất.
  • Các ngành công nghiệp mà doanh nghiệp nên đầu tư thêm hoặc rút lui.
  • Chiến lược phù hợp để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

2. Lợi ích

  • Hỗ trợ quyết định đầu tư: Ma trận giúp xác định các khu vực kinh doanh mà doanh nghiệp nên tập trung nguồn lực và đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Cải thiện chiến lược kinh doanh: Bằng cách phân tích vị thế cạnh tranh và sức hấp dẫn của ngành, doanh nghiệp có thể điều chỉnh hoặc phát triển các chiến lược kinh doanh mới một cách hiệu quả.
  • Nhận diện cơ hội và thách thức: Ma trận giúp nhìn nhận rõ ràng các cơ hội phát triển hoặc các thách thức mà doanh nghiệp có thể đối mặt, qua đó giúp chuẩn bị và ứng phó kịp thời.
  • Tối ưu hóa nguồn lực: Việc phân loại các đơn vị kinh doanh theo các khu vực khác nhau trong ma trận giúp doanh nghiệp định hướng được việc phân bổ nguồn lực (vốn, nhân sự) một cách hiệu quả nhất.

Đọc thêm: Ma trận BCG là gì? Làm thế nào để khởi tạo ma trận BCG?

III. Các thành phần của ma trận GE

Ma trận GE hoạt động dựa trên hai trục chính – Trục X và Trục Y – và chia không gian phân tích thành 9 ô, mỗi ô tương ứng với một chiến lược kinh doanh khác nhau.

Các thành phần của ma trận GE
Các thành phần của ma trận GE

1. Trục X: Sức hấp dẫn của ngành

Trục X của ma trận đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành công nghiệp, dựa trên các yếu tố như kích thước thị trường, tốc độ tăng trưởng, lợi nhuận, mức độ cạnh tranh, và các yếu tố môi trường khác. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu được liệu ngành công nghiệp họ đang xem xét có đáng để đầu tư vào hay không.

  • Cao: Ngành có sự tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận cao, và cơ hội lớn.
  • Trung bình: Ngành có sự tăng trưởng ổn định, cơ hội và rủi ro cân bằng.
  • Thấp: Ngành chậm tăng trưởng, cạnh tranh cao, và lợi nhuận thấp.

2. Trục Y: Vị thế cạnh tranh

Trục Y đánh giá vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành, xem xét các yếu tố như thị phần, khả năng sản xuất, năng lực R&D, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, và mối quan hệ với khách hàng.

  • Mạnh: Doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh rõ ràng, thị phần lớn, và khả năng sinh lời cao.
  • Trung bình: Doanh nghiệp có vị thế cạnh tranh ổn định với một số lợi thế.
  • Yếu: Doanh nghiệp đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì vị thế trên thị trường.

3. 9 ô của ma trận GE

Ma trận GE chia không gian phân tích thành 9 ô, mỗi ô đại diện cho một loại chiến lược kinh doanh dựa trên sự kết hợp giữa sức hấp dẫn của ngành và vị thế cạnh tranh.

  • Ô 1, 2, 3 (Sức hấp dẫn cao – Vị thế từ yếu đến mạnh): Các doanh nghiệp trong các ô này nên tập trung vào việc tăng cường vị thế cạnh tranh và đầu tư để tận dụng sức hấp dẫn cao của ngành.
  • Ô 4, 5, 6 (Sức hấp dẫn trung bình – Vị thế từ yếu đến mạnh): Doanh nghiệp nên cân nhắc việc tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất kinh doanh. Đối với những doanh nghiệp ở vị thế mạnh, việc đầu tư để mở rộng hoặc duy trì vị thế có thể được khuyến khích.
  • Ô 7, 8, 9 (Sức hấp dẫn thấp – Vị thế từ yếu đến mạnh): Các doanh nghiệp ở đây nên xem xét việc giảm bớt hoặc rút khỏi thị trường do sức hấp dẫn thấp và/hoặc vị thế cạnh tranh không mạnh.

IV. Ưu điểm và hạn chế của ma trận GE

Ưu điểm

1. Cung cấp cái nhìn toàn diện

Ma trận GE giúp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh của mình. Bằng cách đánh giá cả vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp lẫn sức hấp dẫn của ngành, ma trận này cho phép xác định chiến lược đầu tư và tăng trưởng một cách hiệu quả.

2. Hỗ trợ quyết định đầu tư

Là công cụ hữu ích trong việc hỗ trợ quyết định đầu tư, ma trận GE giúp xác định được các lĩnh vực nên tập trung đầu tư, các lĩnh vực cần duy trì hoặc cắt giảm. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào các cơ hội tăng trưởng.

3. Tối ưu hóa nguồn lực

Bằng cách phân biệt giữa các đơn vị kinh doanh dựa trên hiệu suất và tiềm năng, ma trận giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đảm bảo rằng nguồn lực được tập trung vào các lĩnh vực có giá trị và tiềm năng cao nhất.

4. Đa dạng hóa và quản lý rủi ro

Ma trận cung cấp một khuôn khổ để đa dạng hóa đầu tư, giúp giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh. Công cụ này hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc xác định cách phân bổ vốn một cách cân nhắc giữa các lĩnh vực có rủi ro và tiềm năng khác nhau.

Hạn chế

1. Đòi hỏi thông tin rộng lớn và chính xác

Một trong những hạn chế lớn của ma trận là nó đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu về thị trường và cạnh tranh để phân tích chính xác. Việc thu thập và phân tích dữ liệu này có thể tốn kém và thời gian.

2. Khó khăn trong việc xác định tiêu chí cụ thể

Việc xác định và đánh giá các tiêu chí cho “sức hấp dẫn của ngành” và “vị thế cạnh tranh” có thể là một thách thức, do tính chủ quan và sự đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng.

3. Cần cập nhật thường xuyên

Môi trường kinh doanh và thị trường luôn thay đổi, đòi hỏi ma trận phải được cập nhật thường xuyên để phản ánh chính xác tình hình hiện tại. Điều này có thể tạo ra gánh nặng về quản lý cho doanh nghiệp.

4. Chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn

Ma trận GE thường được coi là phù hợp hơn với các doanh nghiệp lớn có nhiều đơn vị kinh doanh hơn là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể làm giảm tính ứng dụng của nó đối với một phân khúc rộng lớn của thị trường.

V. Các bước thiết lập ma trận GE

Các bước thiết lập ma trận GE
Các bước thiết lập ma trận GE

Bước 1: Xác định các đơn vị kinh doanh cần đánh giá

  • Tổng quan: Bắt đầu bằng cách liệt kê tất cả các đơn vị kinh doanh (SBU – Strategic Business Units) hoặc danh mục sản phẩm/dịch vụ mà bạn muốn phân tích.
  • Mục tiêu: Mục đích là để có cái nhìn toàn diện về tất cả các hoạt động kinh doanh hiện tại và xác định đâu là lĩnh vực trọng điểm.

Bước 2: Đánh giá sức hấp dẫn của ngành

  • Cách thức: Đánh giá sức hấp dẫn của ngành công nghiệp cho mỗi SBU dựa trên các yếu tố như kích thước thị trường, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh, và lợi nhuận tiềm năng.
  • Thang điểm: Sử dụng một thang điểm (ví dụ, 1 đến 10) để đánh giá mức độ hấp dẫn, với 1 là ít hấp dẫn nhất và 10 là hấp dẫn nhất.

Bước 3: Đánh giá vị thế cạnh tranh

  • Cách thức: Phân tích vị thế cạnh tranh của mỗi SBU trong ngành, xem xét các yếu tố như thị phần, khả năng sản xuất, chất lượng sản phẩm, và sức mạnh thương hiệu.
  • Thang điểm: Tương tự, áp dụng một thang điểm để đánh giá vị thế cạnh tranh, từ 1 (yếu nhất) đến 10 (mạnh nhất).

Bước 4: Vẽ ma trận GE

  • Hình thành ma trận: Sử dụng hai trục đã đánh giá – sức hấp dẫn của ngành (trục X) và vị thế cạnh tranh (trục Y) – để vẽ ma trận GE. Ma trận này chia thành 9 ô tương ứng với các chiến lược kinh doanh khác nhau.
  • Phân loại SBU: Đặt mỗi SBU vào ô tương ứng trên ma trận dựa trên điểm số đã đánh giá.

Bước 5: Phân tích và lập kế hoạch chiến lược

  • Phân tích: Dựa vào vị trí của các SBU trên ma trận, phân tích xem các đơn vị kinh doanh nào có tiềm năng tăng trưởng, đâu cần cải thiện vị thế, hoặc cần được thoái vốn.
  • Lập kế hoạch: Xây dựng kế hoạch chiến lược cho từng SBU, bao gồm các mục tiêu cụ thể, nguồn lực cần thiết, và lộ trình thực hiện.

Bước 6: Thực thi và đánh giá

  • Thực thi: Bắt đầu triển khai các kế hoạch chiến lược đã được phát triển cho từng SBU.
  • Đánh giá định kỳ: Thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chiến lược dựa trên kết quả thực tế và sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

VI. Ứng dụng của ma trận GE trong kinh doanh

1. Hỗ trợ quyết định đầu tư

  • Phân loại đầu tư: Ma trận GE giúp xác định đâu là đơn vị kinh doanh có tiềm năng tăng trưởng và đầu tư lớn, đồng thời chỉ ra những đơn vị nên được cắt giảm hoặc từ bỏ.
  • Tối ưu hóa nguồn lực: Dựa vào đánh giá, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có giá trị cao nhất, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận.

2. Xác định chiến lược phát triển sản phẩm

  • Phát triển sản phẩm: Các SBU (Strategic Business Units) đứng ở vị trí hấp dẫn cao và vị thế cạnh tranh mạnh nên được chọn để phát triển sản phẩm mới.
  • Diversification: Ma trận có thể chỉ ra những cơ hội cho việc đa dạng hóa sản phẩm hoặc thị trường, giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh một cách an toàn.

3. Quản lý rủi ro

  • Nhận diện rủi ro: Công cụ giúp xác định những SBU có vị thế cạnh tranh yếu và sức hấp dẫn thấp, từ đó giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro tiềm ẩn.
  • Cân nhắc đầu tư: Ma trận giúp doanh nghiệp cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đầu tư vào các dự án mới, dựa trên vị thế và tiềm năng tăng trưởng.

4. Tối ưu hóa danh mục đầu tư

  • Cân bằng danh mục: Bằng cách phân tích toàn bộ danh mục đầu tư, doanh nghiệp có thể tạo ra sự cân bằng giữa các SBU có rủi ro cao và thấp, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn.
  • Strategic withdrawal: Ma trận cũng giúp xác định khi nào nên rút lui khỏi thị trường hoặc dừng sản xuất một sản phẩm không còn hấp dẫn.

VII. Phân tích case study ma trận GE của Vinamilk, Vingroup

1. Vinamilk

1.1. Phân loại SBU

Dựa trên đánh giá sức hấp dẫn thị trường và sức mạnh cạnh tranh, các SBU của Vinamilk được phân loại trên ma trận GE như sau:

SBU Sức hấp dẫn thị trường Vị thế cạnh tranh Vị trí trên ma trận GE Chiến lược
Sữa tươi Cao Mạnh Tăng trưởng Tập trung đầu tư, tăng thị phần và duy trì lợi thế cạnh tranh.
Sữa bột Vừa Mạnh Tăng trưởng Duy trì hoặc tăng đầu tư, bảo vệ thị phần và tăng doanh thu.
Sữa chua Cao Vừa Tăng trưởng Tăng cường đầu tư, phát triển thương hiệu và cạnh tranh hiệu quả.
Nước giải khát Vừa Yếu Thu hoạch Xem xét giảm đầu tư hoặc đổi mới sản phẩm để tăng khả năng cạnh tranh.

1.2 Phân tích chiến lược

Sản phẩm sữa tươi và sữa chua:

  • Nằm trong góc phần tư “Tăng trưởng”, Vinamilk cần tập trung đầu tư mạnh mẽ vào hai SBU này.
  • Tận dụng lợi thế về thị trường tăng trưởng và thương hiệu uy tín để gia tăng thị phần và củng cố vị thế dẫn đầu.
  • Mở rộng kênh phân phối, phát triển sản phẩm mới và đẩy mạnh hoạt động marketing để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

Sản phẩm sữa bột:

  • Nằm trong góc phần tư “tăng trưởng”, Vinamilk cần duy trì hoặc tăng đầu tư để bảo vệ thị phần hiện tại.
  • Tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
  • Củng cố chiến lược marketing và xây dựng thương hiệu để tăng khả năng cạnh tranh với các đối thủ khác.

Sản phẩm nước giải khát:

  • Nằm trong góc phần tư “Thu hoạch”, Vinamilk cần xem xét giảm đầu tư hoặc đổi mới sản phẩm.
  • Đánh giá hiệu quả hoạt động của SBU này và đưa ra quyết định phù hợp.
  • Nếu tiếp tục duy trì, cần tập trung đổi mới sản phẩm, sáng tạo hương vị và tăng cường marketing để tăng khả năng cạnh tranh.

Kết luận:

Việc phân tích SBU trên ma trận GE giúp Vinamilk xác định chiến lược phù hợp cho từng sản phẩm, từ đó tập trung nguồn lực hiệu quả, nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.

Đọc thêm: “Cận cảnh” 4 chiến lược Marketing của Vinamilk đáng học hỏi

2. Vingroup

2.1. Phân loại SBU

SBU Sức hấp dẫn thị trường Sức mạnh cạnh tranh Vị trí trên ma trận GE Chiến lược
Bất động sản Cao Mạnh Tăng trưởng Tập trung đầu tư, phát triển dự án mới, mở rộng thị phần.
Bán lẻ (VinMart, VinMart+) Cao Vừa Tăng trưởng Nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng mạng lưới, củng cố thương hiệu.
Giáo dục (Vinschool) Vừa Vừa Giữ Duy trì đầu tư, tìm kiếm hợp tác quốc tế, nâng cao chất lượng giáo dục.
Ô tô (VinFast) Vừa Yếu Thu hoạch Thận trọng đầu tư, tập trung phát triển sản phẩm, xây dựng uy tín thương hiệu.

2.2. Phân tích chiến lược

Bất động sản: Nằm trong góc phần tư “Tăng trưởng”, Vingroup nên tập trung đầu tư mạnh vào lĩnh vực này. Tận dụng lợi thế về thị trường tiềm năng và thương hiệu uy tín để phát triển các dự án mới, mở rộng thị phần và củng cố vị thế dẫn đầu.

Bán lẻ: Nằm trong góc phần tư “Tăng trưởng”, Vingroup cần nâng cao sức mạnh cạnh tranh để gia tăng thị phần. Cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng mạng lưới cửa hàng và củng cố chiến lược marketing.

Giáo dục: Nằm trong góc phần tư “Giữ”, Vingroup cần duy trì đầu tư ổn định vào Vinschool. Tìm kiếm cơ hội hợp tác quốc tế để nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển chương trình đào tạo và thu hút học sinh.

Ô tô: Nằm trong góc phần tư “Thu hoạch”, Vingroup cần thận trọng trong việc đầu tư vào VinFast. Tập trung phát triển sản phẩm chất lượng cao, xây dựng uy tín thương hiệu và nghiên cứu thị trường trước khi mở rộng sản xuất.

Kết luận:

Việc phân tích SBU trên ma trận GE giúp Vingroup xác định chiến lược phù hợp cho từng lĩnh vực kinh doanh. Tập trung nguồn lực hiệu quả, nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.

Tóm lại, việc áp dụng ma trận GE không chỉ giúp các doanh nghiệp xác định rõ ràng vị thế của mình trên thị trường mà còn mở ra hướng đi mới cho tăng trưởng và đầu tư hiệu quả. Bằng cách phân tích ma trận, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt, đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai. Ma trận GE không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là bản đồ hướng dẫn doanh nghiệp đi đúng hướng trong thế giới kinh doanh phức tạp.

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 1 Trung bình: 5]
Chủ đề liên quan
Bài viết liên quan
Xem tất cả