Mở khóa tiềm năng bán hàng qua các kênh phân phối thực phẩm

30/03/2023

Loading

Trong những năm gần đây, ngành kinh doanh phân phối thực phẩm đã chứng kiến nhiều thay đổi do cạnh tranh gia tăng và sở thích, hành vi của người tiêu dùng ngày càng phức tạp. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực phải tìm cách mở rộng cơ sở khách hàng và tăng doanh số bán hàng. 

Trong bối cảnh đó, phát triển các kênh phân phối mới là một chiến lược hiệu quả. Tuy nhiên, có rất nhiều các kênh phân phối khác nhau để doanh nghiệp lựa chọn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 7 kênh phân phối mà các doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể sử dụng để tiếp cận người tiêu dùng mới và tăng doanh thu. 

Cho dù doanh nghiệp là nhà phân phối thực phẩm nhỏ ở địa phương hay nhà phân phối lớn trên toàn quốc, bài viết này sẽ cung cấp cho doanh nghiệp kiến thức và công cụ cần thiết để hỗ trợ sự phát triển và khám phá tiềm năng kinh doanh. 

1. Một số yếu tố cần chú ý trước khi lựa chọn kênh phân phối

1.1 Thị trường mục tiêu và sở thích của khách hàng

Một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn kênh bán hàng cho các doanh nghiệp phân phối thực phẩm là thị trường mục tiêu và sở thích của khách hàng. Nắm rõ thị trường mục tiêu của doanh nghiệp và hành vi mua sắm của khách hàng là rất quan trọng trong việc xác định kênh bán hàng hiệu quả nhất để tiếp cận họ. 

Ví dụ: nếu thị trường mục tiêu của doanh nghiệp bao gồm những khách hàng bận rộn và coi trọng sự tiện lợi, thì các kênh bán hàng trực tuyến như nền tảng thương mại điện tử hoặc dịch vụ giao hàng có thể là cách hiệu quả nhất để tiếp cận. 

Mặt khác, nếu thị trường mục tiêu của doanh nghiệp bao gồm những người tiêu dùng ưu tiên mua hàng tại địa phương và ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ, thì việc bán hàng qua chợ nông sản hoặc cửa hàng thực phẩm đặc sản sẽ là một lựa chọn phù hợp hơn. 

1.2 Các nguồn lực sẵn có (vốn, nhân lực, công nghệ…)

Một yếu tố quan trọng khác cần xem xét khi chọn kênh bán hàng là nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp. Vốn, nhân sự và công nghệ đều là những yếu tố quan trọng vì mỗi kênh bán hàng đều có những yêu cầu và chi phí riêng. 

Việc phát triển một nền tảng thương mại điện tử mới có thể tốn kém, đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ và tiếp thị. Mặt khác, việc bán thông qua các đối tác bán lẻ hiện có đòi hỏi ít tiền mặt và công sức sẽ thường đi kèm với tỷ suất lợi nhuận thấp hơn. 

Doanh nghiệp thực phẩm cần xem xét đến yếu tố nguồn lực khi lựa chọn kênh bán hàng
Doanh nghiệp thực phẩm cần xem xét đến yếu tố nguồn lực khi lựa chọn kênh bán hàng

1.3 Loại sản phẩm được phân phối

Loại sản phẩm là một cân nhắc quan trọng khác khi lựa chọn kênh bán hàng. Một số sản phẩm có thể phù hợp hơn cho một số kênh nhất định so với những sản phẩm khác. 

Ví dụ: sản phẩm tươi sống hoặc hàng hóa dễ hỏng thường yêu cầu chuỗi cung ứng ngắn hơn và thời gian giao hàng nhanh, do đó chúng phù hợp hơn cho việc giao hàng trực tiếp đến người tiêu dùng hoặc chợ nông sản của nông dân địa phương. Ngược lại, hàng hóa được đóng gói có thời hạn sử dụng lâu hơn, phù hợp hơn để phân phối thông qua các kênh bán buôn hoặc nền tảng thương mại điện tử.

1.4 Khả năng tương thích của kênh với các mục tiêu và giá trị kinh doanh

Điều quan trọng đối với doanh nghiệp là lựa chọn các kênh bán hàng tương thích với các mục tiêu và giá trị kinh doanh. 

Ví dụ:,Nếu mục tiêu của doanh nghiệp là duy trì kết nối cá nhân với khách hàng và xây dựng danh tiếng thương hiệu mạnh, việc bán hàng thông qua các nhà bán lẻ không chia sẻ các giá trị này có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.

2. 7 kênh bán hàng thực phẩm phổ biến

7 kênh bán hàng thực phẩm phổ biến
7 kênh bán hàng thực phẩm phổ biến

2.1 Thị trường trực tuyến (Online Marketplace)

2.1.1 Thị trường trực tuyến là gì

Thị trường trực tuyến là nền tảng thương mại điện tử nơi các nhà cung cấp có thể liệt kê và bày bán sản phẩm. Những thị trường này đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán. 

Qua nền tảng này, người bán có thể cung cấp sản phẩm của họ cho nhiều đối tượng hơn, và người mua sẽ dễ dàng so sánh giá và mua sản phẩm từ nhiều người bán. Tuy nhiên, doanh nghiệp sẽ bị tính phí hoa hồng trên doanh số bán hàng.

4 thị trường trực tuyến tiêu biểu tại Việt Nam
4 thị trường trực tuyến tiêu biểu tại Việt Nam

Một số kênh thương mại điện tử lớn tại Việt Nam có thể kể đến là Lazada, Chotot, Shopee, Tiki,… Những kênh này phù hợp với nhiều doanh nghiệp thực phẩm, cả thực phẩm tươi sống và thực phẩm đóng gói.

Hiện nay, một số nền tảng chuyên biệt như Lotte Mart cho các nguồn hàng nhập khẩu Hàn Quốc hay Organica cho các nguồn hàng thực phẩm hữu cơ đang trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng. Các doanh nghiệp thực phẩm cần đặc biệt chú ý đến những thay đổi này. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hành vì của người tiêu dùng, mà còn đến sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.  

2.1.2 Một số ưu điểm nổi trội của thị trường trực tuyến

Đối với những mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, khách hàng thường sẽ có xu hướng mua hàng ở những địa điểm quen thuộc. Sẽ rất khó để khách hàng tự tìm hiểu những lựa chọn mới. Bằng việc niêm yết sản phẩm của họ trên thị trường trực tuyến, các công ty thực phẩm có thể tiếp cận lượng khán giả lớn hơn so với chỉ thông qua các kênh bán hàng truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng khi thói quen người tiêu dùng đang dần thay đổi sang mua hàng trực tuyến. 

Hơn nữa, thị trường trực tuyến sẽ là bên xử lý các vấn đề như thanh toán, vận chuyển và chăm sóc khách hàng. Điều này có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho các công ty thực phẩm, nhờ đó cho phép họ tập trung vào sản xuất các mặt hàng chất lượng cao và mở rộng kinh doanh.

2.1.3 Case study: US Foods 

US Food nổi bật với mô hình kinh doanh trên thị trường trực tuyến
US Food nổi bật với mô hình kinh doanh trên thị trường trực tuyến

US Foods, nhà phân phối dịch vụ thực phẩm hàng đầu tại Hoa Kỳ, đã áp dụng thành công thị trường trực tuyến trong hoạt động kinh doanh.

US Foods vận hành một thị trường trực tuyến có tên là US Foods Direct, một nền tảng mà các nhà hàng có thể đặt hàng trực tiếp. Nền tảng này có hơn 20.000 sản phẩm từ hơn 600 nhà cung cấp, bao gồm thực phẩm tươi sống và đông lạnh, đồ uống, giấy và vật tư vệ sinh, v.v. 

Trên thực tế, công ty đã báo cáo rằng doanh số bán hàng thương mại điện tử của họ đã tăng hơn 60% chỉ trong quý đầu tiên của năm 2020, một phần nhờ vào sự phát triển của thị trường trực tuyến.

Bên cạnh đó, việc phân tích dữ liệu thu thập được từ nền tảng này, công ty có thêm căn cứ xác định các xu hướng và mô hình cũng như chiến lược kinh doanh, tiếp thị phù hợp hơn. 

2.1.4 Những hạn chế của thị trường trực tuyến

Mặc dù các thị trường trực tuyến mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng sẽ có một số thách thức mà các doanh nghiệp có thể gặp phải, ví dụ như cạnh tranh gia tăng, mất kiểm soát đối với trải nghiệm của khách hàng, hàng giả…

Cụ thể: 

Thứ nhất, thị trường trực tuyến có thể có tính cạnh tranh và bão hòa cao, đặc biệt là trong một số danh mục nhất định như đồ uống, thức ăn sẵn… Điều này có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc trở nên nổi bật và thu hút khách hàng. Đặc biệt khi đối thủ cạnh tranh là các doanh nghiệp lâu đời.

Thứ hai, các doanh nghiệp có thể bị hạn chế kiểm soát đối với thương hiệu và trải nghiệm khách hàng của họ trên các thị trường trực tuyến. Những thị trường này thường có nhãn hiệu và quy tắc riêng cho danh sách sản phẩm. Điều này có thể hạn chế khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo bản sắc thương hiệu độc đáo và giới thiệu sản phẩm theo cách tốt nhất có thể. 

Ngoài ra, các tương tác và hỗ trợ khách hàng thường do chính các thị trường trực tuyến xử lý. Quy trình này có thể không phù hợp với chính sách hoặc tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng của chính công ty.

Cuối cùng, một số thị trường trực tuyến có thể tính phí hoa hồng cao và các khoản phí khác khi sử dụng nền tảng của họ. Doanh thu của doanh nghiệp vì vậy sẽ bị ảnh hưởng. Các doanh nghiệp nên đánh giá cẩn thận chi phí và lợi ích của việc sử dụng từng thị trường và xem xét thương lượng để có mức phí thấp hơn. 

2.2 Thương mại điện tử DTC

2.2.1 Thương mại điện tử DTC là gì? 

Khác với thương mại điện tử, DTC E-commerce là mô hình bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng thông qua nền tảng trực tuyến của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này thường liên quan đến việc sử dụng trang web thương mại điện tử hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động. 

Thương mại điện tử DTC đáp ứng một số mục tiêu sau cho doanh nghiệp thực phẩm: Giới thiệu sản phẩm, xử lý giao dịch, và quản lý dữ liệu khách hàng. Điều này cũng có nghĩa là công ty chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quy trình bán hàng, từ niêm yết sản phẩm, xử lý thanh toán và vận chuyển đơn đặt hàng, đến xử lý các yêu cầu về dịch vụ khách hàng.

2.2.2 Một số lợi ích của thương mại điện tử DTC

Một lợi ích đáng kể là kênh này giúp doanh nghiệp thực phẩm kiểm soát tốt hơn thương hiệu và trải nghiệm của khách hàng. Theo đó, các doanh nghiệp đảm bảo rằng bản sắc thương hiệu của họ được duy trì trên tất cả các điểm tiếp xúc khi vận hành nền tảng thương mại điện tử của riêng họ. Điều này có thể hỗ trợ phát triển cơ sở khách hàng trung thành và thiết lập danh tiếng thương hiệu bền vững.  

Một ưu điểm khác là việc truy cập dữ liệu khách hàng dễ dàng hơn. Thương mại điện tử DTC cho phép các doanh nghiệp phân phối thực phẩm thu thập dữ liệu khách hàng có giá trị như lịch sử mua hàng và nhân khẩu học… Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu này để hiểu rõ hơn sở thích của khách hàng và điều chỉnh các chương trình tiếp thị cho phù hợp. 

Hơn nữa, bán hàng trực tiếp cho phép doanh nghiệp phát triển mối quan hệ trực tiếp hơn với khách hàng và nhận được phản hồi hữu ích về sản phẩm và dịch vụ. Điều này sẽ hỗ trợ cải thiện chất lượng sản phẩm và phát triển các mặt hàng mới đáp ứng mong đợi của khách hàng.

2.2.3 Case study: Faiseurs de Chocolat

Faiseurs de Chocolat là nhà sản xuất socola quy mô nhỏ tại Việt Nam
Faiseurs de Chocolat là nhà sản xuất socola quy mô nhỏ tại Việt Nam

Faiseurs de Chocolat sử dụng kênh DTC (trực tiếp đến người tiêu dùng) chủ yếu thông qua trang web thương mại điện tử của mình. Qua trang web, khách hàng xem trước nhiều loại sản phẩm như socola thanh, nấm cục, bộ quà tặng, v.v. Khách hàng cũng có thể đọc mô tả chi tiết của từng sản phẩm, xem hình ảnh chất lượng cao và đọc nhận xét từ các khách hàng khác.

Khi khách hàng quyết định mua hàng, họ có thể thêm các mặt hàng vào giỏ hàng của mình để tiến hành thanh toán; khách hàng sẽ cung cấp thông tin giao hàng và chi tiết thanh toán. Sau khi đơn đặt hàng được đặt, Faiseurs de Chocolat xử lý khoản thanh toán, sau đó đóng gói, vận chuyển sản phẩm trực tiếp đến khách hàng.

Bằng cách sử dụng kênh DTC, Faiseurs de Chocolat cung cấp trải nghiệm mua sắm thuận tiện và cá nhân hóa cho khách hàng của mình. Ngoài ra, kênh DTC cũng cho phép Faiseurs de Chocolat thu thập dữ liệu và phản hồi có giá trị của khách hàng. 

Thông qua trang web của mình, công ty có thể theo dõi hành vi của khách hàng, chẳng hạn như sản phẩm nào phổ biến nhất, tần suất khách hàng quay lại trang web và loại khuyến mãi và giảm giá nào hiệu quả nhất. Dữ liệu này có thể được sử dụng để cải thiện các sản phẩm và dịch vụ của công ty, đồng thời cung cấp các chương trình khuyến mãi và giảm giá được cá nhân hóa và phù hợp hơn cho khách hàng của mình.

2.2.4 Một số hạn chế của kênh thương mại DTC

Các doanh nghiệp phân phối thực phẩm chọn bán hàng thông qua thương mại điện tử DTC có thể phải đối mặt với một số thách thức, một trong số đó là chi phí ban đầu cao hơn để xây dựng và duy trì một nền tảng thương mại điện tử. 

Một thách thức khác doanh nghiệp thường gặp phải khi bán hàng qua thương mại điện tử DTC là sự cạnh tranh ngày càng gia tăng. Khi nhiều công ty tham gia vào không gian thương mại điện tử, việc nổi bật giữa đám đông và thu hút khách hàng  trở nên khó khăn hơn. 

Lúc này, khác với thị trường trực tuyến, doanh nghiệp phải làm tất cả để quảng cáo sản phẩm của mình. Điều này thường yêu cầu đầu tư đáng kể vào tiếp thị và quảng cáo. Bên cạnh đó, những nỗ lực không ngừng để phát triển và quảng bá các dịch vụ sản phẩm độc đáo cũng cần phải có. 

Ngoài ra, không giống như các sản phẩm khó hư hỏng, các sản phẩm thực phẩm yêu cầu các cơ sở vận chuyển và bảo quản chuyên dụng để đảm bảo chúng vẫn tươi và an toàn khi tiêu dùng. Doanh nghiệp có thể cần đầu tư vào các thiết bị và phương tiện chuyên dụng để lưu trữ và vận chuyển các sản phẩm thực phẩm dễ hỏng. Điều này làm tăng thêm sự phức tạp và chi phí quản lý hoạt động thương mại điện tử của doanh nghiệp.

>> Có thể bạn quan tâm: [Ebook chuyên ngành] – Báo cáo ngành thực phẩm Việt Nam

2.3 Truyền thông mạng xã hội (Social Media)

Mạng xã hội là một kênh bán hàng hiệu quả cho doanh nghiệp thực phẩm
Mạng xã hội là một kênh bán hàng hiệu quả cho doanh nghiệp thực phẩm

2.3.1 Truyền thông mạng xã hội là gì? 

Phương tiện truyền thông xã hội đề cập đến các nền tảng và công cụ trực tuyến cho phép các cá nhân và doanh nghiệp tạo và chia sẻ nội dung, cũng như kết nối với những người dùng khác. 

Phương tiện truyền thông xã hội là một công cụ mạnh mẽ để quảng bá và phát triển doanh nghiệp phân phối thực phẩm, vì nó cho phép doanh nghiệp tiếp cận nhiều đối tượng và tương tác với khách hàng tiềm năng một cách cá nhân hóa hơn. 

2.3.2 Một số ưu điểm nổi bật của truyền thông mạng xã hội

Đối với những doanh nghiệp mới, việc có sự hiện diện tốt trên mạng xã hội tăng khả năng hiển thị và tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Điều này sẽ hỗ trợ nhận thức về thương hiệu và thu hút khách hàng mới. Các trang truyền thông xã hội như Facebook, Instagram và Twitter cho phép các doanh nghiệp xây dựng tài khoản và quảng cáo về sản phẩm một cách dễ dàng. 

Thứ hai, phương tiện truyền thông xã hội cho phép tương tác trực tiếp với khách hàng. Doanh nghiệp có thể trả lời các câu hỏi và nhận xét trong thời gian thực và sử dụng phản hồi để nâng cao sản phẩm và dịch vụ. Điều này hỗ trợ phát triển lòng tin và mối quan hệ vững chắc với khách hàng, dẫn đến việc khách hàng quay lại thường xuyên và giúp truyền miệng về sản phẩm.

Cuối cùng, phương tiện truyền thông xã hội được xem là một công cụ tiếp thị chi phí thấp cho các doanh nghiệp thực phẩm. Tạo hồ sơ và chia sẻ tài liệu, như hình ảnh sản phẩm, công thức nấu ăn và khuyến mãi, là hoàn toàn miễn phí. 

Bằng cách thường xuyên đăng nội dung hấp dẫn và giàu thông tin, các doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể dần khẳng định mình là chuyên gia trong ngành và xây dựng danh tiếng thương hiệu tích cực. 

Hầu hết các mạng truyền thông xã hội hiện cung cấp các lựa chọn thay thế quảng cáo trả phí, cho phép doanh nghiệp nhắm mục tiêu đối tượng nhất định và tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Đây cũng là một cách tiếp cận khách hàng hiệu quả về chi phí so với các chiến thuật quảng cáo truyền thống như quảng cáo trên báo in hoặc truyền hình.

2.3.3 Case study: Jollibee

Tài khoản Facebook của Jollibee với hơn 700.000 người theo dõi
Tài khoản Facebook của Jollibee với hơn 700.000 người theo dõi

Là một doanh nghiệp kinh doanh thức ăn nhanh nổi tiếng có trụ sở tại Philippines, Jollibee đã mở rộng hoạt động sang một số quốc gia, trong đó có Việt Nam. Thực đơn của Jollibee tương đối giống với những chuỗi thức ăn khác: gà rán, burgers, mì Ý… Tuy nhiên, nhờ chiến lược quảng cáo trên các kênh mạng xã hội, Jollibee đã có nhiều thành công ở Việt Nam.

Cụ thể, để quảng bá về thực đơn và lôi kéo khách hàng cửa hàng, Jollibee đã đưa nhiều nội dung các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook và Instagram. Jollibee thường xuyên đăng tải ảnh và video hấp dẫn về các món ăn mới nhất và phổ biến nhất của họ để thể hiện chuyên môn ẩm thực. Điều này cho phép Jollibee tương tác với người tiêu dùng và thu hút nhiều họ đến cửa hàng. 

Bên cạnh đó, đối với những khách hàng ủng hộ mình trên các trang mạng xã hội, Jollibee tổ chức rất nhiều chương trình khuyến mãi và giảm giá độc quyền. Đây là một cách hiệu quả để Jollibee tương tác với khách hàng hiện có, đồng thời thu hút những khách hàng mới đến với hãng. 

2.3.4 Một số hạn chế của kênh truyền thông mạng xã hội

Mặc dù phương tiện truyền thông xã hội mang lại nhiều lợi thế cho các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống, nhưng nó cũng có một số nhược điểm cần được lưu ý. 

Việc doanh nghiệp phải quản lý đồng thời nhiều nền tảng khác nhau là một thách thức lớn. Doanh nghiệp cần xác định được sự phù hợp của các nền tảng để có thứ tự ưu tiên hợp lý, tránh việc phung phí nguồn lực. Doanh nghiệp cũng nên xem xét việc sử dụng các hệ thống quản lý phương tiện truyền thông xã hội, những công cụ cho phép lên lịch đăng bài và theo dõi mức độ tương tác trên các kênh.

Ngoài ra, các doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể gặp khó khăn trong việc duy trì giá trị của thương hiệu nhất quán trên nhiều kênh truyền thông xã hội. Để giải quyết vấn đề này, các doanh nghiệp cần có một chiến lược truyền thông mạng xã hội rõ ràng cũng như các tiêu chuẩn thể hiện được giá trị của thương hiệu. Điều này sẽ đảm bảo rằng tất cả các bài đăng và tương tác đều nhất quán với thông điệp và thương hiệu của doanh nghiệp.

Đối phó với những bình luận tiêu cực là một vấn đề khác mà các doanh nghiệp phân phối thực phẩm cũng thường gặp phải khi sử dụng mạng xã hội. Những lời chỉ trích và nhận xét tiêu cực trên phương tiện truyền thông xã hội dễ dàng lan truyền, khiến doanh nghiệp bị ảnh hưởng. 

Các doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn một kế hoạch để phản hồi lại những lời chỉ trích tiêu cực một cách kịp thời và chuyên nghiệp. Điều này, đòi hỏi việc giám sát các nền tảng truyền thông xã hội để nhận và phản hồi mối quan tâm của khách hàng một cách nhanh chóng và tôn trọng, tránh việc phát sinh những vấn đề nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, khó khăn này cũng chính là cơ hội để doanh nghiệp tạo niềm tin và thể hiện cam kết làm hài lòng khách hàng bằng cách quản lý phản hồi tiêu cực một cách chủ động và minh bạch.

2.4 Bán buôn (Wholesale)

2.4.1 Bán buôn là gì? 

Bán buôn đề cập đến việc bán hàng hóa với số lượng lớn, thường là cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác, thay vì trực tiếp cho người tiêu dùng. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, những doanh nghiệp bán buôn thường cung cấp cho các nhà hàng, quán cà phê, siêu thị và các doanh nghiệp khác các nguyên liệu và sản phẩm cần thiết để vận hành hoạt động.

2.4.2 Một số ưu điểm nổi bật của bán buôn

Nếu tìm được đối tác, doanh nghiệp bán buôn sẽ có doanh số bán hàng cao. Doanh nghiệp bán buôn có thể tiếp cận thị trường lớn hơn thông qua các đối tác bán lẻ. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các doanh nghiệp nhỏ, thiếu khả năng tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn của riêng. 

Bên cạnh đó, bán buôn mang lại nguồn doanh thu nhất quán. Các nhà bán lẻ thường đặt hàng định kỳ, cho phép các nhà bán buôn ước tính nhu cầu và sản xuất một cách đáng tin cậy hơn và sắp xếp hàng tồn kho và hoạt động phù hợp. 

Bán buôn cũng giúp các doanh nghiệp phân phối thực phẩm cắt giảm chi phí tiếp thị và phân phối. Bởi vì các nhà bán lẻ và nhà phân phối xử lý phần lớn việc tiếp thị và phân phối sản phẩm, các doanh nghiệp bán buôn không cần phải chi nhiều tiền cho các hoạt động này. Điều này đặc biệt có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ thiếu năng lực triển khai các chương trình tiếp thị quy mô lớn hoặc tạo ra một mạng lưới phân phối toàn diện. 

Cuối cùng, qua việc bán sỉ, các doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể xây dựng mối quan hệ đối tác bền chặt với các khách hàng bán lẻ, mang lại lợi ích cho các bên. 

2.4.3 Case study: Trung Nguyen Coffee 

Là một thương hiệu cà phê nổi tiếng tại Việt Nam với nhiều loại sản phẩm, Trung Nguyên có nguồn lực để tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng. Để làm được việc này, Trung Nguyên đã xây dựng một mạng lưới phân phối mạnh mẽ với các doanh nghiệp bán buôn.

Cà phê Trung Nguyên có mạng lưới bán buôn rộng lớn
Cà phê Trung Nguyên có mạng lưới bán buôn rộng lớn

Cà phê Trung Nguyên dựa vào các doanh nghiệp bán buôn để phân phối sản phẩm của họ. Những doanh nghiệp này mua số lượng lớn từ Cà phê Trung Nguyên và phân phối chúng cho các nhà bán lẻ nhỏ hơn, cửa hiệu cà phê và thậm chí cả khách hàng cá nhân. Không chỉ vậy, Cà phê Trung Nguyên còn phân phối sản phẩm của mình đến hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới. . 

Một ưu điểm khác của việc giao dịch với những doanh nghiệp bán buôn là sự hỗ trợ trong quy trình phân phối. Thay vì quản lý việc phân phối cho hàng trăm, thậm chí hàng khách hàng, Cà phê Trung Nguyên chỉ cần giao dịch với một số ít doanh nghiệp bán buôn, những doanh nghiệp này sau đó sẽ xử lý hậu cần để gửi các mặt hàng đến điểm đến cuối cùng.

2.4.4 Một số hạn chế của bán buôn 

Áp lực về giá có thể là một thách thức đáng kể đối với các doanh nghiệp thực phẩm.  Khi lựa chọn kênh bán buôn, các nhà bán lẻ và nhà phân phối thường tìm cách thương lượng giá thấp hơn để tối đa hóa lợi nhuận của họ. Điều này thường gây áp lực lớn trong việc đưa ra mức giá cạnh tranh trong khi vẫn duy trì tỷ suất lợi nhuận cho doanh nghiệp. 

Để vượt qua thách thức này, doanh nghiệp cần tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về thị trường và đối thủ cạnh tranh để đảm bảo rằng giá cả của họ cạnh tranh trong khi vẫn bù đắp được chi phí. 

Kiểm soát chất lượng là một thách thức khác mà các việc bán buôn gặp phải. Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các sản phẩm của họ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng của các đối tác bán lẻ và khách hàng cuối cùng, điều này yêu cầu các biện pháp kiểm tra và kiểm soát chất lượng bổ sung. 

2.5 Chợ Nông Sản (Farmers’ Market)

2.5.1 Chợ nông sản là gì? 

Chợ nông sản có thể có quy mô rất lớn
Chợ nông sản có thể có quy mô rất lớn

Chợ nông sản là thị trường nơi nông dân, người trồng trọt và nhà sản xuất thực phẩm thủ công bán sản phẩm của họ trực tiếp cho người tiêu dùng. Thị trường này có thể có quy mô từ các cuộc tụ họp nhỏ hàng tuần đến các sự kiện lớn kéo dài nhiều ngày với hàng chục doanh nghiệp. Những doanh nghiệp tham gia vào thị trường này, cung cấp trải nghiệm mua sắm độc đáo và tạo cơ hội cho người tiêu dùng kết nối với các nhà sản xuất địa phương và tìm hiểu về nguồn gốc thực phẩm của họ.

2.5.2 Một số lợi ích của chợ nông sản

Với chọ nông sản, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao và phát triển mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Điều này sẽ giúp việc kinh doanh ổn định hơn với cơ sở người tiêu dùng mạnh mẽ.

Không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, bán hàng tại chợ nông sản còn mang lại cơ hội tiếp thị tuyệt vời cho các doanh nghiệp phân phối thực phẩm. Bằng cách cung cấp miễn phí mẫu thử và kết nối với khách hàng, các doanh nghiệp nâng cao nhận thức về thương hiệu và tạo ra cuộc thảo luận về sản phẩm của họ. 

Qua đó, khách hàng đồng thời cung cấp nhiều thông tin hữu ích. Những thông tin này được doanh nghiệp sử dụng để cải thiện sản phẩm và chương trình tiếp thị, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp lẫn khách hàng.

2.5.3 Case study: Organik Da Lat

1 số sản phẩm của Organik Da Lat
1 số sản phẩm của Organik Da Lat

Organik Đà Lạt là doanh nghiệp xã hội sản xuất rau củ quả hữu cơ trên vùng cao nguyên Đà Lạt. Công ty có sự hiện diện mạnh mẽ tại các chợ nông sản trên khắp Việt Nam, nơi công ty bán sản phẩm của mình trực tiếp cho người tiêu dùng. 

Bằng cách tham gia vào các chợ nông sản, Organik Đà Lạt đã đã xây dựng được một cơ sở khách hàng trung thành, đánh giá cao chất lượng và độ tươi của các sản phẩm hữu cơ của mình.

Tại những khu chợ này, Organik dựng gian hàng nơi họ bán sản phẩm và tương tác với khách hàng. Họ cung cấp nhiều loại trái cây và rau quả tươi, cũng như các sản phẩm hữu cơ khác như trứng và mật ong. Khách hàng có thể tìm hiểu về các phương pháp canh tác được sử dụng để phát triển sản phẩm và đặt câu hỏi về sản phẩm.

Organik cũng sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để quảng bá sự xuất hiện của doanh nghiệp tại các chợ nông sản và các sản phẩm của họ. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho việc kết hợp nhiều kênh phân phối bán hàng. 

Ngoài ra, bằng cách bán sản phẩm của mình tại chợ nông sản, Organik kết nối được với những người tiêu dùng đang tìm kiếm sản phẩm hữu cơ tươi và coi trọng việc hỗ trợ nông dân địa phương. Điều này cũng cho phép họ xây dựng mối quan hệ với khách hàng và nhận phản hồi về sản phẩm của họ. Việc bán hàng thông qua chợ nông sản cũng giúp Organik Đà Lạt giảm nhu cầu về người trung gian để duy trì giá cả cạnh tranh.

2.5.4 Một số hạn chế của chợ nông sản

Khi tham gia các chợ nông sản, doanh nghiệp có thể gặp phải sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp khác. Với nhiều nhà cung cấp bán các sản phẩm tương tự, doanh nghiệp khó để nổi bật và thu hút khách hàng. Để vượt qua thách thức này, doanh nghiệp nên cân nhắc đến việc tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm hoặc bao bì độc đáo, và đưa ra mức giá cạnh tranh.

Một thách thức khác mà doanh nghiệp gặp phải khi bán hàng tại chợ nông sản là điều kiện thời tiết khó lường. Chợ nông sản ngoài trời phải tuân theo các yếu tố và mưa lớn hoặc nhiệt độ quá cao, ngăn cản khách hàng tham dự. Để giảm thiểu tác động của thời tiết, các doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể mang theo lều di động hoặc ô để bảo vệ sản phẩm của mình, cũng như chuẩn bị sẵn các phương án dự phòng trong trường hợp điều kiện thời tiết thay đổi đột ngột.

Hậu cần và vận chuyển cũng là một thách thức khi bán hàng tại chợ nông sản. Doanh nghiệp cần đảm bảo việc sản phẩm được vận chuyển an toàn và bảo quản đúng cách trước và trong khi đưa ra thị trường. 

Cuối cùng, các doanh nghiệp phân phối thực phẩm thường xuyên phải đối mặt với những thách thức về quy định khi bán hàng tại chợ nông sản, chẳng hạn như tuân thủ các quy định về y tế địa phương và các yêu cầu cấp phép. Để vượt qua thách thức này, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng họ biết và tuân thủ tất cả các quy định và luật có liên quan. Bên cạnh đó, mọi giấy phép cần thiết cần được chuẩn bị sẵn, đề phòng những chậm trễ ngay trước khi chợ được tổ chức. 

2.6 Nhà phân phối dịch vụ thực phẩm (Foodservice distributor)

2.6.1 Nhà phân phối dịch vụ thực phẩm là gì?  

Nhà phân phối dịch vụ thực phẩm là các công ty mua, lưu trữ và giao sản phẩm thực phẩm cho nhiều doanh nghiệp dịch vụ thực phẩm: nhà hàng, khách sạn và công ty cung cấp thực phẩm…. Những nhà phân phối này thường làm việc với nhiều nhà sản xuất và cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng của họ.

Nhà phân phối dịch vụ thực phẩm mang lại nhiều lợi thế cho doanh nghiệp
Nhà phân phối dịch vụ thực phẩm mang lại nhiều lợi thế cho doanh nghiệp

2.6.2 Một số ưu điểm nổi bật của nhà phân phối dịch vụ thực phẩm

Làm việc với các nhà phân phối dịch vụ thực phẩm có thể mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp phân phối thực phẩm.

Việc hợp tác với nhà phân phối giúp các doanh nghiệp phân phối thực phẩm tiếp cận mạng lưới khách hàng rộng hơn và tận dụng được lợi thế của hệ thống kênh đã được thiết lập. Điều này giúp tăng khối lượng bán hàng và doanh thu, cũng như khả năng tiếp xúc và nhận diện thương hiệu lớn hơn.

Ngoài ra, việc hợp tác này cũng giúp các doanh nghiệp hợp lý hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí hậu cần. Các nhà phân phối thường chịu trách nhiệm xử lý việc lưu trữ, vận chuyển và giao sản phẩm cho khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp phân phối thực phẩm sẽ tiết kiệm được thời gian và nguồn lực. Ngoài ra, các nhà phân phối dịch vụ thực phẩm có thể tiếp cận với các thiết bị và phương tiện chuyên dụng, chẳng hạn như kho lạnh và phương tiện vận chuyển, vốn sẽ rất tốn kém nếu doanh nghiệp tự đầu tư.

Một lợi ích khác khi làm việc với các nhà phân phối dịch vụ thực phẩm là họ cung cấp thông tin chi tiết về thị trường có giá trị cho doanh nghiệp. Các nhà phân phối có kiến thức sâu rộng về thị trường địa phương của họ và thông qua đó giúp doanh nghiệp xác định được xu hướng và cơ hội phát triển. 

Bên cạnh đó, các nhà phân phối này cũng cung cấp những thông tin về hiệu suất sản phẩm và sở thích của khách hàng. Những thông tin này doanh nghiệp sử dụng để cải thiện sản phẩm hiện có hoặc phát triển sản phẩm mới.

2.6.3 Case study: Kinh Đô Bakery

Kinh Đô Bakery đã thiết lập quan hệ đối tác với một số nhà phân phối dịch vụ thực phẩm tại Việt Nam như Bidrico, Redsun và Vissan. Những nhà phân phối này có mạng lưới khách hàng rộng lớn trong ngành dịch vụ thực phẩm, bao gồm khách sạn, nhà hàng, quán cà phê và các công ty cung cấp thực phẩm.

Kinh Đô Bakery cung cấp sản phẩm của mình cho các nhà phân phối này với số lượng lớn và ở nhiều dạng khác nhau như đông lạnh, ướp lạnh hoặc nướng. Sau đó, các nhà phân phối sẽ chăm sóc hậu cần, lưu trữ và giao sản phẩm cho khách hàng của họ. 

Để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm, Kinh Đô Bakery cung cấp đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho các nhà phân phối dịch vụ thực phẩm. Điều này bao gồm hướng dẫn về xử lý, bảo quản và chuẩn bị sản phẩm, cũng như hỗ trợ phát triển thực đơn và quảng bá sản phẩm.

Ngoài các mối quan hệ đối tác này, Kinh Đô Bakery còn có chuỗi quán cà phê bánh và cửa hàng bán lẻ trên khắp Việt Nam, nơi khách hàng có thể trực tiếp mua sản phẩm của mình. Tuy nhiên, bằng cách hợp tác với các nhà phân phối dịch vụ ăn uống, Kinh Đô Bakery tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng hơn và mở rộng sự hiện diện của mình trong ngành dịch vụ ăn uống.

2.6.4 Một số hạn chế của nhà phân phối dịch vụ thực phẩm

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo rằng các sản phẩm được giao cho khách hàng một cách kịp thời và đáng tin cậy. Doanh nghiệp cần hợp tác chặt chẽ với nhà phân phối dịch vụ thực phẩm của họ để chắc chắn rằng các đơn đặt hàng được thực hiện chính xác và đúng hạn. Thực tế các nhà phân phối thường có lịch trình và lộ trình giao hàng của riêng họ, điều này không phải lúc nào cũng phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. 

Một thách thức khác là quản lý giá cả và lợi nhuận. Các nhà phân phối có thể thương lượng giá thấp hơn để tối đa hóa lợi nhuận của họ, điều này gây áp lực buộc doanh nghiệp phải giảm giá trong khi vẫn duy trì tỷ suất lợi nhuận. Doanh nghiệp cần quản lý cẩn thận các chiến lược định giá và làm việc với các nhà phân phối để có phương án phù hợp để cả hai bên đều được hưởng lợi từ mối quan hệ này.

Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cũng sẽ là một điểm cần lưu ý. Việc áp dụng các biện pháp kiểm tra và kiểm soát chất lượng bổ sung là thiết yếu. Ngoài ra, doanh nghiệp cần đầu tư vào các thiết bị và phương tiện chuyên dụng để lưu trữ và vận chuyển số lượng lớn sản phẩm đến các nhà phân phối.

2.7 Cửa hàng tạp hóa (Grocery store)

2.7.1 Cửa hàng tạp hóa là gì? 

Cửa hàng tạp hóa là doanh nghiệp bán lẻ bán thực phẩm và các mặt hàng gia dụng khác cho người tiêu dùng. Các doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể bán sản phẩm của họ trong các cửa hàng tạp hóa để giới thiệu sản phẩm của họ.

Cửa hàng tạp hóa là một kênh bán hàng phổ biến cho doanh nghiệp thực phẩm
Cửa hàng tạp hóa là một kênh bán hàng phổ biến cho doanh nghiệp thực phẩm

2.7.2 Một số ưu điểm của cửa hàng tạp hóa

Đầu tiên và quan trọng nhất, các cửa hàng tạp hóa cho phép các doanh nghiệp phân phối thực phẩm tiếp cận nhiều đối tượng hơn và tăng doanh số bán hàng. Các cửa hàng tạp hóa cũng là một địa điểm thuận tiện và quen thuộc để khách hàng mua sắm thực phẩm, giúp các doanh nghiệp dễ dàng đưa sản phẩm của mình đến với khách hàng tiềm năng.

Thông thường, các cửa hàng tạp hóa đều có các khu vực dành riêng cho các sản phẩm đặc sản hoặc có nguồn gốc địa phương. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm của họ và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Ngoài ra, các cửa hàng tạp hóa thường có các chương trình tiếp thị và quảng cáo mà doanh nghiệp có thể tham gia để tăng mức độ tiếp xúc và bán hàng của thương hiệu.

Bên cạnh đó, một lợi ích khác của việc bán hàng trong các cửa hàng tạp hóa là khả năng bán hàng lặp lại. Những khách hàng thích một sản phẩm cụ thể có khả năng quay lại cửa hàng tạp hóa cũ để mua lại sản phẩm đó, tạo ra nguồn doanh thu ổn định và dự đoán được cho các doanh nghiệp. Điều này góp phần giúp ổn định sự phát triển của doanh nghiệp theo thời gian.

Cuối cùng, việc bán hàng tại các cửa hàng tạp hóa cung cấp cho doanh nghiệp những hiểu biết và dữ liệu có giá trị về thị trường. Bằng cách theo dõi doanh số bán hàng và phản hồi của khách hàng, doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm về sở thích và xu hướng của người tiêu dùng, đồng thời sử dụng thông tin này để thông báo các chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm.

2.7.3 Một số hạn chế của kênh tạp hóa

Một trong những thách thức chính là sự cạnh tranh. Các cửa hàng tạp hóa thường bán nhiều loại sản phẩm giống nhau, vì vậy doanh nghiệp cần tìm cách nổi bật so với đối thủ. Điều này gây ra sự cạnh tranh gay gắt về không gian kệ hàng, gây ra ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp. 

Không chỉ vậy, vì có rất nhiều doanh nghiệp phân phối thực phẩm muốn hợp tác với các cửa hàng tạp hóa, các cửa hàng này có lợi thế trong việc thương lượng giá với các doanh nghiệp. 

Cuối cùng, việc xây dựng nhận thức về thương hiệu cũng là một thách thức đối với các doanh nghiệp phân phối thực phẩm trong các cửa hàng tạp hóa, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc mới hơn. Để vượt qua thách thức này, việc tổ chức những chương trình tiếp thị và quảng cáo là cần thiết. 

Tổng kết

Mỗi kênh bán hàng đều có những lợi ích và thách thức riêng. Để khám phá các kênh bán hàng khác nhau, doanh nghiệp phân phối thực phẩm có thể bắt đầu bằng cách đánh giá đối tượng mục tiêu và dịch vụ sản phẩm của họ. 

Điều quan trọng là doanh nghiệp phải thử nghiệm các kênh bán hàng khác nhau và tìm ra những kênh phù hợp nhất. Điều này liên quan đến việc đầu tư vào các chiến dịch tiếp thị có mục tiêu, xây dựng mối quan hệ với người mua và đối tác. Ngoài ra, doanh nghiệp cần đồng thời liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược của họ dựa trên phản hồi của khách hàng và xu hướng thị trường. Bằng sự đa dạng hóa các kênh bán hàng, doanh nghiệp có thể gia tăng phạm vi tiếp cận, phát triển cơ sở khách hàng và phát triển mạnh trong thị trường cạnh tranh ngày nay.

Tác giả: Bùi Hoàng Hải

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 3 Trung bình: 5]
Chủ đề liên quan
Bài viết liên quan
Xem tất cả