[Tải miễn phí] Mẫu giấy uỷ quyền giải quyết công việc chuẩn 2026

28/10/2026
12309

Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc là văn bản được sử dụng khi cá nhân hoặc tổ chức muốn giao cho người khác thay mặt mình thực hiện một hoặc một số công việc nhất định. Trong thực tế, nếu giấy ủy quyền ghi thiếu thông tin, không nêu rõ phạm vi công việc, quá trình làm việc với đối tác rất dễ phát sinh tranh chấp.

Trong bài viết này, MISA AMIS sẽ hướng dẫn cách viết giấy ủy quyền giải quyết công việc, đồng thời cung cấp các mẫu giấy ủy quyền dễ dàng tải xuống và chỉnh sửa.

[Tải ngay] Mẫu giấy uỷ quyền giải quyết công việc chuẩn 2026

1. Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc là gì? 

Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc là văn bản được lập khi một cá nhân hoặc tổ chức muốn giao cho người khác thay mặt mình thực hiện một hoặc một số công việc nhất định trong phạm vi, thời hạn đã thỏa thuận. Người được ủy quyền sẽ thực hiện công việc theo nội dung ghi trong giấy ủy quyền và chịu trách nhiệm trong giới hạn được giao.

Mẫu giấy này thường được sử dụng trong các trường hợp như nộp hồ sơ, nhận giấy tờ, ký nhận tài liệu, làm việc với cơ quan/tổ chức, xử lý thủ tục hành chính, đại diện doanh nghiệp giải quyết công việc với đối tác hoặc thay mặt cá nhân thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Một mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc thường bao gồm các nội dung chính:

mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc thường bao gồm các nội dung chính

  • Thông tin bên ủy quyền: Họ tên/tên tổ chức, số giấy tờ pháp lý, địa chỉ, số điện thoại, người đại diện nếu là doanh nghiệp.
  • Thông tin bên được ủy quyền: Họ tên, số CCCD/hộ chiếu hoặc thông tin pháp lý liên quan.
  • Nội dung công việc được ủy quyền: Ghi rõ người được ủy quyền được phép làm gì, làm với ai, tại đâu.
  • Phạm vi và giới hạn ủy quyền: Xác định rõ quyền hạn để tránh vượt quá thẩm quyền.
  • Thời hạn ủy quyền: Ghi rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc hiệu lực đến khi hoàn thành công việc.
  • Cam kết và chữ ký xác nhận: Các bên xác nhận thông tin, trách nhiệm và ký tên; trường hợp cần thiết có thể kèm dấu doanh nghiệp hoặc công chứng/chứng thực.

2. Ý nghĩa, giá trị pháp lý của giấy ủy quyền giải quyết công việc

Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc có ý nghĩa vô cùng quan trọng với cá nhân, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp có nhiều công việc không thể cử người trực tiếp xử lý hoặc do nguyên nhân khách quan mà vắng mặt thì việc sử dụng giấy ủy quyền giúp các hoạt động diễn ra thuận lợi, không bị gián đoạn.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, giấy ủy quyền có giá trị pháp lý trong những trường hợp sau:

  • Ủy quyền cho cá nhân để hỗ trợ quản lý tài sản của chủ sở hữu đang vắng mặt, không sinh sống hoặc không có mặt tại nơi cư trú. 
  • Khi chủ thể ủy quyền là tổ chức, hộ gia đình ủy quyền cho cá nhân khác làm đại diện thực hiện giao dịch dân sự (Điều 101 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về Chủ thể trong quan hệ dân sự có sự tham gia của hộ gia đình, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân).

3. Tải mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc phổ biến

Tùy theo chủ thể ủy quyền và mục đích sử dụng, mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc có thể được lập giữa cá nhân với cá nhân, công ty với cá nhân, công ty với công ty hoặc công ty với chi nhánh. Người dùng nên lựa chọn đúng mẫu để đảm bảo thông tin thể hiện đầy đủ, đúng phạm vi công việc và phù hợp với tình huống thực tế.

3.1. Mẫu giấy ủy quyền chung

Mẫu giấy ủy quyền chung phù hợp với các trường hợp cá nhân hoặc tổ chức cần ủy quyền cho người khác thực hiện một số công việc nhất định như nộp hồ sơ, nhận giấy tờ, làm việc với cơ quan, tổ chức, đối tác hoặc xử lý các thủ tục hành chính thông thường.

Mẫu giấy ủy quyền chung

Mẫu này thường có cấu trúc đơn giản, gồm thông tin bên ủy quyền, bên được ủy quyền, nội dung công việc, thời hạn ủy quyền, cam kết trách nhiệm và chữ ký xác nhận của các bên.

3.2. Mẫu giấy ủy quyền công ty cho công ty

Mẫu giấy ủy quyền công ty cho công ty được sử dụng khi một doanh nghiệp ủy quyền cho một doanh nghiệp khác thay mặt thực hiện công việc trong phạm vi đã thỏa thuận. Mẫu này thường áp dụng trong các trường hợp như đại diện làm việc với đối tác, thực hiện một phần thủ tục, tiếp nhận hồ sơ, ký nhận tài liệu hoặc xử lý công việc theo hợp đồng.

Mẫu giấy ủy quyền công ty cho công ty

Khi lập mẫu này, cần ghi rõ thông tin pháp nhân, người đại diện theo pháp luật, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, phạm vi ủy quyền và trách nhiệm của mỗi bên.

3.3. Mẫu giấy ủy quyền công ty với cá nhân

Mẫu giấy ủy quyền công ty với cá nhân thường được dùng khi doanh nghiệp giao cho một cá nhân, có thể là nhân viên nội bộ hoặc người đại diện được chỉ định, thay mặt công ty thực hiện một công việc cụ thể.

Ví dụ: Nộp hồ sơ, nhận kết quả, làm việc với ngân hàng, cơ quan nhà nước, đối tác hoặc ký nhận chứng từ trong phạm vi cho phép. Mẫu này cần thể hiện rõ người đại diện công ty, thông tin cá nhân được ủy quyền, chức vụ nếu có, nội dung công việc, thời hạn và giới hạn trách nhiệm.

3.4. Mẫu giấy ủy quyền cá nhân cho cá nhân

Mẫu giấy ủy quyền cá nhân cho cá nhân được sử dụng khi một cá nhân không thể trực tiếp thực hiện công việc và cần ủy quyền cho người khác thay mặt xử lý. Các tình huống phổ biến gồm nhận hồ sơ, nhận lương, nhận giấy tờ, nộp thủ tục, làm việc với cơ quan/tổ chức hoặc giải quyết công việc cá nhân trong thời gian vắng mặt.

Mẫu giấy ủy quyền cá nhân cho cá nhân

Mẫu này cần ghi đầy đủ họ tên, ngày sinh, số giấy tờ tùy thân, địa chỉ của hai bên, nội dung ủy quyền, thời hạn ủy quyền và chữ ký xác nhận.

TẢI TRỌN BỘ MẪU GIẤY ỦY QUYỀN GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC

4. Hướng dẫn cách viết giấy ủy quyền giải quyết công việc

Hướng dẫn cách viết mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc

Khi lập mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc file Word, người viết cần trình bày rõ ràng, đúng bố cục và đầy đủ thông tin để văn bản dễ hiểu, dễ xác nhận và hạn chế tranh chấp về sau. Một giấy ủy quyền thường có thể được viết theo các bước sau:

(1) Ghi Quốc hiệu, tiêu ngữ:

Phần đầu văn bản cần trình bày Quốc hiệu, tiêu ngữ theo đúng thể thức văn bản thông dụng. Nội dung thường gồm “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” và “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”, đặt ở vị trí trang trọng phía trên cùng của giấy ủy quyền.

(2) Ghi tên giấy ủy quyền:

Tên văn bản nên được viết rõ ràng, thường là “GIẤY ỦY QUYỀN” hoặc “GIẤY ỦY QUYỀN GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC”. Nếu giấy ủy quyền dùng cho một công việc cụ thể, có thể bổ sung nội dung ngắn gọn ngay dưới tiêu đề để người đọc dễ nhận biết phạm vi ủy quyền.

(3) Liệt kê căn cứ:

Phần căn cứ giúp làm rõ cơ sở lập giấy ủy quyền. Người viết có thể ghi căn cứ theo quy định pháp luật liên quan, nhu cầu thực tế của bên ủy quyền hoặc thỏa thuận giữa các bên. Với doanh nghiệp, có thể bổ sung căn cứ theo điều lệ công ty, quyết định nội bộ, hợp đồng, thông báo hoặc văn bản phân công nếu có.

(4) Ghi thông tin cá nhân/người ủy quyền:

Ở phần này cần ghi đầy đủ thông tin của bên ủy quyền, bao gồm họ tên hoặc tên tổ chức, ngày sinh nếu là cá nhân, số CCCD/hộ chiếu hoặc mã số doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại và thông tin người đại diện nếu là công ty. Thông tin càng rõ ràng thì việc xác minh chủ thể ủy quyền càng thuận tiện.

(5) Nêu rõ công việc muốn ủy quyền:

Đây là phần quan trọng nhất của giấy ủy quyền. Người viết cần mô tả cụ thể bên được ủy quyền được phép làm gì, làm với ai, tại đâu và trong phạm vi nào.

Ví dụ: Nộp hồ sơ, nhận kết quả, ký nhận tài liệu, làm việc với cơ quan/tổ chức, xử lý thủ tục hoặc đại diện trao đổi một nội dung công việc nhất định. Nên tránh ghi quá chung chung như “toàn quyền giải quyết mọi việc” nếu không thật sự cần thiết.

(6) Ghi thời hạn ủy quyền:

Thời hạn ủy quyền cần được xác định rõ theo ngày, tháng, năm hoặc theo thời điểm hoàn thành công việc. Ví dụ: “Giấy ủy quyền có hiệu lực từ ngày… đến ngày…” hoặc “Giấy ủy quyền có hiệu lực cho đến khi hoàn tất việc…”. Việc ghi thời hạn rõ ràng giúp tránh tranh cãi về hiệu lực của giấy ủy quyền.

(7) Ghi nơi nhận, ký tên:

Cuối văn bản cần có phần cam kết, nơi nhận nếu cần và chữ ký của các bên liên quan. Tùy trường hợp, giấy ủy quyền có thể cần chữ ký của bên ủy quyền, bên được ủy quyền, người đại diện công ty, dấu doanh nghiệp hoặc xác nhận của cơ quan/tổ chức có thẩm quyền. Trước khi ký, các bên nên đọc kỹ phạm vi ủy quyền, thời hạn và trách nhiệm để đảm bảo thống nhất.

Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền viết tay mới 2026 và cách viết chi tiết

5. Lưu ý khi viết giấy ủy quyền giải quyết công việc

5.1. Phạm vi đại diện của người ủy quyền

Khoản 2 Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015 có đề cập đến phạm vi ủy quyền bao gồm:

  • Thẩm quyền của người đại diện theo diện ủy quyền bị giới hạn bởi những nội dung ghi trong hợp đồng, giấy ủy quyền. 
  • Thẩm quyền của người đại diện theo diện ủy quyền phụ thuộc vào loại ủy quyền: Ủy quyền một lần, riêng biệt hay ủy quyền chung. Đối với trường hợp ủy quyền một lần, người đại diện chỉ thực hiện một lần duy nhất, quá trình ủy quyền dừng lại sau khi hoàn tất nhiệm vụ. 
  • Người đại diện có thể tiếp tục ủy quyền cho một người khác nữa nếu có sự đồng ý của chủ thể đứng ra ủy quyền. 

5.2. Nội dung ủy quyền 

Pháp luật hiện hành không có quy định cụ thể các nội dung trình bày trong mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc. Do đó, hai bên liên quan không bị ràng buộc bởi bất kỳ nguyên tắc hay quy định khắt khe nào. Nội dung ủy quyền không có giá trị bắt buộc bên nhận ủy quyền phải đồng ý thực hiện. 

Nội dung của mẫu giấy uỷ quyền giải quyết công việc

Nhìn chung, mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc thường đề cập đến các thông tin là: 

  • Căn cứ ủy quyền: Người làm đơn đưa ra căn cứ pháp luật hoặc bằng chứng rõ ràng như giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận góp vốn… 
  • Công việc ủy quyền: Bên ủy quyền nêu rõ những việc mong muốn bên nhận ủy quyền làm thay mình. Đây phải là công việc có thật, đúng pháp luật, thuộc quyền và nghĩa vụ của chủ thể ủy quyền. 
  • Thù lao: Các bên tự thỏa thuận mức thù lao. Nhiều trường hợp việc ủy quyền diễn ra dưới hình thức giúp đỡ, không mất thù lao. 
  • Cam đoan: Các bên phải cam đoan thông tin chính xác, giấy tờ sử dụng làm căn cứ hợp pháp do cơ quan có thẩm quyền cấp, không được giả mạo, thêm bớt. Nội dung viết trong giấy ủy quyền phải đúng với luật pháp, thuần phong mỹ tục và đạo đức xã hội. 

5.3. Thời hạn 

Dựa trên Điều 563 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể chủ động tự thỏa thuận thời hạn ủy quyền hoặc căn cứ vào pháp luật.

Cụ thể, nếu người ủy quyền và nhận ủy quyền không đề xuất thời gian, pháp luật không có thêm quy định lưu ý đặc biệt thì giấy ủy quyền thường có hiệu lực 1 năm. Thời gian này tính từ ngày lập đơn, ký kết quyết định ủy quyền. 

5.4. Các trường hợp không được ủy quyền 

Bên cạnh những lưu ý trên, cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp cần ghi nhớ những trường hợp không được phép ủy quyền bao gồm: 

  • Công chứng di chúc (theo khoản 1 Điều 56 Luật Công chứng 2014).
  • Thủ tục cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 (theo khoản 2 Điều 46 Luật Lý lịch tư pháp 2009).
  • Trả lời chất vấn (theo khoản 3 Điều 15 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015).
  • Gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng (theo Điều 8 Quy chế về tiền tiết kiệm ban hành kèm theo Quyết định số 1160 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).
  • Người có quyền, lợi ích đối lập (theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

5.5. Phân biệt hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền giải quyết công việc 

Hiện nay nhiều người đang sử dụng nhầm lẫn hai khái niệm giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền. Tuy nhiên, về bản chất chúng hoàn toàn khác nhau. 

Giấy ủy quyền Hợp đồng ủy quyền
Khái niệm Hình thức đại diện ủy quyền bằng hành vi pháp lý đơn phương thực hiện, ghi nhận việc người ủy quyền chỉ định người được ủy quyền đại diện mình thực hiện một hoặc nhiều công việc trong phạm vi nội dung giấy ủy quyền. Sự thỏa thuận giữa các bên, bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định.
Căn cứ pháp luật  Giá trị được thừa nhận trong thực tế nhưng không có văn bản quy định cụ thể. Bộ luật Dân sự năm 2015.
Chủ thể  Giấy ủy quyền được lập và ký xác nhận bởi người ủy quyền. Hợp đồng được lập và ký bởi cả hai bên: Người ủy quyền và người được ủy quyền.
Bản chất Hành vi pháp lý đơn phương của bên ủy quyền. Áp dụng nhiều trong trường hợp cấp trên ủy quyền cho cấp dưới thực hiện công việc. Hợp đồng có sự thỏa thuận, thống nhất ý chí giữa các bên.
Giá trị thực hiện Giấy ủy quyền không đòi hỏi bên nhận ủy quyền phải đồng ý và  không có giá trị bắt buộc bên nhận ủy quyền phải thực hiện các công việc đề ra. Hợp đồng ủy quyền đòi hỏi bên nhận ủy quyền phải đồng ý và có giá trị bắt buộc phải thực hiện các công việc đã nêu trong hợp đồng.
Quyền đơn phương chấm dứt ủy quyền Nếu giấy ủy quyền được lập mà bên nhận ủy quyền không thực hiện thì bên ủy quyền không có quyền yêu cầu bên nhận phải thực hiện hay phải bồi thường thiệt hại. Hợp đồng quy định rõ ràng về nghĩa vụ mà bên được ủy quyền phải đảm bảo. Nếu có thiệt hại hay đơn phương chấm dứt hợp đồng thì bên nhận ủy quyền sẽ phải thực hiện bồi thường.

6. Chuẩn hóa giao việc, ủy quyền xử lý công việc với AMIS Công việc

Bên cạnh các trường hợp cần lập giấy ủy quyền giải quyết công việc bằng văn bản, trong vận hành hằng ngày, doanh nghiệp còn thường xuyên phát sinh các tình huống cần giao việc, phân quyền xử lý hoặc ủy quyền theo dõi công việc cho người khác.

Ví dụ: Lãnh đạo giao trợ lý theo dõi tiến độ thay, trưởng phòng ủy quyền nhân sự phụ trách một đầu việc khi vắng mặt, hoặc quản lý phân công nhân viên xử lý công việc liên phòng ban.

Nếu các hoạt động này chỉ được trao đổi qua miệng, email, Zalo hoặc tin nhắn rời rạc, doanh nghiệp rất dễ gặp tình trạng quên việc, chậm deadline, không rõ người chịu trách nhiệm, thiếu căn cứ đối chiếu kết quả.

Với AMIS Công việc, quá trình giao việc và ủy quyền xử lý được chuẩn hóa minh bạch, giúp nhà quản lý kiểm soát tiến độ và trách nhiệm hiệu quả trên một nền tảng tập trung.

Cụ thể, AMIS Công việc hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Giao việc rõ người, rõ hạn, rõ yêu cầu: Người quản lý có thể tạo công việc, phân công người phụ trách chính, người phối hợp, thiết lập deadline, mức độ ưu tiên và mô tả rõ kết quả cần bàn giao. Nhờ đó, người được giao việc hiểu chính xác mình cần làm gì và hoàn thành khi nào.

Dùng thử miễn phí ngay

  • Ủy quyền xử lý công việc minh bạch: Khi người phụ trách không trực tiếp xử lý, công việc có thể được giao cho nhân sự khác tiếp nhận. Hệ thống vẫn ghi nhận đầy đủ người phụ trách, người phối hợp, trạng thái xử lý và kết quả thực hiện, giúp tránh tình trạng “việc đã giao nhưng không ai chịu trách nhiệm”.

  • Theo dõi tiến độ theo thời gian thực: Mỗi công việc có trạng thái như chưa thực hiện, đang làm, hoàn thành, quá hạn, giúp lãnh đạo hoặc quản lý biết việc nào đang được xử lý, việc nào bị chậm và việc nào cần can thiệp kịp thời.
  • Lưu toàn bộ trao đổi, tài liệu và kết quả trong từng công việc: Các file đính kèm, ghi chú, phản hồi, cập nhật tiến độ và kết quả xử lý được lưu ngay tại đầu việc. Khi cần kiểm tra lại, bàn giao hoặc đối chiếu trách nhiệm, doanh nghiệp không phải tìm trong nhiều nhóm chat hoặc email khác nhau.
  • Nhắc hạn, cảnh báo quá hạn để không bỏ sót nhiệm vụ: Hệ thống tự động nhắc khi công việc sắp đến hạn hoặc quá hạn, giúp người được giao chủ động xử lý, đồng thời giúp quản lý kiểm soát các công việc đã giao hoặc đã ủy quyền.

image

  • Đánh giá kết quả dựa trên dữ liệu thực tế: Nhà quản lý có thể theo dõi số lượng công việc đã giao, tỷ lệ hoàn thành, số việc quá hạn và hiệu quả xử lý của từng cá nhân, phòng ban. Đây là cơ sở để đánh giá trách nhiệm và năng lực thực hiện công việc khách quan hơn.

Tư vấn & Báo giá ngay

Hơn 400.000+ doanh nghiệp & hộ kinh doanh đã tin chọn MISA AMIS, trong đó có Công ty Cổ phần LANDCO, Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long, Công ty TNHH Sản xuất Xây dựng Thương mại Đại Á Châu, Tập đoàn Austdoor… và nhiều doanh nghiệp khác.

7. Kết luận 

Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc giúp cá nhân, tổ chức giao cho người khác thay mặt thực hiện công việc trong phạm vi và thời hạn nhất định. Để văn bản có giá trị sử dụng tốt, người lập cần ghi rõ thông tin các bên, căn cứ ủy quyền, nội dung công việc, thời hạn, trách nhiệm và chữ ký xác nhận.

Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi và từng loại công việc ủy quyền có thể có yêu cầu riêng. Bạn nên đối chiếu lại văn bản pháp luật, hồ sơ thực tế hoặc hỏi đơn vị có thẩm quyền trước khi ký, nộp hoặc sử dụng giấy ủy quyền.


Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 2 Trung bình: 5]

Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.