Kế toán nhà hàng khách sạn có nhiều nghiệp vụ đặc thù do doanh nghiệp thường đồng thời quản lý nguyên vật liệu, hàng tồn kho, doanh thu, nhân sự, tài sản, chi phí và nhiều loại hình dịch vụ khác nhau. Bên cạnh việc ghi nhận doanh thu, kế toán còn cần kiểm soát nhập – xuất – tồn, tập hợp chi phí, phân bổ chi phí và tính giá thành theo từng món ăn, phòng nghỉ hoặc dịch vụ. Bài viết dưới đây của phần mềm kế toán MISA AMIS Kế toán sẽ tổng hợp các nghiệp vụ, quy trình và cách hạch toán kế toán nhà hàng khách sạn theo các chế độ kế toán liên quan, giúp doanh nghiệp tổ chức công tác kế toán chính xác và hiệu quả hơn.
1. Nghiệp vụ kế toán nhà hàng thường bao gồm những gì?
Nghiệp vụ kế toán nhà hàng, khách sạn thường liên quan đến việc quản lý nguyên vật liệu, hàng hóa, công cụ dụng cụ, tài sản cố định, chi phí nhân công, doanh thu, giá vốn và tập hợp chi phí để tính giá thành sản phẩm, dịch vụ. Tùy mô hình kinh doanh, doanh nghiệp có thể tổ chức hệ thống tài khoản chứng từ và sổ kế toán chi tiết phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý.
1.1 Đối với mảng nhà hàng
Kế toán nhà hàng thường thực hiện các nghiệp vụ sau:
- Xây dựng và quản lý định mức nguyên vật liệu cho từng món ăn hoặc nhóm món ăn nhằm kiểm soát lượng nguyên liệu tiêu hao, xác định giá vốn và hỗ trợ tính giá thành
- Theo dõi tình hình nhập, xuất, tồn nguyên vật liệu như thực phẩm, đồ uống, gia vị và các vật tư khác phục vụ hoạt động chế biến, kinh doanh, lập và lưu trữ chứng từ nhập, xuất kho theo nghiệp vụ phát sinh
- Hạch toán các khoản mua nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ phục vụ hoạt động nhà hàng như thực phẩm, đồ uống, gas, điện, nước, vệ sinh, thuê ngoài và các chi phí liên quan khác
- Hạch toán chi phí nhân công của nhân viên bếp, nhân viên phục vụ và các bộ phận liên quan, đồng thời theo dõi khoản tiền lương, tiền nhân công, và các khoản trích theo lương
- Hạc toán doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ từ hoạt động kinh doanh ăn uống, đồ uống và các dịch vụ khác của nhà hàng, theo dõi các khoản giảm trừ doanh thu nếu phát sinh
- Quản lý và phân bổ công cụ dụng cụ sử dụng trong hoạt động nhà hàng. Đối với công cụ dụng cụ sử dụng trong nhiều kỳ, doanh nghiệp thực hiện phân bổ vào chi phí theo thời gian và phương pháp phù hợp với chính sách kế toán áp dụng.
- Ghi nhận và trích khấu hao tài sản cố định phục vụ hoạt động kinh doanh như thiết bị bếp, máy móc, hệ thống điều hòa, bàn ghế hoặc tài sản khác nếu đáp ứng điều kiện ghi nhận tài sản cố định.
- Tập hợp chi phí và tính giá thành món ăn, nhóm món ăn hoặc dịch vụ ăn uống theo yêu cầu quản lý của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể tổ chức chi tiết chi phí theo từng sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận để phục vụ việc kiểm soát chi phí và xác định hiệu quả kinh doanh.
- Theo dõi riêng chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Các khoản chi phí này cần được phân loại và hạch toán theo đúng bản chất, không mặc nhiên đưa toàn bộ vào chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang để tính giá thành.
1.2 Đối với mảng khách sạn
Kế toán khách sạn thường thực hiện các nghiệp vụ sau:
- Theo dõi doanh thu và chi phí theo từng loại dịch vụ như dịch vụ buồng nghỉ, ăn uống, vui chơi giải trí và các dịch vụ bổ sung khác.
- Tập hợp chi phí phục vụ dịch vụ phòng nghỉ, bao gồm chi phí điện, nước, vệ sinh, giặt là, vật tư tiêu hao, dịch vụ thuê ngoài và các khoản chi phí liên quan khác.
- Theo dõi, quản lý nguyên vật liệu và vật tư sử dụng cho hoạt động khách sạn, bao gồm vật tư phục vụ buồng phòng, nhà hàng, khu vực dịch vụ và các bộ phận khác.
- Hạch toán và phân bổ công cụ dụng cụ phục vụ hoạt động kinh doanh như đồ dùng, thiết bị và dụng cụ sử dụng trong nhiều kỳ. Không nên mặc định các tài sản như giường, tủ, điều hòa đều là CCDC; việc phân loại phải căn cứ vào điều kiện ghi nhận TSCĐ và bản chất, giá trị, thời gian sử dụng của từng tài sản.
- Ghi nhận và trích khấu hao tài sản cố định phục vụ hoạt động khách sạn như nhà cửa, công trình, hệ thống điều hòa, máy móc, thiết bị và các tài sản khác đáp ứng điều kiện ghi nhận TSCĐ theo quy định.
- Theo dõi các vật tư, đồ dùng tiêu hao phục vụ khách như bàn chải, lược, dầu gội, xà phòng, khăn và các vật dụng khác. Việc hạch toán cần căn cứ vào tính chất, giá trị, thời gian sử dụng và chính sách kế toán của doanh nghiệp thay vì mặc định tất cả đều là CCDC.
- Tập hợp chi phí đối với các dịch vụ đi kèm phòng nghỉ, chẳng hạn chi phí bữa sáng nằm trong gói phòng hoặc dịch vụ cung cấp cho khách. Việc “miễn phí” đối với khách không đồng nghĩa doanh nghiệp không phát sinh chi phí; kế toán vẫn phải tập hợp và xử lý chi phí theo bản chất của giao dịch và chính sách kế toán áp dụng.
- Tập hợp và phân bổ chi phí để tính giá thành dịch vụ buồng nghỉ và các dịch vụ khác theo yêu cầu quản lý. Đối với hoạt động kinh doanh khách sạn, doanh nghiệp có thể mở chi tiết chi phí theo từng loại dịch vụ như ăn uống, buồng nghỉ, vui chơi giải trí và các dịch vụ khác.
- Theo dõi doanh thu, giá vốn và kết quả kinh doanh của từng loại dịch vụ nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận.
1.3 Các nghiệp vụ kế toán chung đối với nhà hàng, khách sạn
Khi doanh nghiệp đồng thời kinh doanh nhà hàng, khách sạn hoặc nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, kế toán thường thực hiện thêm các nghiệp vụ sau:
- Phân loại và tập hợp chi phí theo từng bộ phận, sản phẩm hoặc dịch vụ, chẳng hạn chi phí của khu vực phòng nghỉ, nhà hàng, quầy bar, spa, vui chơi giải trí và các dịch vụ khác.
- Phân bổ các khoản chi phí dùng chung cho từng bộ phận hoặc dịch vụ theo tiêu thức phù hợp với bản chất của khoản chi và đặc điểm hoạt động. Doanh nghiệp không nhất thiết phải phân bổ theo một tỷ lệ % cố định mà cần lựa chọn tiêu thức hợp lý và áp dụng nhất quán.
- Phân bổ chi phí công cụ dụng cụ sử dụng cho nhiều kỳ theo thời gian sử dụng và phương pháp phù hợp với chính sách kế toán của doanh nghiệp.
- Phân bổ chi phí khấu hao TSCĐ cho các bộ phận sử dụng căn cứ vào mục đích và phạm vi sử dụng thực tế của tài sản. Không mặc định chia đều chi phí khấu hao cho hoạt động nhà hàng và khách sạn.
- Tập hợp chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung để phục vụ việc tính giá thành sản phẩm, dịch vụ theo phương pháp phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.
- Tính giá thành theo từng loại sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận kinh doanh để xác định chi phí thực tế và đánh giá hiệu quả của từng hoạt động.
- Theo dõi doanh thu, giá vốn và lợi nhuận theo từng mảng như phòng nghỉ, nhà hàng, đồ uống, spa, vui chơi giải trí và các dịch vụ bổ sung.
- Đối chiếu doanh thu với các khoản thu tiền qua tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, thẻ, ví điện tử hoặc các phương thức thanh toán khác; đồng thời kiểm tra công nợ và các khoản phải thu nếu có.
- Hạch toán và kê khai các khoản thuế, phí và nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hoạt động kinh doanh theo quy định hiện hành.
- Lập báo cáo tài chính và các báo cáo kế toán, thuế liên quan theo chế độ kế toán và quy định pháp luật áp dụng đối với doanh nghiệp.
Đọc thêm: Quản trị doanh thu khách sạn & các công cụ góp phần nâng cao hiệu quả QTKD
2. Một số quy trình kế toán nhà hàng
2.1 Quy trình theo dõi nhập/xuất hàng tồn kho
Quy trình theo dõi hàng tồn kho tại nhà hàng thường bao gồm các hạng mục công việc như sau:
- Tiếp nhận chứng từ liên quan đến nhập, xuất nguyên liệu, hàng hóa từ bộ phận mua hàng, kho, bếp và các bộ phân liên quan
- Kiểm tra tính đầy đủ, chính xác và phù hợp của chứng từ trước khi ghi nhận nghiệp vụ kế toán
- Đối chiếu số lượng hàng thực tế nhập, xuất với chứng từ và số liệu trên hệ thống kế toán
- Ghi nhận các nghiệp vụ nhập kho, xuất kho, điều chuyển, kiểm kê và các biến động khác của nguyên vật liệu, hàng hóa theo thực tế phát sinh
- Theo dõi số lượng và giá trị nguyên vật liệu, hàng hóa tồn kho, kịp thời phát hiện và xử lý chênh lệch giữa số liệu thực tế và số liệu trên sổ kế toán
- Phối hợp với bộ phận kho, bếp và các bộ phận liên quan thực hiện kiểm kê hàng tồn kho theo quy định của pháp luật và quy chế quản lý nội bộ của doanh nghiệp
- Theo dõi tình trạng, chất lượng và thời hạn sử dụng của các loại thực phẩm, nguyên vật liệu dễ hư hỏng để hạn chế hao hụt, hư hỏng và lãng phí
- Theo dõi mức tồn kho tối thiểu, tối đa hoặc định mức dự trữ do doanh nghiệp xây dựng nhằm phục vụ công tác quản trị và lập kế hoạch mua hàng
Đọc thêm: Kinh nghiệm trong công tác quản lý kho – kế toán nhà hàng khách sạn
2.2 Quy trình kiểm soát giá cả hàng hoá, dịch vụ mua vào & thanh toán nhà cung cấp
Kế toán có thể phối hợp với bộ phận mua hàng, kho và các bộ phận sử dụng để thực hiện các công việc:
- Thu thập và lưu trữ báo giá, hợp đồng, đơn đặt hàng và các hồ sơ liên quan đến việc mua hàng hóa, nguyên vật liệu và dịch vụ.
- Theo dõi biến động giá mua nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ từ các nhà cung cấp.
- Đối chiếu giá mua theo hợp đồng, báo giá hoặc đơn đặt hàng với hóa đơn và chứng từ nhập hàng.
- Kiểm tra số lượng, chủng loại, đơn giá và giá trị hàng hóa, nguyên vật liệu thực tế nhập so với hồ sơ mua hàng.
- Đối chiếu hóa đơn, chứng từ nhập kho, biên bản giao nhận và các hồ sơ liên quan trước khi ghi nhận công nợ phải trả.
- Theo dõi công nợ phải trả theo từng nhà cung cấp, thời hạn thanh toán và tình hình thanh toán.
- Phối hợp với bộ phận mua hàng lập kế hoạch mua nguyên vật liệu, hàng hóa phù hợp với nhu cầu kinh doanh và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
- Đối chiếu các khoản thanh toán cho nhà cung cấp với công nợ đã ghi nhận trên hệ thống kế toán.
Việc thu thập báo giá, so sánh giá thị trường và theo dõi biến động giá là hoạt động quản trị nội bộ, doanh nghiệp có thể xây dựng thành quy trình riêng tùy nhu cầu quản lý.
Lưu ý: Không nên quy định cứng rằng doanh nghiệp phải kiểm kê máy móc, tài sản và công cụ hàng tháng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn tần suất kiểm kê phù hợp với nhu cầu quản lý, trong khi các trường hợp bắt buộc kiểm kê phải thực hiện theo Luật Kế toán và quy định liên quan.
Đồng thời, không nên mặc định các tài sản như giường, tủ, điều hòa, máy lạnh, tủ lạnh, lò nướng… đều là CCDC. Việc ghi nhận TSCĐ hay CCDC phải căn cứ vào điều kiện ghi nhận và đặc điểm thực tế của từng tài sản.
2.3 Quản lý CCDC, TSCĐ
Kế toán nhà hàng thường thực hiện các công việc:
- Theo dõi tình hình mua sắm, nhập kho, xuất dùng, điều chuyển và thanh lý công cụ dụng cụ.
- Phân loại tài sản, công cụ dụng cụ căn cứ vào đặc điểm, giá trị, thời gian sử dụng và điều kiện ghi nhận theo quy định.
- Theo dõi số lượng, giá trị và tình trạng sử dụng của công cụ dụng cụ tại từng bộ phận như bếp, bar, nhà hàng, kho và văn phòng.
- Đối với công cụ dụng cụ sử dụng trong nhiều kỳ, thực hiện phân bổ chi phí theo thời gian và phương pháp phù hợp với chính sách kế toán của doanh nghiệp.
- Theo dõi tình hình tăng, giảm tài sản cố định và hồ sơ liên quan đến ghi nhận, điều chuyển, thanh lý hoặc nhượng bán tài sản.
- Trích khấu hao tài sản cố định theo quy định hiện hành.
- Định kỳ đối chiếu số liệu tài sản, công cụ dụng cụ trên sổ kế toán với tình hình thực tế.
- Thực hiện kiểm kê tài sản, công cụ dụng cụ theo quy định pháp luật và quy chế quản lý tài sản của doanh nghiệp.
2.4 Quy tình xây dựng và kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu
Đối với nhà hàng, doanh nghiệp có thể xây dựng định mức nguyên vật liệu để kiểm soát mức tiêu hao, giá vốn và hiệu quả kinh doanh. Quy trình thường gồm:
- Xác định định mức nguyên vật liệu cho từng món ăn, đồ uống hoặc nhóm sản phẩm.
- Xác định nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ và gia vị sử dụng cho từng món.
- Xây dựng định mức trong trường hợp có thể sử dụng nguyên vật liệu thay thế.
- Theo dõi lượng nguyên vật liệu thực tế xuất dùng cho bếp, bar và các bộ phận chế biến.
- So sánh lượng nguyên vật liệu thực tế tiêu hao với định mức đã xây dựng.
- Phân tích nguyên nhân chênh lệch giữa mức tiêu hao thực tế và định mức, chẳng hạn do hao hụt trong chế biến, thay đổi khẩu phần, hư hỏng, hết hạn hoặc sai lệch trong quá trình xuất dùng.
- Sử dụng dữ liệu về nguyên vật liệu tiêu hao, số lượng món ăn hoặc đồ uống bán ra và các chi phí liên quan để phục vụ việc xác định giá vốn, tập hợp chi phí và tính giá thành.
Lưu ý: Định mức nguyên vật liệu cho từng món ăn là công cụ quản trị nội bộ, không phải định mức bắt buộc chung do pháp luật quy định cho mọi nhà hàng. Doanh nghiệp chủ động xây dựng định mức phù hợp với thực tế kinh doanh và yêu cầu quản lý.
Từ nhập – xuất – tồn kho nguyên vật liệu, định mức tiêu hao đến doanh thu, hóa đơn và công nợ, dữ liệu kế toán nhà hàng cần được liên kết để hạn chế sai lệch, giảm thời gian cần đối chiếu.
Phần mềm kế toán MISA hỗ trợ kết nối và quản lý tập trung dữ liệu liên quan, giúp kế toán giảm bớt thao tác nhập liệu, thuận tiện hơn khi kiểm soát số liệu.
Tìm hiểu thêm về phần mềm kế toán MISA hỗ trợ kế toán nhà hàng, khách sạn.
2.5 Quy trình theo dõi hóa đơn, doanh thu và các khoản phải thu
Nhà hàng cần tổ chức quy trình ghi nhận doanh thu và lập hóa đơn phù hợp với phương thức bán hàng, thanh toán và đối tượng khách hàng.
Quy trình có thể bao gồm:
- Tiếp nhận thông tin đơn hàng, phiếu order, bảng kê món ăn, hợp đồng hoặc các chứng từ liên quan đến việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ.
- Đối chiếu số lượng món ăn, đồ uống và dịch vụ đã cung cấp với dữ liệu bán hàng và số tiền khách hàng phải thanh toán.
- Lập hóa đơn điện tử theo quy định hiện hành về hóa đơn, chứng từ.
- Trường hợp thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, thực hiện lập hóa đơn từ hệ thống tính tiền và truyền dữ liệu cho cơ quan thuế theo quy định.
- Kiểm tra thông tin trên hóa đơn, bao gồm hàng hóa, dịch vụ, số lượng, đơn giá, thuế suất, tiền thuế và tổng tiền thanh toán.
- Theo dõi doanh thu theo từng nhóm sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận kinh doanh.
- Đối chiếu doanh thu trên hệ thống bán hàng với tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, thanh toán qua thẻ, ví điện tử và các phương thức thanh toán khác.
- Theo dõi các khoản khách hàng đã thanh toán ngay và các khoản phải thu chưa thanh toán.
- Đối chiếu và xử lý các trường hợp chênh lệch giữa dữ liệu bán hàng, hóa đơn, tiền thu và công nợ.
Lưu ý về hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: Không nên viết rằng tất cả hoặc “hầu hết” nhà hàng đều bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khởi tạo từ máy tính tiền. Việc áp dụng hình thức hóa đơn này phải căn cứ vào đối tượng thuộc diện áp dụng và tình trạng đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của từng cơ sở kinh doanh theo quy định hiện hành.
Có thể bạn quan tâm: Những điều cần lưu ý về doanh thu và chi phí đối với kế toán nhà hàng khách sạn
2.6 Quy trình tập hợp chi phí và tính giá thành
Đối với nhà hàng có hoạt động chế biến món ăn hoặc cung cấp dịch vụ ăn uống, kế toán có thể tổ chức tập hợp chi phí và tính giá thành phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý.
Các khoản chi phí có thể được tập hợp gồm:
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Bao gồm các nguyên liệu trực tiếp sử dụng để chế biến món ăn, đồ uống như thịt, cá, tôm, cua, hải sản, rau, củ, quả, gạo, mì, đường, sữa và các nguyên liệu khác.
Các loại gia vị và nguyên vật liệu phụ như nước mắm, muối, bột ngọt, tương, ớt và các nguyên liệu khác được xác định và tập hợp phù hợp với phương pháp quản lý chi phí của doanh nghiệp.
Chi phí nhân công trực tiếp
Bao gồm tiền lương, tiền công và các khoản liên quan đến người lao động trực tiếp tham gia chế biến sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ, chẳng hạn đầu bếp, phụ bếp và các nhân sự trực tiếp khác tùy mô hình tổ chức.
Do nhà hàng thường tổ chức nhân sự theo ca, doanh nghiệp có thể theo dõi thời gian làm việc theo ca để phục vụ tính lương, quản lý nhân sự và phân bổ chi phí khi cần thiết.
Chi phí sản xuất chung
Là các khoản chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất, chế biến hoặc cung cấp dịch vụ nhưng không trực tiếp cấu thành từng sản phẩm, dịch vụ cụ thể và không thuộc chi phí nguyên vật liệu trực tiếp hoặc nhân công trực tiếp.
Tùy mô hình nhà hàng, chi phí sản xuất chung có thể bao gồm:
- Chi phí nhân viên quản lý, phục vụ hoặc bộ phận liên quan nếu thuộc đối tượng chi phí sản xuất chung theo cách tổ chức của doanh nghiệp.
- Chi phí nhiên liệu phục vụ chế biến như gas, than, củi.
- Chi phí điện, nước phục vụ hoạt động chế biến.
- Chi phí công cụ dụng cụ phục vụ hoạt động bếp và nhà hàng.
- Chi phí phân bổ CCDC sử dụng trong nhiều kỳ.
- Chi phí khấu hao TSCĐ phục vụ hoạt động chế biến, kinh doanh.
- Chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ hoạt động sản xuất, chế biến hoặc cung cấp dịch vụ.
- Các khoản chi phí khác có liên quan và được xác định là chi phí sản xuất chung theo chính sách kế toán của doanh nghiệp.
Lưu ý: Không nên mặc định toàn bộ chi phí phát sinh tại nhà hàng đều là chi phí sản xuất chung. Việc phân loại phải căn cứ vào bản chất, chức năng và đối tượng chịu chi phí.
2.7 Quy trình phân bổ chi phí và xác định giá thành
Sau khi tập hợp chi phí, doanh nghiệp lựa chọn phương pháp tính giá thành và tiêu thức phân bổ phù hợp với đặc điểm hoạt động.
Đối tượng tính giá thành có thể được xác định tùy theo mô hình kinh doanh, chẳng hạn:
- Từng món ăn hoặc nhóm món ăn đối với nhà hàng có nhu cầu kiểm soát giá thành chi tiết.
- Từng đơn đặt hàng đối với nhà hàng phục vụ tiệc cưới, tiệc sinh nhật, hội nghị hoặc sự kiện theo hợp đồng.
- Từng nhóm dịch vụ hoặc bộ phận kinh doanh đối với nhà hàng có nhiều loại hình dịch vụ.
- Các đối tượng khác phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp.
Đối với các khoản chi phí dùng chung, doanh nghiệp có thể lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp như doanh thu, sản lượng, giờ công, diện tích sử dụng, mức tiêu hao hoặc tiêu thức hợp lý khác tùy bản chất khoản chi.
Không nên quy định cứng rằng tất cả chi phí đều phải phân bổ cho từng món ăn hoặc từng đoàn khách. Những khoản chi phí xác định được trực tiếp cho đối tượng nào thì có thể tập hợp trực tiếp cho đối tượng đó; các khoản chi phí dùng chung mới cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp.
Ví dụ, đối với một đơn đặt hàng tiệc cưới cụ thể, các khoản chi phí phát sinh trực tiếp cho đơn hàng như chi phí trang trí sân khấu, hoa tươi, thuê MC hoặc dịch vụ phục vụ riêng cho sự kiện có thể được tập hợp trực tiếp cho đơn đặt hàng nếu xác định được đối tượng chịu chi phí và đáp ứng điều kiện ghi nhận chi phí.
2.8 Một số lưu ý khi xây dựng quy trình kế toán nhà hàng
Để kiểm soát tốt doanh thu, chi phí và hàng tồn kho, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình phối hợp giữa các bộ phận theo hướng:
Mua hàng → Kho → Bếp/Bar → Bán hàng/Thu ngân → Hóa đơn → Kế toán → Công nợ/Thanh toán → Báo cáo
Trong đó, cần chú trọng:
- Chứng từ được lập, kiểm tra và luân chuyển đầy đủ.
- Số liệu nhập, xuất, tồn được đối chiếu với thực tế.
- Doanh thu trên hệ thống bán hàng được đối chiếu với hóa đơn và tiền thu.
- Chi phí được phân loại theo đúng bản chất.
- Công cụ dụng cụ và tài sản cố định được quản lý riêng.
- Chi phí được tập hợp theo đúng đối tượng chịu chi phí.
- Phương pháp phân bổ và tính giá thành phù hợp với đặc điểm kinh doanh.
- Các nghiệp vụ hóa đơn điện tử được thực hiện đúng quy định hiện hành.
- Số liệu kế toán được đối chiếu giữa các bộ phận trước khi lập báo cáo.
Lưu ý về chế độ kế toán: Đối với doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC, đây là căn cứ quan trọng về chế độ kế toán doanh nghiệp từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc phạm vi áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC, cần xác định đúng chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng trước khi trình bày tài khoản và phương pháp hạch toán cụ thể.
Như vậy, quy trình kế toán nhà hàng không chỉ bao gồm nhập – xuất kho và ghi nhận doanh thu mà còn liên quan đến quản lý nguyên vật liệu, CCDC, TSCĐ, hóa đơn, công nợ, tập hợp chi phí, phân bổ chi phí và tính giá thành. Doanh nghiệp có thể thiết kế quy trình chi tiết tùy theo mô hình nhà hàng, phương thức bán hàng và yêu cầu quản trị nội bộ.
3. Hạch toán kế toán hàng tồn kho, tập hợp chi phí và tính giá thành nhà hàng, khách sạn
3.1. Hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
Thông tư 200/2014/TT-BTC được áp dụng cho chế độ kế toán của các năm tài chính thuộc phạm vi áp dụng trước khi Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực. Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực và thay thế Thông tư 200 đối với năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Vì vậy, nội dung hạch toán theo Thông tư 200 dưới đây chủ yếu phục vụ việc hoàn thiện sổ kế toán, lập Báo cáo tài chính và xử lý số liệu của năm tài chính 2025.
Theo Thông tư 200, doanh nghiệp có thể áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên hoặc phương pháp kiểm kê định kỳ để kế toán hàng tồn kho. Hai phương pháp có cách hạch toán khác nhau, đặc biệt đối với TK 154, TK 611 và TK 631.
3.1.1 Hạch toán mua nguyên vật liệu, hàng hóa
Khi mua nguyên vật liệu phục vụ chế biến món ăn, đồ uống hoặc cung cấp dịch vụ và nhập kho, kế toán ghi:
Nợ TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu
Nợ TK 156 – Hàng hóa (Nếu mua hàng hóa để bán)
Nợ 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (Nếu đủ điều kiện khấu trừ0
Có TK 111, 112, 331
Trường hợp doanh nghiệp áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ, trị giá nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ và hàng hóa mua vào được phản ánh trên TK 611 – Mua hàng thay vì ghi nhận biến động nhập, xuất trực tiếp trên các tài khoản hàng tồn kho trong kỳ.
3.1.2 Hạch toán xuất nguyên vật liệu phục vụ chế biến
Đối với doanh nghiệp áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên, khi xuất nguyên vật liệu trực tiếp để chế biến món ăn, đồ uống hoặc thực hiện dịch vụ:
Nợ TK 621 – Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu
Trường hợp nguyên vật liệu mua về sử dụng ngay mà không qua kho, căn cứ vào chứng từ và mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể ghi nhận trực tiếp vào tài khoản chi phí phù hợp.
Đối với phương pháp kiểm kê định kỳ, giá trị nguyên vật liệu thực tế xuất dùng được xác định vào cuối kỳ trên cơ sở giá trị tồn đầu kỳ, giá trị mua vào trong kỳ và giá trị tồn cuối kỳ.
3.1.3. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của nhà hàng, khách sạn có thể bao gồm thực phẩm, nguyên liệu pha chế, gia vị và các nguyên liệu khác trực tiếp sử dụng để chế biến món ăn, đồ uống hoặc thực hiện dịch vụ.
Đối với phương pháp kê khai thường xuyên, cuối kỳ kế toán kết chuyển chi phí nguyên vật liệu trực tiếp:
Nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán (phần chi phí nguyên vật liệu trực tiếp vượt trên mức bình thường)
Có TK 621 – Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Thông tư 200 quy định phần chi phí nguyên vật liệu trực tiếp vượt trên mức bình thường không được tính vào giá thành mà phải ghi nhận vào giá vốn hàng bán.
3.1.4. Hạch toán chi phí nhân công trực tiếp
Tiền lương, tiền công của người lao động trực tiếp tham gia chế biến món ăn, đồ uống hoặc thực hiện dịch vụ được tập hợp vào TK 622 nếu đáp ứng điều kiện là chi phí nhân công trực tiếp.
Khi ghi nhận tiền lương:
Nợ TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp
Có TK 334 – Phải trả người lao động
Cuối kỳ, đối với phương pháp kê khai thường xuyên:
Nợ TK 154
Nợ TK 632 (phần chi phí nhân công trực tiếp vượt trên mức bình thường)
Có TK 622
Việc xác định nhân công trực tiếp phải căn cứ vào chức năng thực tế của người lao động. Không nên mặc định toàn bộ nhân viên phục vụ, quản lý nhà hàng hoặc nhân viên hành chính đều là chi phí nhân công trực tiếp.
Đối với phương pháp kiểm kê định kỳ, chi phí nhân công trực tiếp được kết chuyển vào TK 631 để tính giá thành.
3.1.5. Hạch toán chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung phục vụ hoạt động chế biến, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ được tập hợp vào TK 627.
Các khoản này có thể bao gồm:
Chi phí nhân viên quản lý bộ phận;
Chi phí vật liệu;
Chi phí công cụ dụng cụ;
Chi phí khấu hao TSCĐ;
Chi phí điện, nước, nhiên liệu phục vụ chế biến;
Chi phí dịch vụ mua ngoài;
Các khoản chi phí bằng tiền khác có liên quan.
Khi phát sinh:
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
Có TK 111, 112, 152, 153, 214, 242, 334, 331,…
Cuối kỳ, doanh nghiệp tính toán, phân bổ và kết chuyển chi phí sản xuất chung theo đối tượng tập hợp chi phí:
Nợ TK 154
Nợ TK 632 (phần chi phí sản xuất chung cố định không được phân bổ vào giá thành)
Có TK 627
Thông tư 200 quy định chi phí sản xuất chung cố định được phân bổ dựa trên công suất bình thường; phần không phân bổ do sản lượng thực tế thấp hơn công suất bình thường được ghi nhận vào giá vốn hàng bán.
3.1.6. Hạch toán công cụ dụng cụ
Khi mua công cụ dụng cụ:
Nợ TK 153 – Công cụ, dụng cụ
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
Có TK 111, 112, 331,…
Nếu công cụ dụng cụ sử dụng trong nhiều kỳ:
Nợ TK 242 – Chi phí trả trước
Có TK 153 – Công cụ, dụng cụ
Khi phân bổ:
Nợ TK 627, 641, 642,…
Có TK 242
Tài khoản chi phí được lựa chọn căn cứ vào bộ phận và mục đích sử dụng thực tế của công cụ dụng cụ.
3.1.7. Hạch toán tài sản cố định và chi phí khấu hao
Khi mua và ghi nhận tài sản cố định đủ điều kiện:
Nợ TK 211 – Tài sản cố định hữu hình
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
Có TK 111, 112, 331,…
Khi trích khấu hao TSCĐ phục vụ hoạt động chế biến:
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung
Có TK 214 – Hao mòn tài sản cố định
Nếu TSCĐ phục vụ hoạt động bán hàng hoặc quản lý doanh nghiệp thì chi phí khấu hao được ghi nhận vào tài khoản chi phí tương ứng.
3.1.8. Tập hợp chi phí và tính giá thành
Đối với phương pháp kê khai thường xuyên, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung được kết chuyển vào TK 154:
Nợ TK 154
Có TK 621
Có TK 622
Có TK 627
Đối với phương pháp kiểm kê định kỳ, TK 154 chỉ phản ánh chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang cuối kỳ, còn chi phí phát sinh trong kỳ được tập hợp và tính giá thành thông qua TK 631. Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa hai phương pháp theo Thông tư 200.
Doanh nghiệp có thể xác định đối tượng tính giá thành theo từng món ăn, nhóm món ăn, đơn đặt hàng, tiệc, dịch vụ buồng nghỉ hoặc các loại dịch vụ khác tùy đặc điểm kinh doanh và yêu cầu quản lý.
3.1.9. Hạch toán giá thành, giá vốn sản phẩm và dịch vụ hoàn thành
Đối với phương pháp kê khai thường xuyên, khi dịch vụ hoàn thành và được xác định đã cung cấp cho khách hàng:
Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán
Có TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
Đối với sản phẩm sản xuất xong nhập kho thì giá thành thực tế được ghi nhận vào TK 155 theo quy định; không nên mặc định mọi món ăn của nhà hàng đều phải nhập kho thành phẩm.
Đối với phương pháp kiểm kê định kỳ, giá thành thực tế sản phẩm, dịch vụ hoàn thành được kết chuyển từ TK 631 sang TK 632.
3.1.10. Hạch toán theo phương pháp kiểm kê định kỳ
Đầu kỳ, kết chuyển trị giá hàng tồn kho:
Nợ TK 611 – Mua hàng
Có TK 152, 153, 156,…
Khi mua nguyên vật liệu, hàng hóa:
Nợ TK 611
Nợ TK 133
Có TK 111, 112, 331,…
Cuối kỳ, căn cứ kết quả kiểm kê xác định hàng tồn kho cuối kỳ:
Nợ TK 152, 153, 156,…
Có TK 611
Đồng thời, đối với chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang:
Nợ TK 631
Có TK 154
Sau đó kết chuyển chi phí 621, 622, 627 vào TK 631 và xác định giá thành sản phẩm, dịch vụ hoàn thành.
Cách hạch toán này phù hợp với cơ chế kiểm kê định kỳ của Thông tư 200.
3.2 Hạch toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC
Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Thông tư này thay thế Thông tư 200 theo quy định về điều khoản thi hành.
Một thay đổi quan trọng là TK 611 – Mua hàng và TK 631 – Giá thành sản xuất của Thông tư 200 không còn trong hệ thống tài khoản của Thông tư 99. Hai tài khoản này nằm trong nhóm 07 tài khoản của Thông tư 200 bị bãi bỏ từ năm 2026.
Thông tư 99/2025 quy định doanh nghiệp căn cứ đặc điểm, tính chất, số lượng, chủng loại hàng tồn kho và yêu cầu quản lý để xác định số lượng, giá trị hàng xuất kho theo từng lần phát sinh hoặc trên cơ sở số lượng, giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
3.2.1. Hạch toán mua nguyên vật liệu, hàng hóa
Khi mua nguyên vật liệu phục vụ hoạt động nhà hàng, khách sạn và nhập kho:
Nợ TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu đủ điều kiện khấu trừ)
Có TK 111, 112, 331,…
Khi mua hàng hóa để bán:
Nợ TK 156 – Hàng hóa
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
Có TK 111, 112, 331,…
TT99 quy định doanh nghiệp lựa chọn phương pháp xác định giá trị hàng xuất kho phù hợp với đặc điểm hàng tồn kho và yêu cầu quản lý, đồng thời phải áp dụng nhất quán giữa các kỳ kế toán, trừ trường hợp thay đổi chính sách kế toán theo quy định.
3.2.2. Hạch toán xuất nguyên vật liệu phục vụ chế biến
Khi xuất nguyên vật liệu trực tiếp phục vụ chế biến món ăn, đồ uống hoặc thực hiện dịch vụ:
Nợ TK 621 – Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Có TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu
Nếu nguyên vật liệu sử dụng không hết và nhập lại kho:
Nợ TK 152
Có TK 621
TK 621 theo TT99 phản ánh trị giá thực tế nguyên liệu, vật liệu xuất dùng trực tiếp cho hoạt động sản xuất sản phẩm hoặc thực hiện dịch vụ.
3.2.3. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Cuối kỳ, căn cứ bảng phân bổ nguyên liệu, vật liệu theo từng đối tượng sử dụng, kế toán kết chuyển:
Nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
Có TK 621 – Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Phần chi phí nguyên vật liệu trực tiếp vượt trên mức bình thường:
Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán
Có TK 621
TT99 quy định rõ phần chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp vượt trên mức bình thường không được tính vào giá thành sản phẩm, dịch vụ mà phải kết chuyển ngay vào TK 632.
3.2.4. Hạch toán chi phí nhân công trực tiếp
Tiền lương, tiền công của người lao động trực tiếp tham gia sản xuất, chế biến hoặc cung cấp dịch vụ:
Nợ TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp
Có TK 334 – Phải trả người lao động
Cuối kỳ:
Nợ TK 154
Có TK 622
Phần chi phí nhân công trực tiếp vượt trên mức bình thường được xử lý vào TK 632 theo quy định.
3.2.5. Hạch toán chi phí sản xuất chung
Khi phát sinh chi phí sản xuất chung:
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
Có TK 111, 112, 152, 153, 214, 242, 334, 331,…
Theo TT99, TK 627 phản ánh chi phí phục vụ sản xuất, kinh doanh chung phát sinh tại phân xưởng, bộ phận, đội, công trường… phục vụ sản xuất sản phẩm hoặc thực hiện dịch vụ.
Cuối kỳ, chi phí sản xuất chung được phân bổ và kết chuyển vào TK 154:
Nợ TK 154
Có TK 627
Đối với chi phí sản xuất chung cố định không được phân bổ do mức sản phẩm thực tế thấp hơn công suất bình thường:
Nợ TK 632
Có TK 627
Đây là điểm cần diễn đạt chính xác: không phải “chi phí sản xuất chung trên mức bình thường” nói chung, mà là phần chi phí sản xuất chung cố định không được phân bổ do sản lượng thực tế thấp hơn công suất bình thường.
3.2.6. Hạch toán công cụ dụng cụ
Khi mua công cụ dụng cụ:
Nợ TK 153 – Công cụ, dụng cụ
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
Có TK 111, 112, 331,…
Nếu công cụ dụng cụ sử dụng trong nhiều kỳ:
Nợ TK 242
Có TK 153
Khi phân bổ:
Nợ TK 627, 641, 642,…
Có TK 242
Tài khoản chi phí được lựa chọn căn cứ vào mục đích sử dụng và bộ phận sử dụng thực tế.
3.2.7. Hạch toán tài sản cố định và chi phí khấu hao
Khi mua và ghi nhận TSCĐ đủ điều kiện:
Nợ TK 211
Nợ TK 133 (nếu có)
Có TK 111, 112, 331,…
Khi trích khấu hao TSCĐ phục vụ hoạt động chế biến hoặc cung cấp dịch vụ:
Nợ TK 627
Có TK 214
Nếu TSCĐ phục vụ bán hàng hoặc quản lý doanh nghiệp, chi phí khấu hao được ghi nhận vào tài khoản chi phí tương ứng.
3.2.8. Tập hợp chi phí và tính giá thành
Đây là điểm TT99 vẫn giữ nguyên logic cốt lõi về tập hợp chi phí.
TK 154 được sử dụng để tập hợp chi phí sản xuất, kinh doanh phục vụ tính giá thành sản phẩm, dịch vụ.
Các khoản chi phí phản ánh trên TK 154 gồm:
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp;
Chi phí nhân công trực tiếp;
Chi phí sử dụng máy thi công đối với hoạt động xây lắp;
Chi phí sản xuất chung phục vụ trực tiếp cho sản xuất, chế biến, cung cấp dịch vụ.
Cuối kỳ:
Nợ TK 154
Có TK 621
Có TK 622
Có TK 627
Đối với hoạt động khách sạn, TT99 cho phép mở chi tiết TK 154 theo từng loại dịch vụ như ăn, uống; dịch vụ buồng nghỉ; dịch vụ vui chơi giải trí; các dịch vụ phục vụ khác.
3.2.9. Hạch toán phân bổ chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung biến đổi được phân bổ hết vào chi phí chế biến theo chi phí thực tế phát sinh.
Đối với chi phí sản xuất chung cố định, doanh nghiệp xác định mức công suất bình thường để phân bổ vào chi phí chế biến.
Nếu sản lượng thực tế thấp hơn công suất bình thường, chi phí sản xuất chung cố định chỉ được phân bổ vào giá thành theo mức công suất bình thường; phần không được phân bổ được ghi nhận vào giá vốn hàng bán.
Khi phân bổ:
Nợ TK 154
Có TK 627
Phần không được phân bổ:
Nợ TK 632
Có TK 627
3.2.10. Hạch toán giá thành, giá vốn sản phẩm và dịch vụ hoàn thành
Khi dịch vụ hoàn thành và được xác định đã cung cấp cho khách hàng:
Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán
Có TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
Theo TT99, bên Có TK 154 phản ánh giá thành thực tế của khối lượng dịch vụ đã hoàn thành cung cấp cho khách hàng.
Đối với nhà hàng, doanh nghiệp có thể tổ chức tính giá thành theo từng món ăn, nhóm món ăn, đơn đặt hàng hoặc nhóm dịch vụ tùy yêu cầu quản lý.
Đối với khách sạn, có thể theo dõi giá thành theo từng loại dịch vụ như buồng nghỉ, ăn uống, vui chơi giải trí và các dịch vụ khác.
3.2.11. Hạch toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp
Không phải toàn bộ chi phí phát sinh tại nhà hàng, khách sạn đều được đưa vào TK 154.
Các khoản chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp phải được phân loại theo chức năng và hạch toán vào tài khoản phù hợp.
Đặc biệt, theo nguyên tắc của TT99, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp không được tính vào giá gốc sản phẩm, dịch vụ để xác định giá thành.
3.2.12. Hạch toán hàng tồn kho theo TT99
TT99 có một điểm thay đổi quan trọng so với TT200 về cách xác định hàng xuất kho.
Doanh nghiệp căn cứ đặc điểm, tính chất, số lượng, chủng loại hàng tồn kho và yêu cầu quản lý để xác định số lượng, giá trị hàng xuất kho:
Theo từng lần phát sinh; hoặc
Trên cơ sở số lượng và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
Trường hợp xác định theo từng lần phát sinh, doanh nghiệp theo dõi thường xuyên, liên tục tình hình nhập, xuất, tồn và có thể xác định số lượng, giá trị hàng tồn kho tại từng thời điểm.
Trường hợp xác định trên cơ sở hàng tồn kho cuối kỳ, doanh nghiệp căn cứ kết quả kiểm kê thực tế cuối kỳ để xác định số lượng, giá trị hàng tồn kho và từ đó xác định lượng hàng đã xuất trong kỳ.
Vì vậy, khi viết về TT99, không nên tiếp tục dùng tiêu đề “phương pháp kê khai thường xuyên” và “phương pháp kiểm kê định kỳ” như hai phương pháp kế toán hàng tồn kho độc lập theo cách của TT200. Nên mô tả đúng theo cách tiếp cận mới của TT99.
4. Lưu ý về kế toán nhà hàng ăn uống và khách sạn
Về doanh thu:
- Doanh thu khách sạn có thể đến từ dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ khác như giặt là, bán hàng lưu niệm, vui chơi, giải trí,…
- Nếu khách sạn cung cấp tour du lịch, cần xác định khách sạn là bên trực tiếp cung cấp/chủ thể chính hay chỉ là đại lý, trung gian bán tour hưởng hoa hồng:
- Khách sạn trực tiếp cung cấp tour: ghi nhận doanh thu theo giá trị dịch vụ cung cấp và đồng thời ghi nhận các chi phí, giá vốn liên quan.
- Khách sạn bán tour đại lý, bán đúng giá hưởng hoa hồng: chỉ ghi nhận khoản hoa hồng được hưởng là doanh thu, không ghi nhận toàn bộ tiền tour thu của khách là doanh thu của khách sạn.
- Trường hợp bán tour đại lý:
- Khi thu tiền của khách:
Nợ TK 111, 112, 131 / Có TK 331. - Khi xác định hoa hồng được hưởng:
Nợ TK 331 / Có TK 511, Có TK 3331. - Khi thanh toán tiền cho công ty du lịch:
Nợ TK 331 / Có TK 111, 112.
- Khi thu tiền của khách:
- Theo TT200, hoa hồng đại lý được phản ánh vào TK 5113 – Doanh thu cung cấp dịch vụ, không phải TK 5111.
- Theo TT99, sử dụng TK 511; doanh nghiệp có thể mở tài khoản chi tiết để theo dõi doanh thu hoa hồng.
Về nước uống ngoài tiêu chuẩn:
- Nước uống nằm trong tiêu chuẩn phòng và đã tính trong giá dịch vụ lưu trú thì không ghi nhận thêm doanh thu riêng khi khách sử dụng.
- Chi phí nước uống miễn phí được tập hợp vào chi phí phù hợp của dịch vụ lưu trú theo chính sách kế toán và phương pháp tính giá thành của khách sạn.
- Nếu khách sử dụng nước ngoài tiêu chuẩn và phải trả thêm tiền:
- Ghi nhận doanh thu:
Nợ TK 111, 112, 131 / Có TK 511, Có TK 3331. - Nếu nước được mua về để bán lại, ghi nhận giá vốn:
Nợ TK 632 / Có TK 156.
- Ghi nhận doanh thu:
- Thuế GTGT đối với nước uống, dịch vụ lưu trú và các khoản doanh thu khác cần được xác định theo đúng bản chất hàng hóa, dịch vụ và chính sách thuế áp dụng tại thời điểm phát sinh, không mặc định tất cả khoản thu có cùng mức thuế suất.
Lưu ý:
- Không sử dụng TK 3388 cho trường hợp khách sạn nhận bán tour đại lý, bán đúng giá hưởng hoa hồng nếu nghiệp vụ thuộc trường hợp phải hạch toán qua TK 331 theo chế độ kế toán
- Không nên mặc định mọi khoản thu từ tour đều là doanh thu của khách sạn, cần xác định vai trò của khách sạn trong giao dịch trước khi ghi nhận doanh thu
- Không nên mặc định mọi chi phí phát sinh tại khách sạn đều được đưa vào giá thành dịch vụ phòng, cần phân loại theo mục đích và bộ phận sử dụng
Kết luận
Công tác kế toán nhà hàng khách sạn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ nguyên vật liệu, hàng tồn kho, doanh thu, hóa đơn đến chi phí, giá vốn và giá thành của từng dịch vụ. Đặc biệt, doanh nghiệp cần lựa chọn cách hạch toán phù hợp với chế độ kế toán đang áp dụng và cập nhật các thay đổi từ năm 2026 để hạn chế sai sót khi ghi nhận, tổng hợp và báo cáo số liệu.
Để giảm bớt công việc nhập liệu, đối chiếu và tổng hợp thủ công, doanh nghiệp có thể tham khảo MISA AMIS Kế toán – giải pháp hỗ trợ quản lý kho, doanh thu, chi phí, giá thành và lập báo cáo kế toán trên một nền tảng. Anh/chị có thể đăng ký dùng thử miễn phí để trải nghiệm và đánh giá mức độ phù hợp với hoạt động kế toán của nhà hàng, khách sạn.
Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.









