Chuỗi cung ứng của Coca-Cola và bài học quản trị chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp Việt

17/03/2025
5466

Chuỗi cung ứng của Coca Cola phải giải một bài toán đặc thù của ngành đồ uống: sản lượng lớn, thành phẩm nặng, nhu cầu tiêu thụ rộng và hàng hóa cần được bổ sung thường xuyên tới mạng lưới điểm bán. Vì vậy, Coca-Cola tổ chức hoạt động đóng chai và phân phối ngay tại nhiều thị trường thay vì tập trung toàn bộ sản xuất thành phẩm ở một vài quốc gia. 

Bài viết dưới đây phân tích từng mắt xích trong chuỗi cung ứng Coca-Cola, cách hệ thống này vận hành tại Việt Nam và những bài học doanh nghiệp có thể tham khảo khi quản lý nguồn cung, sản xuất, kho và phân phối.

Mục lục Hiện

1. Tổng quan về chuỗi cung ứng của Coca-Cola

Một đặc điểm quan trọng của chuỗi cung ứng Coca-Cola là phần tạo ra cốt đồ uống được tách khỏi phần sản xuất đồ uống thành phẩm.

The Coca-Cola Company sản xuất và cung cấp cốt đồ uống, siro cho các đối tác đóng chai, đồng thời phát triển sản phẩm và thương hiệu. Các đối tác tại từng khu vực tiếp tục kết hợp với nguyên liệu, bao bì phù hợp để pha chế, đóng chai, đóng lon và đưa thành phẩm ra thị trường. 

Hiện Coca-Cola System có hơn 200 đối tác đóng chai, hơn 950 cơ sở sản xuất và cung cấp khoảng 2,2 tỷ khẩu phần đồ uống mỗi ngày trên toàn cầu. Phần lớn các công ty đóng chai địa phương không thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý trực tiếp của The Coca-Cola Company.

Cách tổ chức này phù hợp với đặc tính của ngành đồ uống. Thay vì vận chuyển một lượng lớn đồ uống thành phẩm trên quãng đường dài, hoạt động đóng chai được đặt gần thị trường tiêu thụ. Các đối tác địa phương cũng có thể mua nguyên liệu và vật liệu đóng gói tại thị trường sở tại.

Từ đó, sản phẩm đi qua một chuỗi hoạt động gồm: Nguyên liệu và bao bì → Pha chế, đóng chai → Kho vận → Phân phối → Điểm bán → Người tiêu dùng → Thu gom bao bì sau sử dụng.

Mỗi khâu có chức năng riêng nhưng liên quan trực tiếp tới các khâu còn lại. Nhu cầu thị trường ảnh hưởng tới lượng hàng cần phân phối; kế hoạch phân phối tác động tới sản lượng thành phẩm; còn sản xuất tiếp tục kéo theo nhu cầu về nguyên liệu, bao bì và năng lực kho.

2. Các mắt xích trong chuỗi cung ứng của Coca-Cola

Chuỗi cung ứng Coca-Cola không chỉ gồm công ty mẹ và các nhà máy đóng chai. Để một chai hoặc lon thành phẩm tới tay người tiêu dùng, hệ thống còn phải phối hợp nguồn nguyên liệu, bao bì, sản xuất, kho vận, phân phối, bán lẻ và các hoạt động liên quan sau tiêu dùng.

mắt xích trong chuỗi cung ứng Coca-Cola
Các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của Coca-Cola

2.1. Nhà cung cấp nguyên liệu (Sourcing)

Đầu vào của chuỗi gồm cốt đồ uống, siro cùng các nguyên liệu và vật liệu đóng gói cần thiết cho từng sản phẩm. The Coca-Cola Company cung cấp cốt đồ uống và siro cho các đơn vị đóng chai được ủy quyền.

Tại từng thị trường, các đối tác đóng chai tiếp tục mua những thành phần và vật liệu phù hợp từ các nhà cung cấp địa phương. Coca-Cola mô tả phần lớn hành trình từ nguyên liệu tới đồ uống thành phẩm được thực hiện ngay tại thị trường nơi sản phẩm được tiêu thụ.

Vì vậy, quản lý nguồn cung không chỉ là đảm bảo đủ số lượng. Các doanh nghiệp trong hệ thống còn phải kiểm soát chất lượng đầu vào, khả năng cung ứng và sự phù hợp giữa nguồn nguyên liệu với kế hoạch sản xuất.

2.2. Sản xuất và pha chế (Manufacturing & Bottling)

Các đối tác đóng chai tiếp nhận cốt đồ uống hoặc siro, sau đó kết hợp với những thành phần cần thiết để tạo thành đồ uống hoàn chỉnh. Sản phẩm tiếp tục được chiết rót, đóng chai hoặc đóng lon, đóng gói và chuẩn bị cho quá trình phân phối. 

Việc đặt hoạt động đóng chai gần nơi tiêu thụ giúp Coca-Cola hạn chế phải vận chuyển toàn bộ thành phẩm từ một số cơ sở sản xuất tập trung. Đồng thời, năng lực sản xuất có thể được bố trí theo từng khu vực thị trường.

Đây là mắt xích làm rõ đặc trưng của mô hình Coca-Cola: thương hiệu và cốt đồ uống có tính toàn cầu, trong khi phần lớn hoạt động tạo ra thành phẩm được thực hiện ở cấp địa phương.

2.3. Kho vận (Warehousing)

Kho phục vụ cả nguyên liệu đầu vào và thành phẩm sau sản xuất. Nguyên liệu, bao bì cần được duy trì ở mức phù hợp với kế hoạch sản xuất, trong khi thành phẩm phải sẵn sàng cho hoạt động phân phối tới nhiều khu vực khác nhau.

Khi số lượng sản phẩm, quy cách đóng gói và điểm bán tăng lên, quản lý kho không thể chỉ dừng ở tổng số nhập, xuất và tồn. Doanh nghiệp còn cần kiểm soát vị trí hàng hóa, luồng di chuyển và khả năng đáp ứng cho các kế hoạch phía sau.

Coca-Cola cũng đã đưa công nghệ vào những nghiệp vụ kho cụ thể. Tại nhà máy Tây Ninh, doanh nghiệp ứng dụng mô phỏng kho bằng bản sao số (digital twin) để hỗ trợ đánh giá và cải tiến hoạt động vận hành.

2.4. Vận chuyển (Transportation)

Hàng hóa phải được di chuyển giữa nhiều điểm trong chuỗi, từ nhà cung cấp tới nhà máy, từ nhà máy tới kho và từ hệ thống phân phối ra thị trường.

Với đồ uống, chi phí vận chuyển chịu ảnh hưởng lớn từ sản lượng và khoảng cách. Vì vậy, tối ưu logistics không chỉ là lựa chọn phương tiện hoặc tuyến đường. Cách bố trí nhà máy, kho và nguồn cung cũng quyết định hàng hóa phải di chuyển bao xa.

Tại nhà máy Tây Ninh, Coca-Cola triển khai mô hình cung ứng liền mạch Wall-to-Wall với Baosteel trong cung ứng bao bì lon. Việc đưa nguồn cung bao bì gắn gần hơn với hoạt động sản xuất giúp giảm nhu cầu vận chuyển giữa hai mắt xích.

2.5. Phân phối và bán hàng (Distribution & Sales)

Sau sản xuất, đồ uống được đưa qua mạng lưới phân phối để tới siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng tạp hóa, nhà hàng và nhiều kênh tiêu dùng khác.

Đây là mắt xích đặc biệt quan trọng đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh. Doanh nghiệp không chỉ cần đủ hàng trong toàn hệ thống mà còn phải phân bổ hàng tới đúng khu vực và bổ sung với tần suất phù hợp.

Năm 2024, Coca-Cola Việt Nam công bố hệ thống phục vụ 7 vùng thị trường thông qua 6 trung tâm phân phối, tiếp cận hơn 800.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc.

2.6. Bán lẻ (Retail)

Điểm bán là nơi sản phẩm trực tiếp tiếp cận người tiêu dùng. Mạng lưới này có thể bao gồm nhiều loại hình với quy mô và nhu cầu khác nhau.

Với số lượng điểm bán lớn, bài toán phân phối không dừng ở việc đưa hàng ra khỏi kho. Doanh nghiệp còn phải duy trì độ phủ, bổ sung hàng phù hợp và đảm bảo danh mục sản phẩm đáp ứng nhu cầu tại từng khu vực.

Dữ liệu từ thị trường cũng tạo ra tín hiệu cho các khâu phía trước. Khi nhu cầu thay đổi, kế hoạch phân phối, sản xuất và cung ứng nguyên liệu có thể cần được điều chỉnh tương ứng.

2.7. Người tiêu dùng (End Consumer)

Người tiêu dùng là điểm cuối của dòng sản phẩm nhưng cũng là nơi hình thành nhu cầu cho chu kỳ tiếp theo. Mức tiêu thụ, lựa chọn sản phẩm và những thay đổi trong thị hiếu đều có thể tác động ngược trở lại chuỗi cung ứng.

Vì vậy, chuỗi không nên được nhìn như một dòng hàng chỉ đi từ nhà máy ra thị trường. Thông tin từ thị trường cần quay trở lại quá trình lập kế hoạch để doanh nghiệp điều chỉnh sản lượng, tồn kho và phân phối.

2.8. Hoạt động tái chế và bền vững (Recycling & Sustainability)

Sau khi đồ uống được tiêu thụ, chai nhựa, lon nhôm và các loại bao bì trở thành một dòng vật liệu cần được thu gom và xử lý. Đây là phần ngày càng đáng chú ý trong chuỗi cung ứng của ngành đồ uống.

Năm 2026, Coca-Cola Việt Nam tiếp tục triển khai chương trình “Chai Nhựa Tái Sinh, Hành Trình Tiếp Nối” tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, đánh dấu năm thứ tư thực hiện. Chương trình tổ chức các điểm thu gom chai nhựa, lon nhôm đã qua sử dụng tại trường đại học và khu dân cư để đưa vật liệu vào hoạt động tái chế. 

Như vậy, dòng vật liệu không nhất thiết kết thúc khi sản phẩm tới tay người dùng. Bao bì sau sử dụng có thể tiếp tục đi qua quá trình thu gom, phân loại và tái chế.

3. Phân tích cách quản lý chuỗi cung ứng của Coca-Cola Việt Nam

3.1. Mạng lưới đối tác trong chuỗi cung ứng của Coca-Cola

Coca-Cola chủ yếu tìm kiếm những đối tác tại địa phương để tối ưu chuỗi cung ứng, đảm bảo nhà máy sản xuất gần với các nơi cung cấp nguyên vật liệu đầu vào. Việc này giúp cho công ty đảm bảo thời gian sản xuất, tiết kiệm chi phí vận chuyển… và góp phần phát triển tình hình kinh tế tại địa phương.

3.2. Kiểm soát hoạt động phân phối

Bằng việc ứng dụng công nghệ trong việc vận hành, quá trình phân phối trong chuỗi cung ứng hàng hóa của Coca-Cola được hiển thị, điều chỉnh liên tục theo thời gian thực. Với mục tiêu, các sản phẩm sau khi được sản xuất sẽ tới các điểm phân phối ngay trong vòng 48h, các xe tải giao hàng của công ty đều được lắp thiết bị theo dõi hành trình GPS.

Thông qua việc thống kê, báo cáo hàng ngày, các hoạt động vận tải hàng hóa trong chuỗi cung ứng của Coca-Cola được tối ưu liên tục, nhanh chóng giảm thiểu thời gian sản phẩm đến tay khách hàng, tìm ra được những hành trình ngắn nhất. Bên cạnh đó, giải pháp này cũng giúp doanh nghiệp kiểm soát nhân viên của mình tốt hơn, đảm bảo an toàn cho hàng hóa.

3.3. Tối ưu hóa quãng đường trong việc phân phối

Đội xe giao hàng của Coca-Cola chỉ tính riêng tại Mỹ vượt xa nhiều hãng vận chuyển chuyên nghiệp. Số lượng xe mà hãng này vận hành thậm chí đứng thứ 2 tại Mỹ chỉ sau hãng Bưu chính Quốc gia Mỹ.

Tại Việt Nam, số lượng xe vận chuyển hàng hóa của Coca-Cola cũng không hề nhỏ. Số lượng đội xe lớn, cùng với nhiều yêu cầu về giao hàng khác nhau khiến cho việc phân phối hàng hóa của hãng gặp rất nhiều khó khăn.

Để đảm bảo thỏa mãn tất cả nhu cầu đó, Coca-Cola đã triển khai công nghệ tối ưu hóa tuyến đường chia các lệnh giao hàng trong các thời điểm phù hợp, hạn chế các khung giờ cao điểm, ùn tắc. Việc này đem lại sự hài lòng cao cho tất cả các khách hàng/đối tác và giảm thiểu tối đa chi phí nhiên liệu, chi phí xử lý khiếu nại, gia tăng lòng trung thành của đại lý, khách hàng với thương hiệu.

3.4. Giao hàng trực tiếp đến điểm bán mà không cần qua nhà phân phối

Thay vì phải qua các bước trung gian, giảm thiểu thời gian trung chuyển của hàng hóa Coca-Cola lựa chọn chiến lược đưa hàng hóa đến trực tiếp điểm bán trong vòng 48h.

Với chiến lược này, các sản phẩm của Coca-Cola luôn được đảm bảo sẵn sàng trênquầy, kệ, luân chuyển hàng hóa tồn, cũ, chai định kỳ.Việc này giúp công ty giảm thiểu chi phí trung gian, giảm thiểu khả năng hư hỏng của hàng hóa.

3.5. Vận hành hệ thống kho chứa tự động

Coca-Cola sử dụng hệ thống truy xuất và lưu trữ tự động ASRS. Với hệ thống này, kho hàng có thể tự động tính toán, luân chuyển hàng hóa chính xác gần 30.000 kệ hàng trong kho. Hoạt động xuất nhập được thực hiện theo quy trình khoa học, điều này giúp tăng khả năng lưu trữ trong khi bị giới hạn diện tích khai thác. Đảm bảo được số lượng nguyên vật liệu đầu vào duy trì quá trình sản xuất và sản phẩm cung ứng cho thị trường.

Bên cạnh đó, công ty cũng sử dụng các công nghệ để nâng cao dây chuyền sản xuất, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, robot để thực hiện nhanh chóng các công việc luân chuyển, xử lý đơn hàng.

3.6. Giám sát hiệu suất hoạt động thực tế

Chúng ta có thể thấy mỗi hoạt động nằm trong chuỗi cung ứng của Coca-Cola, công ty đều sử dụng công nghệ để thống kê. Việc kiểm soát, theo dõi chi tiết giúp công ty tối ưu hơn về hiệu suất thực tế, giảm thiểu những hao phí không đáng có và nâng cao công suất phục vụ.

Các chỉ tiêu thường xuyên được tối ưu như: khoảng cách, thời gian, số lần dừng đỗ khi vận chuyển, mức tiêu hao nhiên liệu trên từng km, tốc độ di chuyển lý tưởng…

Ngoài những đặc điểm nói trên, Coca-Cola còn tuân thủ các nguyên tắc như:

  • Hình thành mối quan hệ hợp tác lâu dài với đối tác;
  • Tuân thủ các hoạt động của chuỗi cung ứng toàn cầu;
  • Kiểm soát chất lượng chặt chẽ…

Tất cả những điều này tạo nên sự thành công trong chuỗi cung ứng của Coca-Cola như ngày nay.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng của Coca-Cola Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng Coca-Cola
Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng của Coca-Cola

4.1. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp và định hướng phát triển

Chiến lược kinh doanh của Coca-Cola định hướng toàn diện từ khâu nguồn nguyên liệu, sản xuất cho đến phân phối sản phẩm. Các quyết định về mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm hay phát triển bền vững sẽ tác động trực tiếp đến cấu trúc và hoạt động của chuỗi cung ứng.

Ví dụ: Nếu Coca-Cola Việt Nam có chiến lược mở rộng thị trường khu vực Đông Nam Á, doanh nghiệp sẽ cần xây dựng hệ thống cung ứng linh hoạt, từ việc ký hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp nguyên liệu chất lượng cho đến việc tối ưu hóa hệ thống phân phối ở các vùng trọng điểm.

4.2. Ứng dụng công nghệ và số hóa quy trình

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý, theo dõi và dự báo các hoạt động trong chuỗi cung ứng. Hệ thống ERP, IoT và phần mềm quản trị giúp đồng bộ thông tin giữa các bộ phận, giảm sai sót và tối ưu hóa quy trình từ sản xuất đến phân phối.

Ví dụ: Coca-Cola có thể sử dụng phần mềm ERP để dự báo nhu cầu sản phẩm theo mùa vụ, từ đó lập kế hoạch sản xuất và phân phối một cách chính xác, giảm thiểu tình trạng tồn kho quá mức hay thiếu hụt hàng hóa trong các dịp lễ, Tết.

4.3. Quản lý nhà cung cấp và chất lượng nguyên liệu

Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp là nền tảng của một chuỗi cung ứng hiệu quả. Việc lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, chất lượng đồng nhất và giá cả cạnh tranh, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Ví dụ: Coca-Cola Việt Nam có thể thiết lập các hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp đường, nước suối địa phương, giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và đồng thời tạo điều kiện để triển khai các chương trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

4.4. Hệ thống logistics và phân phối

Một hệ thống logistics hiệu quả giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, tối ưu chi phí và đảm bảo sản phẩm được giao đúng thời gian đến các điểm bán lẻ. Việc xây dựng các trung tâm phân phối chiến lược và quản lý kho bãi thông minh là yếu tố then chốt trong việc duy trì chuỗi cung ứng mượt mà.

Ví dụ: Coca-Cola có thể bố trí các trung tâm phân phối ở các vùng kinh tế trọng điểm như TP HCM, Hà Nội… nhằm đảm bảo việc phân phối sản phẩm nhanh chóng tới các nhà bán lẻ và siêu thị trên toàn quốc, đặc biệt trong các thời điểm nhu cầu tăng cao.

4.5. Yếu tố pháp lý và môi trường kinh doanh

Việc tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và thuế vụ ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất và phân phối. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định, nhằm tránh các rủi ro pháp lý và duy trì uy tín thương hiệu.

Ví dụ: Khi thực hiện các dự án mở rộng sản xuất, Coca-Cola cần đảm bảo các tiêu chuẩn xử lý chất thải, xử lý nước thải và giảm thiểu ô nhiễm, đáp ứng yêu cầu của cơ quan chức năng cũng như cộng đồng địa phương.

4.6. Nhu cầu thị trường và xu hướng tiêu dùng

Sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng và thị hiếu khách hàng đòi hỏi chuỗi cung ứng phải linh hoạt, từ việc điều chỉnh khối lượng sản xuất cho đến chiến lược phân phối phù hợp. Nhu cầu thị trường cũng ảnh hưởng đến kế hoạch tồn kho và vận chuyển của doanh nghiệp.

Ví dụ: Vào các dịp lễ hội hay mùa cao điểm, nhu cầu tiêu thụ nước giải khát tăng đột biến. Coca-Cola cần triển khai các biện pháp tăng cường sản xuất, mở rộng lộ trình vận chuyển và đảm bảo nguồn hàng luôn đáp ứng kịp thời nhu cầu của thị trường.

4.7. Quản trị rủi ro và dự phòng khẩn cấp

Chuỗi cung ứng luôn phải đối mặt với các rủi ro như thiên tai, dịch bệnh, biến động kinh tế… Do đó, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro với các kế hoạch dự phòng là cần thiết để đảm bảo tính liên tục của hoạt động.

Ví dụ: Trong bối cảnh dịch COVID-19, Coca-Cola đã áp dụng các biện pháp như điều chỉnh quy trình sản xuất, tăng cường an toàn vệ sinh cho nhân viên và tối ưu hóa quá trình vận chuyển để duy trì nguồn cung và đảm bảo an toàn cho khách hàng.

Xem thêm: Chuỗi cung ứng toàn cầu – Mô hình và dự đoán xu hướng tương lai

5. Bài học quản trị chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp Việt nhìn từ trường hợp Coca-Cola

Có rất nhiều bài học hữu ích có thể rút ra cho doanh nghiệp Việt khi phân tích câu chuyện quản trị chuỗi cung ứng của Coca-Cola. Dưới đây là một số bài học và thông điệp nổi bật:

bài học tư Coca-Cola
Bài học kinh nghiệm từ Coca-Cola

5.1. Ứng dụng công nghệ ERP và số hóa chuỗi cung ứng

Coca-Cola đã triển khai hệ thống ERP tiên tiến để quản lý từ sản xuất đến phân phối. Hệ thống này cho phép đồng bộ hóa dữ liệu, dự báo chính xác nhu cầu và kiểm soát tồn kho hiệu quả. Khi thị trường có biến động, hệ thống ERP giúp công ty nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch sản xuất, hạn chế lãng phí và tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa.

Điều này cho thấy ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa quy trình là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp Việt cần đầu tư vào chuyển đổi số để hiện đại hóa hệ thống quản trị, tăng cường khả năng dự báo, đồng bộ dữ liệu và phản ứng nhanh với các thay đổi của thị trường.

5.2. Quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp

Coca-Cola đã xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà cung cấp thông qua hợp đồng dài hạn và hệ thống đánh giá chất lượng nghiêm ngặt. Khi gặp phải sự cố nguồn cung – chẳng hạn như ảnh hưởng của thời tiết hoặc các vấn đề về logistics – sự gắn kết chặt chẽ này đã giúp Coca-Cola nhanh chóng chuyển đổi nguồn cung, đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn.

Có thể thấy, việc thiết lập và duy trì mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp là nền tảng để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng cao. Doanh nghiệp Việt cần đầu tư thời gian và nguồn lực xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác cung ứng, qua đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính linh hoạt của chuỗi cung ứng.

5.3. Phản ứng nhanh trong khủng hoảng

Trong giai đoạn đại dịch Covid-19, khi các hạn chế vận tải và thay đổi đột ngột về nhu cầu tiêu dùng xảy ra, Coca-Cola đã nhanh chóng điều chỉnh quy trình sản xuất và tái cấu trúc hệ thống logistics. Bên cạnh đó, công ty tăng cường các biện pháp an toàn vệ sinh cho nhân viên để đảm bảo quá trình vận hành không bị gián đoạn.

Qua đó cho thấy, sự linh hoạt và khả năng ứng phó nhanh chóng với khủng hoảng là yếu tố sống còn của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp Việt cần xây dựng các kịch bản dự phòng và áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro nhằm đảm bảo hoạt động liên tục, kể cả trong những tình huống bất ngờ.

5.4. Tối ưu hóa logistics và phân phối

Coca-Cola cho thấy logistics có thể được tối ưu từ cách bố trí các mắt xích. Hoạt động đóng chai được đặt gần thị trường; tại Việt Nam, mạng lưới phân phối được tổ chức theo nhiều vùng; còn tại Tây Ninh, nguồn cung bao bì được đưa gần hơn với nhà máy. 

Doanh nghiệp Việt có thể áp dụng nguyên tắc tương tự khi lựa chọn nhà cung cấp, bố trí kho, xác định điểm tồn hàng hoặc phân bổ sản lượng giữa các cơ sở. Tổng chi phí logistics không chỉ phụ thuộc vào cước vận chuyển mà còn phụ thuộc vào quãng đường và số lần hàng phải đi qua các điểm trung gian.

Khi quy mô tăng, một yêu cầu khác cũng xuất hiện: nhu cầu bán hàng, kế hoạch mua nguyên vật liệu, lượng tồn kho và hoạt động sản xuất cần được nhìn trong mối liên hệ với nhau.

Với doanh nghiệp chưa cần một mạng lưới phức tạp như Coca-Cola, bước thực tế hơn có thể là kết nối dữ liệu giữa những nghiệp vụ đang trực tiếp tham gia vào chuỗi cung ứng.

Trên MISA AMIS, doanh nghiệp có thể sử dụng các ứng dụng Mua hàng, Kho hàng và Sản xuất trong cùng hệ sinh thái, đồng thời trao đổi dữ liệu với các nghiệp vụ liên quan:

  • Mua hàng: AMIS Mua hàng hỗ trợ quản lý tập trung yêu cầu mua sắm, lập kế hoạch mua hàng, tổng hợp báo giá nhà cung cấp và kiểm soát tiến độ thực hiện. Phần mềm có thể kết nối với các ứng dụng khác trong hệ sinh thái để trao đổi dữ liệu.
  • Kho hàng: AMIS Kho hàng hỗ trợ theo dõi hàng hóa theo số lô, hạn sử dụng và vị trí lưu trữ. Phần mềm kết nối với AMIS Sản xuất, AMIS Mua hàng, AMIS CRM và AMIS Kế toán để đồng bộ dữ liệu giữa các nghiệp vụ liên quan.
  • Sản xuất: AMIS Sản xuất hỗ trợ quản lý định mức, tính toán nhu cầu nguyên vật liệu khi phát lệnh, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ sản xuất.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những khâu đang gặp nhiều khó khăn trong quản lý dữ liệu, sau đó mở rộng thêm các ứng dụng khi số lượng đơn hàng, vật tư, kho hoặc hoạt động sản xuất tăng lên.

Khám phá cách MISA AMIS kết nối các nghiệp vụ mua hàng, kho, sản xuất, bán hàng và kế toán với 15 ngày trải nghiệm miễn phí.

Nhận demo miễn phí

Tạm kết

Chuỗi cung ứng của Coca-Cola được hình thành quanh một đặc tính rất rõ của ngành đồ uống: thành phẩm cần được sản xuất và đưa ra thị trường ở quy mô lớn nhưng vẫn phải nằm đủ gần nơi tiêu thụ. Vì vậy, nguồn cung, đóng chai, kho và phân phối được tổ chức thành một mạng lưới có tính địa phương cao.

Với doanh nghiệp Việt, điều đáng tham khảo là cách đặc tính sản phẩm và thị trường dẫn tới cách thiết kế chuỗi. Từ đó, doanh nghiệp mới xác định nên đặt nguồn cung ở đâu, duy trì tồn kho thế nào, bố trí sản xuất và phân phối ra sao, cũng như dữ liệu nào cần được kết nối giữa các bộ phận.

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 1 Trung bình: 5]

Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.