Quy trình phát triển phần mềm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra những sản phẩm phần mềm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu người dùng và phát huy tối đa hiệu quả sử dụng. Quy trình này không chỉ giúp đảm bảo rằng phần mềm được phát triển một cách có hệ thống và khoa học mà còn tối ưu hóa các nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả công việc. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá các bước cơ bản trong quy trình phát triển phần mềm, từ việc thu thập yêu cầu cho đến bảo trì sản phẩm sau khi triển khai.
|
15 BÀI VIẾT CHI TIẾT HƯỚNG DẪN THIẾT LẬP QUY TRÌNH CHO DOANH NGHIỆP |
1. Quy trình phát triển phần mềm là gì?
Quy trình phát triển phần mềm là một lộ trình có cấu trúc bao gồm các giai đoạn, hoạt động và nhiệm vụ được sử dụng để xây dựng, triển khai và bảo trì phần mềm. Nó cung cấp một khuôn khổ có tổ chức để quản lý sự phức tạp của việc phát triển phần mềm và đảm bảo rằng phần mềm được tạo ra đáp ứng các yêu cầu cụ thể, đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.

Mục tiêu của quy trình phát triển phần mềm là đảm bảo rằng phần mềm được tạo ra một cách chuyên nghiệp, hiệu quả và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của người sử dụng hoặc khách hàng.
Đọc ngay: Quy trình kiểm thử phần mềm – Các bước và công cụ cần biết
2. Các bước xây dựng quy trình phát triển phần mềm
Bảng dưới đây và các tiêu chí trong từng bước là khung tham khảo. Dự án có thể điều chỉnh tài liệu, vai trò và điểm phê duyệt theo quy mô, mức độ rủi ro và phương pháp phát triển.
| Bước | Mục tiêu chính | Đầu ra điển hình |
| 1. Lập kế hoạch và đánh giá tính khả thi | Xác định bài toán, phạm vi và khả năng thực hiện | Kế hoạch sơ bộ, phạm vi, đánh giá rủi ro |
| 2. Thu thập và phân tích yêu cầu | Làm rõ phần mềm cần đáp ứng điều gì | Đặc tả yêu cầu hoặc backlog có tiêu chí chấp nhận |
| 3. Thiết kế phần mềm | Xác định cách xây dựng giải pháp | Thiết kế kiến trúc, dữ liệu, giao diện |
| 4. Lập trình và rà soát mã nguồn | Xây dựng các chức năng | Mã nguồn, bản dựng, kết quả kiểm tra |
| 5. Kiểm thử và nghiệm thu | Đánh giá chất lượng và mức độ đáp ứng yêu cầu | Báo cáo kiểm thử, lỗi tồn đọng, kết quả nghiệm thu |
| 6. Triển khai và bàn giao | Đưa phiên bản phù hợp vào sử dụng | Phiên bản triển khai, tài liệu bàn giao |
| 7. Vận hành, bảo trì và cải tiến | Duy trì hoạt động và phát triển sản phẩm | Bản vá, báo cáo vận hành, yêu cầu cải tiến |
2.1. Lập kế hoạch và đánh giá tính khả thi
Giai đoạn đầu tiên cần trả lời: Phần mềm giải quyết vấn đề gì, cho ai và có đáng để đầu tư hay không? Nếu chưa thống nhất bài toán, đội ngũ dễ dành nguồn lực cho các chức năng ít giá trị hoặc vượt phạm vi cần thiết.
Các công việc chính gồm:
- Xác định người sử dụng, vấn đề hiện tại và kết quả kỳ vọng.
- Khoanh vùng phạm vi ban đầu, những nội dung chưa triển khai.
- Đánh giá khả năng tự phát triển, thuê ngoài hoặc sử dụng giải pháp có sẵn.
- Ước tính nguồn lực, ngân sách, thời gian và các phụ thuộc quan trọng.
- Nhận diện rủi ro về công nghệ, dữ liệu, bảo mật và vận hành.
Người tham gia: đại diện đơn vị sử dụng, người bảo trợ dự án, quản lý dự án và đại diện kỹ thuật. Với dự án thuê ngoài, cần có sự thống nhất giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp.
Đầu ra: mục tiêu, phạm vi sơ bộ, phương án thực hiện và kế hoạch nguồn lực. Có thể bổ sung tiêu chí đo hiệu quả sau triển khai, chẳng hạn thời gian xử lý một yêu cầu hoặc tỷ lệ hồ sơ phải bổ sung thông tin.
Tiêu chí hoàn thành: bên có thẩm quyền đồng ý với hướng triển khai, phạm vi và các giả định quan trọng. Các ước tính ban đầu cần được cập nhật khi có thêm thông tin.
2.2. Thu thập và phân tích yêu cầu
Phân tích yêu cầu chuyển nhu cầu kinh doanh thành những nội dung đủ rõ để thiết kế, phát triển và kiểm tra. Việc thu thập cần bao gồm cả người quyết định và người trực tiếp sử dụng phần mềm.
Nhóm thực hiện có thể phỏng vấn, quan sát công việc, tổ chức workshop, xem biểu mẫu hiện tại hoặc dùng prototype để làm rõ nhu cầu.
Cần phân biệt hai nhóm yêu cầu:
- Yêu cầu chức năng: hệ thống cho phép thực hiện những tác vụ nào, như tạo phiếu, phê duyệt, tra cứu hoặc xuất báo cáo.
- Yêu cầu phi chức năng: các thuộc tính và ràng buộc như hiệu năng, bảo mật, tính sẵn sàng, khả năng sử dụng và khả năng mở rộng.
Mỗi yêu cầu quan trọng nên có mức ưu tiên và tiêu chí chấp nhận. Ví dụ, thay vì viết “hệ thống dễ tra cứu”, cần làm rõ người dùng tìm theo trường nào, được xem dữ liệu gì và kết quả mong đợi ra sao.
Người tham gia: chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA), đại diện người dùng, người phụ trách sản phẩm hoặc nghiệp vụ, đội kỹ thuật và kiểm thử.
Đầu ra: tài liệu đặc tả yêu cầu, user story hoặc danh sách yêu cầu được ưu tiên; kèm tiêu chí chấp nhận và các điểm còn cần xác minh.
Tiêu chí hoàn thành: phần yêu cầu chuẩn bị triển khai đủ rõ để ước lượng, thiết kế và kiểm thử. Với dự án phát triển lặp, không cần chốt mọi yêu cầu chi tiết cho toàn bộ sản phẩm ngay từ đầu.
2.3. Thiết kế phần mềm
Thiết kế xác định cách phần mềm đáp ứng yêu cầu: các thành phần liên kết thế nào, dữ liệu được tổ chức ra sao và người dùng tương tác bằng cách nào.
Nội dung thường bao gồm:
- Kiến trúc: thành phần chính, trách nhiệm và cách giao tiếp.
- Dữ liệu: cấu trúc lưu trữ, quan hệ, quy tắc kiểm tra và phương án sao lưu.
- Giao diện và trải nghiệm: màn hình, luồng thao tác, trạng thái và thông báo lỗi.
- Tích hợp: dữ liệu trao đổi, giao diện kết nối và cách xử lý khi kết nối thất bại.
- Bảo mật: xác thực, phân quyền, bảo vệ dữ liệu và ghi nhận hoạt động cần thiết.
Các quyết định nên dựa trên nhu cầu thực tế, năng lực vận hành và chi phí duy trì. Không phải dự án nào cũng cần kiến trúc phức tạp hoặc công nghệ mới nhất.
Người tham gia: kiến trúc sư hoặc trưởng nhóm kỹ thuật, lập trình viên, thiết kế UI/UX, BA và người phụ trách hạ tầng, bảo mật khi cần.
Đầu ra: hồ sơ thiết kế ở mức phù hợp, sơ đồ dữ liệu, thiết kế giao diện hoặc prototype và mô tả kết nối.
Tiêu chí hoàn thành: phương án xử lý được các yêu cầu trọng yếu; điểm chưa chắc chắn đã được làm rõ hoặc có kế hoạch thử nghiệm. Người dùng nên được xem sớm các luồng thao tác quan trọng.
2.4. Lập trình và rà soát mã nguồn
Lập trình viên chuyển yêu cầu và thiết kế thành các thành phần phần mềm. Công việc cần được chia thành những phần đủ nhỏ để theo dõi, kiểm tra và phản hồi.
Các hoạt động quan trọng gồm viết mã, quản lý phiên bản, rà soát mã nguồn, kiểm thử đơn vị và xử lý các vấn đề được phát hiện. Khi phù hợp, đội ngũ có thể sử dụng tích hợp liên tục (CI) để tự động dựng và kiểm tra thay đổi.
Việc rà soát nên quan tâm đến tính đúng đắn, khả năng bảo trì, xử lý lỗi và rủi ro bảo mật. Nếu dùng AI hỗ trợ lập trình, mã được tạo vẫn cần được xem xét và kiểm tra theo yêu cầu của dự án.
Người tham gia: lập trình viên, người rà soát mã và trưởng nhóm kỹ thuật; đội kiểm thử phối hợp để làm rõ hành vi mong đợi.
Đầu ra: mã nguồn được quản lý phiên bản, bản dựng có thể kiểm tra và kết quả kiểm tra tương ứng.
Tiêu chí hoàn thành: phần việc đáp ứng quy định hoàn thành đã thống nhất, được rà soát và vượt qua các kiểm tra cần thiết. Những giới hạn hoặc vấn đề tồn đọng phải được ghi nhận.
2.5. Kiểm thử và nghiệm thu
Kiểm thử cung cấp thông tin về chất lượng và rủi ro còn lại, giúp đánh giá phần mềm có đáp ứng yêu cầu hay không. Hoạt động này nên được chuẩn bị sớm và có thể diễn ra song song với lập trình.
Tùy dự án, phạm vi kiểm tra có thể bao gồm:
- Kiểm thử đơn vị: Hoạt động của các phần mã nhỏ
- Kiểm thử tích hợp: Tương tác giữa các thành phần hoặc hệ thống
- Kiểm thử hệ thống: Hành vi của hệ thống hoàn chỉnh theo yêu cầu
- Kiểm thử hồi quy: Ảnh hưởng của thay đổi đến chức năng đã có
- Kiểm thử phi chức năng: Hiệu năng, bảo mật, khả năng sử dụng… theo phạm vi đã xác định
- Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT): Mức độ đáp ứng nhu cầu nghiệp vụ qua các tình huống đã thống nhất
Môi trường kiểm thử cần phù hợp mục đích đánh giá và được kiểm soát về dữ liệu. Không nên mặc định kiểm thử hệ thống luôn được thực hiện trên môi trường đang phục vụ người dùng thật.
Người tham gia: đội kiểm thử, lập trình viên, BA, đại diện người dùng và người có thẩm quyền nghiệm thu.
Đầu ra: kết quả kiểm thử, danh sách lỗi, trạng thái khắc phục và quyết định chấp nhận hoặc yêu cầu hoàn thiện.
Tiêu chí hoàn thành: đáp ứng điều kiện phát hành đã thống nhất; các lỗi chưa xử lý đã được đánh giá tác động và có quyết định phù hợp. Nghiệm thu không đồng nghĩa phần mềm hoàn toàn không còn lỗi.
2.6. Triển khai và bàn giao
Triển khai đưa phiên bản phần mềm vào môi trường sử dụng. Ngoài cài đặt và cấu hình, cần chuẩn bị dữ liệu, quyền truy cập, tài liệu và phương án xử lý khi phát sinh sự cố.
Các công việc nên xem xét gồm:
- Thống nhất phiên bản, phạm vi và thời điểm phát hành.
- Kiểm tra môi trường, cấu hình, quyền và các kết nối.
- Sao lưu, chuyển đổi dữ liệu và đối soát khi cần.
- Chuẩn bị phương án khôi phục hoặc quay về phiên bản trước.
- Hướng dẫn người dùng và xác định đầu mối hỗ trợ.
- Kiểm tra các chức năng trọng yếu ngay sau triển khai.
Dự án có thể triển khai toàn bộ hoặc theo từng nhóm người dùng, tùy mức độ rủi ro và khả năng vận hành.
Người tham gia: đội phát triển, hạ tầng hoặc DevOps, kiểm thử, quản lý dự án và đại diện đơn vị tiếp nhận.
Đầu ra: phiên bản đã triển khai, tài liệu hướng dẫn, cấu hình cần bàn giao và kết quả kiểm tra sau phát hành.
Tiêu chí hoàn thành: hệ thống đáp ứng các kiểm tra ban đầu, có người chịu trách nhiệm vận hành và kênh tiếp nhận sự cố rõ ràng.
2.7. Vận hành, bảo trì và cải tiến
Sau triển khai, đội ngũ tiếp tục giám sát hoạt động, xử lý lỗi, cập nhật bảo mật và tiếp nhận phản hồi. Những nhu cầu mới cần được đánh giá trước khi bổ sung vào kế hoạch phát triển.
Cần phân biệt sự cố cần khắc phục, yêu cầu cải tiến và thay đổi phạm vi. Mỗi nhóm có thể có mức ưu tiên, người phê duyệt và thời hạn phản hồi khác nhau.
Người tham gia: đơn vị vận hành, hỗ trợ, đội kỹ thuật và người phụ trách sản phẩm hoặc nghiệp vụ.
Đầu ra: báo cáo vận hành, bản vá, lịch sử thay đổi và danh sách cải tiến được ưu tiên.
Tiêu chí kiểm soát: sự cố được tiếp nhận và theo dõi, trách nhiệm rõ ràng, thay đổi được kiểm tra trước khi phát hành. Đây là hoạt động liên tục trong thời gian phần mềm còn được sử dụng.
Tải miễn phí: 5 MẪU KẾ HOẠCH VÀ BIỂU MẪU GIÁM SÁT QUY TRÌNH CHO DOANH NGHIỆP
3. Ví dụ minh họa quy trình phát triển phần mềm
Giả sử một doanh nghiệp muốn xây dựng phần mềm quản lý yêu cầu bảo trì thiết bị. Hiện nhân viên báo hỏng qua tin nhắn, quản lý khó theo dõi tiến độ và bộ phận kỹ thuật thiếu lịch sử xử lý.
Đây là tình huống giả định để minh họa cách áp dụng quy trình.
| Giai đoạn | Cách triển khai minh họa |
| Lập kế hoạch | Chọn một nhà máy để chạy thử; ưu tiên quản lý yêu cầu sửa chữa, chưa đưa quản lý vật tư vào phiên bản đầu |
| Phân tích yêu cầu | Làm rõ thông tin thiết bị, mô tả hỏng, mức độ ưu tiên, người duyệt, người nhận và điều kiện đóng phiếu |
| Thiết kế | Xây dựng màn hình tạo phiếu, danh sách theo trạng thái và quyền của nhân viên, quản lý, kỹ thuật |
| Lập trình | Phát triển lần lượt chức năng tạo phiếu, phân công, cập nhật và xác nhận kết quả |
| Kiểm thử | Kiểm tra thiếu thông tin, truy cập sai quyền, phân công lại và đóng phiếu chưa đủ điều kiện |
| Triển khai | Đưa vào dùng thử ở một bộ phận, hướng dẫn thao tác và ghi nhận vướng mắc |
| Bảo trì | Sửa lỗi phát sinh; đánh giá phản hồi trước khi mở rộng phạm vi |
Ví dụ này cho thấy giá trị của quy trình nằm ở việc nối liền nhu cầu, yêu cầu, cách xây dựng và bằng chứng kiểm tra. Nếu cần bổ sung quản lý vật tư, nhóm dự án phải đánh giá ảnh hưởng đến dữ liệu, tích hợp, chi phí và thời gian trước khi cam kết.
4. Các mô hình phát triển phần mềm phổ biến
Trong quy trình phát triển phần mềm, các mô hình phát triển được sử dụng để tổ chức và quản lý các bước trong quá trình phát triển. Mỗi mô hình có những ưu nhược điểm và phù hợp với các loại dự án khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết về 5 mô hình phát triển phần mềm phổ biến:
4.1. Mô hình Waterfall (Thác nước)
Mô hình Waterfall là một mô hình tuyến tính, trong đó mỗi giai đoạn trong quy trình phát triển phần mềm sẽ được thực hiện một cách tuần tự, không quay lại bước trước khi hoàn thành bước tiếp theo.

| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
4.2. Mô hình V-Model
Mô hình V-Model là một cải tiến của mô hình Waterfall, nhưng thay vì chỉ thực hiện kiểm thử sau khi hoàn thành phát triển, nó kết hợp các bước phát triển và kiểm thử song song. Mô hình này có hình dạng giống chữ “V”, trong đó mỗi bước phát triển có bước kiểm thử tương ứng.

| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
4.3. Mô hình Agile
Mô hình Agile tập trung vào việc phát triển phần mềm qua các vòng lặp ngắn (sprint), mỗi vòng lặp cho phép phát triển và kiểm thử một phần của phần mềm. Mô hình này thúc đẩy sự linh hoạt, cho phép thay đổi và thích ứng trong suốt quá trình phát triển.

| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
4.4. Mô hình Spiral
Mô hình Spiral kết hợp các yếu tố của mô hình Waterfall và Agile, với các vòng lặp phát triển liên tục. Mỗi vòng lặp của mô hình Spiral bao gồm các giai đoạn như xác định yêu cầu, phát triển, kiểm thử và đánh giá rủi ro.

| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
4.5. Mô hình Incremental
Mô hình Incremental phát triển phần mềm qua các giai đoạn gia tăng, mỗi giai đoạn mang lại một phần chức năng của phần mềm. Phần mềm có thể được triển khai sớm và các tính năng sẽ được bổ sung dần theo các giai đoạn.

| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
Xem thêm: 10 BIỂU MẪU & DASHBOARD GIÚP CEO KIỂM SOÁT QUY TRÌNH VÀ HIỆU SUẤT LÀM VIỆC TỔNG THỂ
5. Thách thức trong quy trình phát triển phần mềm
- Quản lý yêu cầu thay đổi liên tục từ phía khách hàng
Quản lý yêu cầu thay đổi là một trong những thách thức lớn nhất trong quy trình phát triển phần mềm. Khách hàng thường xuyên thay đổi ý định hoặc bổ sung yêu cầu mới trong quá trình phát triển, đặc biệt khi họ bắt đầu thấy được sản phẩm hình thành. Những thay đổi này có thể gây ra hiện tượng “scope creep” (mở rộng phạm vi không kiểm soát), làm chậm tiến độ và tăng chi phí đáng kể.
- Khó ước tính thời gian và nguồn lực chính xác
Ước tính thời gian và nguồn lực chính xác cũng là một thách thức đáng kể. Các dự án phần mềm nổi tiếng với việc thường xuyên vượt quá thời gian và ngân sách dự kiến. Nhiều yếu tố khó dự đoán như độ phức tạp kỹ thuật, sự thay đổi công nghệ, hay vấn đề nhân sự có thể khiến các ước tính ban đầu trở nên không chính xác.

- Không đảm bảo chất lượng xuyên suốt quy trình
Đảm bảo chất lượng xuyên suốt quy trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật cao. Áp lực về thời gian thường khiến các đội phát triển bỏ qua một số quy trình kiểm thử hoặc review code, dẫn đến những lỗi tiềm ẩn chỉ được phát hiện sau khi triển khai, khi chi phí khắc phục đã cao hơn nhiều lần.
- Giao tiếp không hiệu quả giữa các bên liên quan
Giao tiếp không hiệu quả giữa các bên liên quan cũng gây ra nhiều rắc rối. Sự hiểu nhầm giữa khách hàng, quản lý dự án và đội phát triển có thể dẫn đến việc xây dựng sản phẩm không đáp ứng đúng nhu cầu thực tế. Đặc biệt khi làm việc với đội ngũ phân tán hoặc đa văn hóa, thách thức này càng trở nên phức tạp.
Ngoài ra còn một số thách thức như: Làm sao để áp dụng và duy trì quy trình chuẩn trong môi trường làm việc năng động, đảm bảo an ninh và bảo mật thông tin trong suốt quy trình thế nào, đối mặt với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng cũng là một thách thức lớn hay việc duy trì động lực và sự gắn kết của đội ngũ trong suốt quy trình phát triển cũng là một vấn đề không hề nhỏ.
6. Quản lý quy trình phát triển phần mềm tối ưu nhất với MISA AMIS Quy trình
Trong dự án phần mềm, nhiều chậm trễ phát sinh ở khâu yêu cầu chưa được xác nhận, đề xuất thay đổi chờ duyệt hoặc hồ sơ bàn giao thiếu thông tin. Doanh nghiệp có thể cân nhắc MISA AMIS Quy trình, ứng dụng thuộc nền tảng quản trị doanh nghiệp hợp nhất MISA AMIS, để tổ chức các luồng phối hợp này.
- Chuẩn hóa tiếp nhận và phê duyệt yêu cầu: Có thể thiết lập biểu mẫu tiếp nhận với các trường như nội dung, lý do, mức ưu tiên và tài liệu đính kèm; sau đó chuyển đến người có trách nhiệm xem xét. Hồ sơ tập trung giúp thuận tiện tra cứu.
- Tổ chức luồng xử lý yêu cầu thay đổi: Ví dụ như người đề xuất gửi yêu cầu → bên nghiệp vụ làm rõ → kỹ thuật đánh giá tác động → cấp có thẩm quyền quyết định. Luồng này giúp phân biệt đề xuất đang xem xét với thay đổi đã được chấp thuận.
- Theo dõi chuyển giao và tiến độ xử lý: Khả năng chuyển giao, thông báo, báo cáo tiến độ và lưu lịch sử có thể hỗ trợ kiểm soát các bước phối hợp. Tài liệu bàn giao được gắn với hồ sơ xử lý để các bên theo dõi.
- Trợ lý AVA gợi ý phân tích báo cáo: Trên báo cáo tự tạo của AMIS Quy trình, trợ lý AVA hỗ trợ nhận diện điểm nổi bật, bất thường, phân tích biến động và gợi ý cải thiện từ dữ liệu báo cáo. Người dùng có thể hỏi thêm qua chat.
Với giao diện trực quan và khả năng tích hợp liền mạch với các công cụ phát triển phổ biến, MISA AMIS Quy trình là bí quyết để doanh nghiệp bạn đưa sản phẩm chất lượng cao ra thị trường nhanh hơn, tiết kiệm chi phí hơn.
Dùng thử và khám phá sức mạnh của AMIS Quy trình:
- Miễn phí sử dụng không giới hạn tính năng
- Miễn phí sử dụng trên tất cả thiết bị: Laptop, Smartphone, Tablet,…
- Miễn phí đào tạo và hướng dẫn sử dụng
- Miễn phí tư vấn, Demo sản phẩm 1-1 cùng chuyên gia
Kết luận
Kết thúc quá trình phát triển phần mềm, việc duy trì và tối ưu hóa phần mềm là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất lâu dài. Chính vì vậy, việc lựa chọn một công cụ quản lý quy trình phát triển phần mềm hiệu quả là rất cần thiết. Với MISA AMIS Quy trình, bạn có thể trải nghiệm một quy trình phát triển phần mềm thông minh và hiệu quả, từ việc quản lý yêu cầu, thiết kế, lập trình, kiểm thử, đến triển khai và bảo trì.
Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.















