12 quy trình SOP nhà thuốc GPP là yếu tố then chốt giúp nhà thuốc hoạt động hiệu quả và đạt chuẩn quốc gia. Vậy làm sao để triển khai các quy trình SOP một cách chính xác và hiệu quả? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy trình tại nhà thuốc GPP, cùng với những lợi ích thiết thực khi áp dụng chúng đúng cách, nhằm đảm bảo chất lượng dược phẩm và tối ưu hóa hoạt động nhà thuốc.
1. SOP nhà thuốc GPP là gì?
SOP nhà thuốc GPP (Good Pharmacy Practice) là các quy trình thao tác chuẩn (Standard Operating Procedures) được xây dựng để đảm bảo hoạt động của nhà thuốc tuân thủ các tiêu chuẩn thực hành tốt theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam.
SOP bao gồm các hướng dẫn chi tiết về quản lý thuốc, bảo quản, bán hàng, tư vấn khách hàng, kiểm soát chất lượng, và các hoạt động khác nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và chất lượng dịch vụ.
Ví dụ, SOP có thể bao gồm:
- Quy trình nhập và kiểm tra thuốc.
- Quy trình bảo quản thuốc đúng điều kiện (nhiệt độ, ánh sáng).
- Quy trình bán thuốc theo đơn và tư vấn sử dụng thuốc.
Mục tiêu là đảm bảo nhà thuốc hoạt động chuyên nghiệp, minh bạch và đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Xem thêm: Quy trình thao tác chuẩn trong khoa dược bệnh viện
2. Nhà thuốc GPP có bắt buộc đủ 12 SOP không?
Không nên hiểu mọi nhà thuốc đều phải có đúng 12 SOP độc lập. Phụ lục I-1a, mục II.4.e của Thông tư 02/2018/TT-BYT nêu yêu cầu xây dựng quy trình bằng văn bản cho các hoạt động chuyên môn, liệt kê nhóm quy trình tối thiểu và các quy trình liên quan. Riêng pha chế theo đơn gắn với trường hợp có tổ chức hoạt động này.
Khi tra cứu, cần đọc Thông tư 02/2018/TT-BYT cùng các nội dung sửa đổi, trong đó có Thông tư 11/2025/TT-BYT, hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
Để thuận tiện triển khai, bài viết sắp xếp các công việc thành 12 SOP như sau. Các mã tài liệu và hồ sơ đi kèm là gợi ý quản lý nội bộ, không phải mã biểu mẫu do Bộ Y tế ban hành.
| Mã gợi ý | Tên SOP | Cách xác định phạm vi | Hồ sơ gợi ý |
| SOP-01 | Mua thuốc và kiểm soát chất lượng | Nhóm quy trình tối thiểu được nêu | Hồ sơ nhà cung cấp, phiếu kiểm nhập |
| SOP-02 | Bán và tư vấn thuốc kê đơn | Nhóm quy trình tối thiểu được nêu | Dữ liệu bán thuốc, ghi nhận vấn đề của đơn |
| SOP-03 | Bán và tư vấn thuốc không kê đơn | Nhóm quy trình tối thiểu được nêu | Dữ liệu giao dịch, nội dung cần theo dõi |
| SOP-04 | Bảo quản và theo dõi chất lượng | Nhóm quy trình tối thiểu được nêu | Phiếu kiểm tra, sổ theo dõi sai lệch |
| SOP-05 | Giải quyết thuốc bị khiếu nại hoặc thu hồi | Nhóm quy trình tối thiểu được nêu | Phiếu tiếp nhận, bảng đối chiếu thu hồi |
| SOP-06 | Pha chế thuốc theo đơn | Theo hoạt động thực tế | Hồ sơ pha chế, kiểm tra và giao thuốc |
| SOP-07 | Vệ sinh nhà thuốc | Có thể tách riêng để quản lý | Lịch và checklist vệ sinh |
| SOP-08 | Đào tạo nhân viên | Có thể tách riêng để quản lý | Kế hoạch, nội dung và kết quả đào tạo |
| SOP-09 | Quản lý nhập, xuất, tồn thuốc | Có thể tách riêng để quản lý | Thẻ kho hoặc dữ liệu tồn, biên bản kiểm kê |
| SOP-10 | Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm | Có thể tách riêng để quản lý | Dữ liệu theo dõi, hồ sơ xử lý vượt ngưỡng |
| SOP-11 | Quản lý hồ sơ và tài liệu chuyên môn | Có thể tách riêng để quản lý | Danh mục tài liệu, lịch sử sửa đổi |
| SOP-12 | Xử lý thuốc hết hạn hoặc hư hỏng | Có thể tách riêng để quản lý | Danh sách biệt trữ, chứng từ bàn giao/xử lý |
Nhà thuốc có thể gộp hoặc tách các nội dung để phù hợp quy mô, nhưng cần chỉ rõ tài liệu nào điều chỉnh từng hoạt động. Chẳng hạn, nếu tách theo dõi nhiệt độ thành SOP riêng, quy trình bảo quản nên dẫn chiếu sang tài liệu đó để tránh hướng dẫn trùng lặp hoặc mâu thuẫn.
Đọc ngay: Bứt phá chiến lược kinh doanh từ ma trận SWOT của nhà thuốc
3. Nội dung 12 SOP nhà thuốc GPP
Các trình tự dưới đây là gợi ý xây dựng tài liệu nội bộ. Khi ban hành, người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của cơ sở cần rà soát nội dung, phạm vi và quy định áp dụng cho từng hoạt động.
3.1. Quy trình mua thuốc và kiểm soát chất lượng
Mục đích: Kiểm soát nguồn cung và tình trạng thuốc trước khi nhập vào hàng được phép bán.
Trình tự đề xuất:
- Xác định nhu cầu: Đối chiếu tồn kho, hạn dùng và nhu cầu thực tế; hạn chế đặt hàng chỉ dựa trên mức chiết khấu.
- Rà soát nhà cung cấp: Kiểm tra hồ sơ phù hợp với hoạt động cung ứng, đầu mối liên hệ và điều kiện giao nhận.
- Đặt hàng: Thống nhất tên thuốc, dạng bào chế, hàm lượng, số lượng, yêu cầu hạn dùng và điều kiện vận chuyển.
- Kiểm nhập: Đối chiếu đơn hàng, chứng từ và hàng thực nhận; ghi nhận số lô, hạn dùng, tình trạng bao bì, nhãn và dấu hiệu bất thường.
- Xử lý kết quả: Hàng đáp ứng tiêu chí được nhập dữ liệu, chuyển sang bảo quản; hàng chưa rõ tình trạng được tách riêng để xác minh.
Điểm kiểm soát: Phiếu kiểm nhập nên có mục kết luận và người xác nhận. Việc ký nhận giao hàng cần được phân biệt với kết luận thuốc đủ điều kiện đưa vào bán.
Hồ sơ gợi ý: Danh sách nhà cung cấp, đơn đặt hàng, chứng từ mua hàng, phiếu kiểm nhập và biên bản sai lệch.
3.2. Quy trình bán thuốc kê đơn và tư vấn sử dụng
Mục đích: Tổ chức tiếp nhận, kiểm tra, giao thuốc và tư vấn theo một trình tự rõ ràng.
Trình tự đề xuất:
- Tiếp nhận đơn và thông tin người dùng: Làm rõ người sử dụng thuốc và các thông tin cần thiết cho việc kiểm tra, tư vấn.
- Rà soát đơn: Kiểm tra tính hợp lệ và nội dung chuyên môn trong phạm vi trách nhiệm; xác định thông tin thiếu, chưa rõ hoặc có nghi vấn.
- Xử lý vấn đề trước khi cấp thuốc: Báo người phụ trách chuyên môn và trao đổi với người kê đơn khi cần; ghi nhận nội dung đã xác minh.
- Chuẩn bị, đối chiếu thuốc: Kiểm tra tên, hàm lượng, dạng bào chế, số lượng, hạn dùng, tình trạng thuốc và thông tin trên bao gói.
- Tư vấn, giao thuốc: Hướng dẫn theo đơn và thông tin sử dụng phù hợp; kiểm tra lại những nội dung người mua dễ nhầm.
- Hoàn tất giao dịch và hồ sơ: Ghi nhận dữ liệu, chứng từ và vấn đề phát sinh theo yêu cầu áp dụng.
Điểm kiểm soát: SOP nên quy định rõ trường hợp phải dừng để xác minh và người được quyền quyết định. Không biến bước kiểm tra đơn thành thao tác đánh dấu hình thức.
Hồ sơ gợi ý: Thông tin giao dịch, ghi nhận trao đổi về đơn và tài liệu liên quan cần lưu.
3.3. Quy trình bán thuốc không kê đơn và tư vấn sử dụng
Mục đích: Giúp nhân viên thu thập đủ thông tin trước khi lựa chọn hướng tư vấn.
Trình tự đề xuất:
- Làm rõ nhu cầu: Hỏi thuốc dành cho ai, triệu chứng gì, xuất hiện bao lâu, đã xử trí thế nào.
- Khai thác thông tin liên quan: Chú ý độ tuổi, bệnh nền, dị ứng, thuốc đang dùng và các tình trạng cần cân nhắc chuyên môn.
- Xác định hướng xử lý: Phân biệt tình huống có thể tư vấn tại nhà thuốc với tình huống cần khuyên người mua đi khám.
- Lựa chọn và kiểm tra thuốc: Đối chiếu phân loại kê đơn/không kê đơn theo quy định áp dụng và sự phù hợp với người dùng.
- Hướng dẫn sử dụng: Giải thích cách dùng, lưu ý, thời điểm cần đánh giá lại hoặc tìm hỗ trợ y tế.
- Giao thuốc, ghi nhận giao dịch: Kiểm tra bao gói và thông tin hướng dẫn trước khi hoàn tất.
Điểm kiểm soát: Có thể thiết kế bộ câu hỏi ngắn tại quầy để nhân viên không bỏ sót dữ kiện. Không dùng bộ câu hỏi này thay thế đánh giá của người có chuyên môn.
Hồ sơ gợi ý: Dữ liệu bán hàng và ghi nhận tư vấn cần thiết, với phạm vi thu thập thông tin cá nhân phù hợp.
3.4. Quy trình bảo quản và theo dõi chất lượng thuốc
Mục đích: Xác định cách bố trí, kiểm tra và xử lý dấu hiệu chất lượng bất thường trong thời gian lưu trữ.
Trình tự đề xuất:
- Phân nhóm điều kiện bảo quản: Căn cứ thông tin sản phẩm để xác định vị trí lưu trữ phù hợp.
- Sắp xếp vị trí: Có nhận diện rõ, dễ kiểm tra và tránh nhầm lẫn; tách hàng đang bán khỏi hàng chờ xác minh hoặc xử lý.
- Kiểm tra theo kế hoạch: Xây dựng checklist cho bao bì, nhãn, hạn dùng và dấu hiệu cảm quan có thể quan sát phù hợp.
- Ghi nhận bất thường: Xác định thuốc, lô, số lượng, thời điểm và hoàn cảnh phát hiện.
- Kiểm soát hàng liên quan: Tách riêng, báo người phụ trách và chỉ đưa trở lại hàng bán khi có kết luận phù hợp.
Điểm kiểm soát: Kiểm tra cảm quan tại cơ sở bán lẻ khác với phép thử chất lượng trong phòng kiểm nghiệm. SOP không nên hướng dẫn nếm thuốc hoặc thực hiện phép thử vượt năng lực cơ sở.
Hồ sơ gợi ý: Sơ đồ vị trí, checklist kiểm tra và hồ sơ sai lệch. Nội dung theo dõi môi trường được chi tiết tại SOP-10.
3.5. Quy trình giải quyết thuốc bị khiếu nại hoặc thu hồi
Mục đích: Giúp nhà thuốc tiếp nhận thông tin, kiểm soát hàng liên quan và phối hợp xử lý có thể truy xuất.
Trình tự đề xuất:
- Tiếp nhận thông tin: Ghi rõ nguồn, nội dung, thời điểm; thu thập thông tin nhận diện thuốc khi có thể.
- Xác minh phạm vi: Đối chiếu tên, số lô, hạn dùng và nội dung thông báo với dữ liệu tại nhà thuốc.
- Kiểm soát ngay hàng liên quan: Ngừng bán theo yêu cầu áp dụng; tách riêng và gắn nhận diện để tránh đưa nhầm trở lại quầy.
- Truy xuất, phối hợp: Làm việc với nhà cung cấp, người mua và cơ quan có thẩm quyền theo hướng dẫn của vụ việc.
- Đối chiếu số lượng: Ghi nhận hàng tồn, hàng nhận lại, hàng bàn giao và phần chưa thu hồi được nếu có.
- Lưu kết quả, khắc phục: Hoàn thiện hồ sơ và xem xét điểm cần điều chỉnh trong hoạt động của chính nhà thuốc.
Điểm kiểm soát: Một khiếu nại cần được xác minh; không tự đồng nhất mọi phản ánh với kết luận thuốc kém chất lượng. Nếu phản ánh liên quan sức khỏe người dùng, cần có hướng xử lý chuyên môn phù hợp và không trì hoãn việc tìm hỗ trợ y tế cần thiết.
Hồ sơ gợi ý: Phiếu tiếp nhận, thông báo thu hồi, danh sách lô, biên bản bàn giao và bảng đối chiếu.
3.6. Quy trình pha chế thuốc theo đơn
Mục đích: Kiểm soát từng công đoạn tại nhà thuốc có tổ chức pha chế theo đơn.
Nội dung SOP nên được xây dựng theo hoạt động thực tế, bao gồm:
- Tiếp nhận, rà soát đơn và xác định khả năng thực hiện tại cơ sở.
- Kiểm tra người thực hiện, khu vực, dụng cụ, nguyên liệu và tài liệu hướng dẫn.
- Thực hiện theo phương pháp đã được xem xét, kiểm soát các thông số cần thiết.
- Kiểm tra kết quả theo tiêu chí phù hợp trước khi giao.
- Đóng gói, ghi nhãn, tư vấn và lưu hồ sơ.
Điểm kiểm soát: Công thức, thao tác kỹ thuật, tiêu chí kiểm tra và cách xác định hạn dùng cần được xây dựng riêng, có cơ sở chuyên môn. Danh sách bước tổng quát trong bài không phải hướng dẫn trực tiếp pha chế một loại thuốc.
Hồ sơ gợi ý: Tài liệu hướng dẫn pha chế, thông tin nguyên liệu, phiếu thực hiện và kết quả kiểm tra.
3.7. Quy trình vệ sinh nhà thuốc
Mục đích: Phân công rõ công việc vệ sinh mà vẫn bảo vệ thuốc và duy trì điều kiện bảo quản.
Trình tự đề xuất:
- Lập danh sách khu vực, thiết bị và bề mặt cần vệ sinh.
- Chọn dụng cụ, chất làm sạch và cách dùng phù hợp.
- Bảo vệ hoặc di chuyển thuốc có kiểm soát trước khi làm sạch vị trí liên quan.
- Thực hiện vệ sinh, hạn chế phát tán bụi và để hóa chất tiếp xúc với thuốc.
- Kiểm tra, sắp xếp lại và ký xác nhận công việc.
Nhà thuốc có thể dùng bảng sau để xây dựng lịch riêng:
Điểm kiểm soát: Tần suất nên được xác định theo mức độ sử dụng và nguy cơ thực tế, sau đó ghi rõ trong SOP.
3.8. Quy trình đào tạo nhân viên
Mục đích: Giúp nhân viên hiểu và thực hiện được công việc đã giao.
Trình tự đề xuất:
- Xác định nhu cầu: Căn cứ vị trí, năng lực và các sai sót đã phát hiện.
- Lập kế hoạch: Chọn nội dung, người hướng dẫn, thời điểm và phương pháp đánh giá.
- Đào tạo: Kết hợp giải thích SOP với thực hành tình huống tại quầy.
- Đánh giá: Yêu cầu nhân viên thực hiện thao tác hoặc giải quyết tình huống thay vì chỉ xác nhận đã đọc.
- Theo dõi sau đào tạo: Quan sát thực tế, hướng dẫn lại khi cần; cập nhật nội dung khi SOP thay đổi.
Điểm kiểm soát: Việc tham dự buổi đào tạo và việc đủ khả năng thực hiện độc lập nên được ghi nhận riêng.
Hồ sơ gợi ý: Kế hoạch đào tạo, phiên bản tài liệu đã dùng, danh sách tham dự, bài đánh giá và kết quả hướng dẫn bổ sung.
3.9. Quy trình quản lý nhập, xuất, tồn thuốc
Mục đích: Kiểm soát vị trí, số lượng và hạn dùng để giảm sai lệch giữa hàng thực tế và dữ liệu.
Trình tự đề xuất:
- Ghi nhận thuốc nhập theo mã, lô, hạn dùng và vị trí.
- Sắp xếp để dễ nhận diện, kiểm đếm và luân chuyển.
- Cập nhật giao dịch nhập, bán, trả lại, chuyển vị trí và điều chỉnh đã được xác minh.
- Kiểm kê theo kế hoạch; đối chiếu chênh lệch và nguyên nhân.
- Lập danh sách thuốc cần theo dõi hạn dùng và xử lý hàng không đủ điều kiện bán.
Về luân chuyển, FEFO (First Expiry, First Out) là ưu tiên lô hết hạn trước, trong khi lô đó vẫn đáp ứng điều kiện sử dụng. WHO hướng dẫn sắp xếp và cấp phát theo hạn dùng để giảm hao hụt do hết hạn.
Ví dụ minh họa: cùng một thuốc có lô A nhập tháng 1, hết hạn tháng 12; lô B nhập tháng 3, hết hạn tháng 9. Theo FEFO, ưu tiên lô B dù nhập sau. Không lựa chọn lô chỉ dựa vào thời điểm nhập kho.
Điểm kiểm soát: Tồn kho cần phân biệt trạng thái hàng được bán, hàng biệt trữ và hàng chờ xử lý. Điều chỉnh số liệu phải có lý do và người xác nhận.
Hồ sơ gợi ý: Dữ liệu nhập, xuất, tồn theo lô; danh sách theo dõi hạn dùng; biên bản kiểm kê và điều chỉnh.
3.10. Quy trình theo dõi nhiệt độ và độ ẩm
Mục đích: Phát hiện sai lệch điều kiện môi trường và xác định cách bảo vệ thuốc khi có sự cố.
Trình tự đề xuất:
- Lập danh mục khu vực theo dõi: Gắn mỗi vị trí với nhóm thuốc và giới hạn áp dụng.
- Quy định cách theo dõi: Nêu thiết bị, vị trí đặt, cách đọc, cách lưu và kiểm tra dữ liệu.
- Kiểm tra kết quả: Xác định người rà soát, thời điểm rà soát và cơ chế phát hiện bất thường.
- Xử lý vượt ngưỡng: Ghi nhận thời gian, mức sai lệch, hàng có thể bị ảnh hưởng; báo người phụ trách và thực hiện phương án bảo vệ hàng.
- Đánh giá trước khi kết thúc: Xem xét tình trạng thuốc, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa tái diễn.
Điểm kiểm soát: Điều hòa hoạt động trở lại chỉ giải quyết điều kiện môi trường hiện tại. Cần đánh giá riêng hàng đã trải qua thời gian sai lệch; không mặc định thuốc vẫn đạt chất lượng.
Hồ sơ gợi ý: Dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm; hồ sơ thiết bị; phiếu sai lệch và kết luận xử lý.
3.11. Quy trình quản lý hồ sơ và tài liệu chuyên môn
Mục đích: Đảm bảo nhân viên dùng đúng tài liệu và cơ sở truy xuất được thông tin cần thiết.
Trình tự đề xuất:
- Lập danh mục: Phân biệt SOP, biểu mẫu trống, hồ sơ đã ghi và tài liệu tham khảo.
- Kiểm soát tài liệu: Gắn mã, phiên bản, ngày hiệu lực và người phê duyệt.
- Phân phối: Xác định vị trí bản đang áp dụng; thu hồi hoặc đánh dấu bản hết hiệu lực.
- Lưu hồ sơ: Sắp xếp theo loại, thời gian hoặc giao dịch để dễ tìm.
- Bảo vệ dữ liệu: Quy định quyền truy cập, sao lưu, khôi phục và xử lý khi kết thúc thời hạn lưu.
Điểm kiểm soát: Thời hạn lưu phải xác định theo từng loại hồ sơ và quy định tương ứng. Không áp dụng một thời hạn chung cho toàn bộ tài liệu chuyên môn, kế toán và nhân sự.
Hồ sơ gợi ý: Danh mục tài liệu hiện hành, lịch sử sửa đổi, danh sách phân phối và bảng thời hạn lưu theo loại hồ sơ.
3.12. Quy trình xử lý thuốc hết hạn hoặc hư hỏng
Mục đích: Ngăn hàng không đủ điều kiện quay trở lại giao dịch và duy trì bằng chứng xử lý.
Trình tự đề xuất:
- Nhận diện: Kiểm tra, ghi rõ thuốc, lô, hạn dùng, số lượng và tình trạng.
- Biệt trữ: Đưa vào vị trí có nhận diện, kiểm soát truy cập; cập nhật trạng thái dữ liệu.
- Xác định phương án: Người có trách nhiệm xem xét việc trả lại, bàn giao hoặc xử lý theo loại thuốc và quy định áp dụng.
- Thực hiện: Đối chiếu số lượng, bên nhận và chứng từ; không bỏ thuốc cùng rác sinh hoạt hoặc tự xử lý bằng cách không được xác định phù hợp.
- Khóa hồ sơ: Cập nhật tồn, lưu bằng chứng và phân tích nguyên nhân để hạn chế lặp lại.
Điểm kiểm soát: Thuốc phải kiểm soát đặc biệt và các trường hợp có yêu cầu riêng cần quy trình tương ứng. Không dùng một hướng dẫn tiêu hủy chung cho mọi loại thuốc.
Hồ sơ gợi ý: Danh sách biệt trữ, phương án được chấp thuận, biên bản bàn giao và chứng từ xử lý liên quan.
Xem thêm: Sơ đồ nhà thuốc đạt chuẩn GPP – Hướng dẫn chi tiết và mẫu tham khảo
4. Cách xây dựng và ban hành SOP tại nhà thuốc
Bước 1: Khảo sát hoạt động thực tế
Liệt kê công việc đang diễn ra, vị trí đảm nhiệm, phần mềm sử dụng và tình huống thường gặp. Một quy trình có bước “chuyển bộ phận bảo trì” sẽ khó áp dụng nếu cơ sở không có bộ phận này. Khi đó cần chỉ rõ người liên hệ dịch vụ và người phụ trách phương án tạm thời.
Bước 2: Xác định danh mục và ranh giới quy trình
Đối chiếu yêu cầu chuyên môn với hoạt động thực tế để quyết định tài liệu nào cần có, nội dung nào tách riêng và nội dung nào dẫn chiếu. Mỗi sự việc nên có một đầu mối điều phối để tránh nhiều SOP cùng hướng dẫn nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm.
Bước 3: Soạn thảo theo cấu trúc thống nhất
Một khung SOP nội bộ có thể gồm:
- Thông tin kiểm soát: Tên, mã, phiên bản, ngày hiệu lực, người soạn, rà soát và duyệt.
- Mục đích, phạm vi: Kết quả cần đạt và trường hợp áp dụng.
- Trách nhiệm: Ai thực hiện, kiểm tra, quyết định, thay thế khi vắng mặt.
- Trình tự: Đầu vào, các bước, điều kiện chuyển bước và kết quả.
- Xử lý ngoại lệ: Khi nào dừng, báo ai, ghi nhận ở đâu.
- Hồ sơ, biểu mẫu: Tên biểu mẫu, nơi lưu, người quản lý và thời hạn phù hợp.
- Tài liệu liên quan: Căn cứ và các SOP cần dẫn chiếu.
- Lịch sử sửa đổi: Thay đổi gì, vì sao và từ thời điểm nào.
Bước 4: Rà soát và thử tình huống
Cho nhân viên thử thực hiện với một số tình huống: nhận thiếu hàng, đơn có thông tin chưa rõ, thiết bị theo dõi hỏng hoặc phát hiện thuốc thuộc lô bị thu hồi. Ghi lại điểm còn mơ hồ để chỉnh sửa trước khi phê duyệt.
Bước 5: Ban hành và đào tạo
Xác định bản áp dụng, ngày hiệu lực và nơi tra cứu. Hướng dẫn nhân viên bằng cả tài liệu lẫn thao tác, đồng thời kiểm tra khả năng thực hiện ở vị trí công việc.
Bước 6: Theo dõi và cập nhật
Rà soát khi có thay đổi pháp lý, nhân sự, thiết bị, phần mềm hoặc khi phát hiện cách làm chưa phù hợp. Khi đổi phiên bản, cần đánh giá tác động đến biểu mẫu, dữ liệu và nội dung đã đào tạo.
5. Các lưu ý khi triển khai SOP tại nhà thuốc GPP
Khi triển khai các quy trình SOP tại nhà thuốc GPP, có một số yếu tố quan trọng mà nhà thuốc cần lưu ý để đảm bảo hiệu quả và đạt được mục tiêu chất lượng, an toàn, và tuân thủ pháp luật.
- Kiểm tra thường xuyên: Đảm bảo các quy trình SOP được kiểm tra và đánh giá định kỳ để phát hiện bất kỳ vấn đề nào có thể phát sinh trong quá trình thực hiện.
- Không cắt giảm bước: Mỗi bước trong quy trình SOP đều có lý do và mục đích riêng, do đó không được phép cắt giảm hoặc bỏ qua bất kỳ bước nào trong quá trình vận hành.
- Đào tạo định kỳ: Cập nhật các quy trình mới, những thay đổi trong SOP hoặc các quy định pháp lý mới cho nhân viên.
- Cải tiến liên tục: SOP không phải là quy trình cố định mà có thể được cải tiến và thay đổi theo thời gian để phù hợp với nhu cầu thực tế.
- Cập nhật và bảo trì thường xuyên: Đảm bảo các thiết bị được bảo trì định kỳ và thay thế khi cần thiết để tránh gián đoạn trong quy trình SOP.
Khi nhà thuốc có nhiều nhân viên hoặc nhiều điểm bán, việc chuyển thông tin, xin ý kiến và theo dõi xử lý sự việc có thể mất thời gian nếu phụ thuộc hoàn toàn vào tin nhắn rời rạc. Công cụ số nên được lựa chọn theo công việc cần kiểm soát.
Với các luồng đề xuất và phê duyệt nội bộ, MISA AMIS Quy trình cho phép thiết lập bước thực hiện, bước duyệt và người phê duyệt.
Nhà thuốc có thể đánh giá cách ứng dụng vào những việc như đề nghị xử lý sai lệch hoặc xét duyệt thay đổi tài liệu, dựa trên nhu cầu và cấu hình thực tế.
Khi lựa chọn giải pháp, cần xác định riêng yêu cầu quản lý nghiệp vụ dược, dữ liệu mua bán và liên thông theo quy định. Việc số hóa luồng phê duyệt không tự tạo ra sự đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chuyên ngành.
Tìm hiểu MISA AMIS Quy trình để đánh giá khả năng hỗ trợ các luồng vận hành nội bộ của cơ sở.
6. Tạm kết
Triển khai SOP tại nhà thuốc GPP là một công việc cần sự chú ý đến từng chi tiết và phải được thực hiện một cách nghiêm túc. Các nhà thuốc cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy trình, đào tạo nhân viên, đánh giá hiệu quả thực hiện và thường xuyên theo dõi sự thay đổi trong các quy định pháp lý. Chỉ khi làm tốt các lưu ý trên, nhà thuốc mới có thể vận hành một cách hiệu quả, đảm bảo chất lượng dược phẩm và tăng cường niềm tin từ khách hàng.
Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.













