Số hóa không chỉ đơn giản là việc chuyển đổi từ hệ thống giấy tờ sang dữ liệu kỹ thuật số. Đây còn là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc quy trình công việc, tối ưu hiệu suất và mở rộng quy mô. Từ bán lẻ, sản xuất đến dịch vụ tài chính và y tế, mọi lĩnh vực đều có những ví dụ về số hóa rất thực tế, giúp nâng cao giá trị cho khách hàng và tạo ra môi trường làm việc linh hoạt, hiệu quả hơn cho nhân viên.
1.1. Số hóa là gì?
Số hóa là quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu từ dạng vật lý (giấy tờ, hồ sơ, sách vở,…) sang dạng kỹ thuật số, giúp dễ dàng lưu trữ, truy xuất và quản lý qua các thiết bị điện tử. Ví dụ, việc quét tài liệu giấy và lưu trữ dưới dạng file PDF trên máy tính là một hình thức số hóa.
1.2. Phân biệt số hóa và chuyển đổi số
Số hóa được coi là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Quá trình này giúp tạo ra kho dữ liệu số, từ đó tạo điều kiện để doanh nghiệp có thể áp dụng các công nghệ tiên tiến (như AI, phân tích dữ liệu lớn, tự động hóa) để đổi mới và tối ưu hóa quy trình công việc. Nếu không có số hóa, chuyển đổi số sẽ khó có thể thực hiện hiệu quả.
| Tiêu chí | Số hóa | Chuyển đổi số |
| Định nghĩa | Chuyển đổi thông tin, tài liệu từ dạng vật lý sang kỹ thuật số. | Quá trình thay đổi toàn diện, áp dụng công nghệ vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp. |
| Phạm vi | Tập trung vào dữ liệu và tài liệu. | Áp dụng vào toàn bộ quy trình công việc, mô hình kinh doanh và chiến lược tổ chức. |
| Mục tiêu | Cải thiện việc lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu. | Tăng cường hiệu suất làm việc, tối ưu quy trình, phát triển mô hình kinh doanh mới. |
| Áp dụng công nghệ | Sử dụng công nghệ số để lưu trữ và quản lý dữ liệu. | Sử dụng công nghệ số để tái cấu trúc quy trình công việc, đổi mới mô hình kinh doanh và chiến lược. |
| Tác động đến tổ chức | Không ảnh hưởng nhiều đến quy trình công việc hoặc mô hình kinh doanh. | Tạo ra sự thay đổi lớn trong cách thức vận hành, quản lý và tương tác trong doanh nghiệp. |
2. Lợi ích của số hóa doanh nghiệp
-
Tối ưu vận hành: Giảm thao tác thủ công, loại bỏ công việc trùng lặp, chuẩn hóa quy trình giữa các bộ phận.
-
Ra quyết định dựa trên dữ liệu: Dữ liệu tập trung, cập nhật theo thời gian thực, hạn chế phụ thuộc vào cảm tính.
-
Tiết kiệm chi phí dài hạn: Giảm chi phí nhân sự gián tiếp, giấy tờ, sai sót và chi phí quản lý.
-
Tăng năng suất và hiệu quả làm việc: Nhân sự tập trung vào công việc tạo giá trị thay vì xử lý hành chính.
-
Minh bạch và kiểm soát tốt hơn: Dễ dàng theo dõi tiến độ, trách nhiệm, hiệu quả từng phòng ban/cá nhân.
-
Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Phản hồi nhanh hơn, dịch vụ nhất quán và cá nhân hóa tốt hơn.
-
Tăng khả năng mở rộng và thích ứng: Doanh nghiệp dễ mở rộng quy mô, triển khai mô hình mới mà không làm “vỡ” hệ thống cũ.
-
Tạo nền tảng cho AI và tự động hóa: Số hóa là bước bắt buộc để ứng dụng AI, phân tích nâng cao và doanh nghiệp tự vận hành trong tương lai.
3. Các hình thức số hóa trong doanh nghiệp và ví dụ cụ thể
Với các phòng ban chuyên biệt và các nghiệp vụ phức tạp, các hình thức số hóa trong doanh nghiệp vì thế cũng trở nên đa dạng. Dưới đây là một số hình thức số hóa phổ biến các tổ chức thường áp dụng để tăng cường hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
2.1. Số hóa văn bản, tài liệu
Số hóa tài liệu là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý, thường là giấy tờ, sang dạng số để lưu trữ, quản lý, truy cập thông qua máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác.
Số hóa tài liệu giúp giảm bớt nhu cầu về không gian lưu trữ vật lý, tăng cường khả năng bảo mật và dễ dàng chia sẻ thông tin. Nó cũng hỗ trợ tìm kiếm và truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng, từ đó cải thiện quy trình làm việc và nâng cao hiệu suất công việc.
Ví dụ: Chuyển đổi hồ sơ giấy sang dạng số bằng cách sử dụng hệ thống Google Drive để soạn thảo, lưu trữ và tăng cường khả năng truy cập. Hay sử dụng AMIS Ghi chép để ghi chép lại biên bản các cuộc họp, quy trình/quy định và lưu trữ tất cả loại tài liệu tập trung, an toàn.
2.2. Số hóa hình ảnh
Số hóa hình ảnh là quá trình chuyển đổi hình ảnh từ dạng vật lý hoặc analog (như ảnh chụp phim, bản vẽ, tài liệu in) sang dạng số để có thể lưu trữ, xử lý, và chia sẻ trên các thiết bị kỹ thuật số và qua internet. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách sử dụng máy quét hình ảnh hoặc máy ảnh kỹ thuật số, sau đó sử dụng phần mềm chuyên dụng để chỉnh sửa, lưu trữ và quản lý các tệp ảnh số.
Ví dụ: Sử dụng máy quét chất lượng cao để chuyển đổi các ảnh, bản đồ, bản vẽ cổ, tài liệu trên giấy hoặc các phương tiện truyền thống khác thành dạng kỹ thuật số.
2.3. Số hóa quy trình
Số hóa quy trình là quá trình chuyển đổi các quy trình làm việc và hoạt động kinh doanh từ phương thức truyền thống, thủ công sang dạng kỹ thuật số, thường thông qua việc áp dụng công nghệ thông tin và phần mềm. Mục tiêu của số hóa quy trình là tăng cường hiệu quả, tối ưu hóa chi phí, cải thiện tốc độ và chất lượng dịch vụ, giảm thiểu rủi ro và sai sót, và cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng và nhân viên.
Ví dụ: Trước đây để ký được 1 hợp đồng, nhân sự phải trình ký trực tiếp qua nhiều lớp. Giờ đây, doanh nghiệp có thể ứng dụng AMIS WeSign và AMIS Quy trình để số hóa hợp đồng, tài liệu và tạo các luồng ký ngay trên phần mềm. Lãnh đạo có thể ký hợp đồng mọi lúc mọi nơi trên điện thoại.
Tải ngay: 70+ quy trình mẫu đầy đủ cho các phòng ban trong doanh nghiệp
2.4. Số hóa công việc
Số hóa công việc là quá trình chuyển đổi các hoạt động, quy trình làm việc và tác vụ từ dạng truyền thống (thường giao việc trực tiếp, sử dụng Excel) sang giao việc, theo dõi tiến độ, hiệu suất trên các phần mềm quản lý công việc, dự án.
Ví dụ: Áp dụng phần mềm AMIS Công việc để quản lý dự án, tạo ra một môi trường làm việc cộng tác, nơi mọi thành viên dự án có thể theo dõi tiến độ, giao việc, và cập nhật tình hình công việc một cách dễ dàng.
Xem thêm: Top 20+ phần mềm quản lý công việc hiệu quả tốt nhất 2026
2.5. Số hóa hợp đồng và giao dịch
Số hóa hợp đồng và giao dịch là quá trình chuyển đổi các hợp đồng và giao dịch từ dạng vật lý, truyền thống sang dạng kỹ thuật số. Quá trình này không chỉ bao gồm việc chuyển đổi nội dung hợp đồng và tài liệu liên quan sang định dạng số mà còn áp dụng các công nghệ như chữ ký số và nền tảng giao dịch trực tuyến để thực hiện, quản lý và lưu trữ hợp đồng và giao dịch một cách tự động và hiệu quả.
Ví dụ: Ứng dụng MISA Esign (chữ ký số) và AMIS WeSign (nền tảng ký tài liệu số) để tự động hóa toàn bộ quy trình ký kết giữa cá nhân và tổ chức, tiết kiệm 85% thời gian và chi phí so với phương thức ký kết truyền thống.
3. Ví dụ về số hóa doanh nghiệp theo ngành nghề, lĩnh vực
Số hóa doanh nghiệp đã trở thành một yếu tố quan trọng trong mọi ngành nghề và lĩnh vực, giúp tăng cường hiệu quả, nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng quy mô hoạt động. Dưới đây là một số ví dụ điển hình về cách các ngành nghề khác nhau áp dụng số hóa vào hoạt động kinh doanh của mình.
3.1. Ví dụ về số hóa trong ngành Bán lẻ
Các cửa hàng bán lẻ phát triển ứng dụng di động và trang web để khách hàng có thể dễ dàng duyệt qua sản phẩm, đặt hàng và thanh toán trực tuyến. Các tính năng như quét mã QR để kiểm tra thông tin sản phẩm, đánh giá và bình luận của khách hàng cũng được tích hợp để tăng cường trải nghiệm mua sắm.
Trước khi số hóa:
-
Quản lý tồn kho chủ yếu dựa trên báo cáo thủ công từ từng cửa hàng.
-
Dự báo nhu cầu thiếu chính xác, dễ xảy ra tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho lớn.
-
Trải nghiệm khách hàng phụ thuộc vào điểm bán vật lý, khó cá nhân hóa.
Sau khi số hóa:
-
Ứng dụng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng và dữ liệu bán hàng theo thời gian thực.
-
Kết nối bán lẻ đa kênh (offline – online), tích hợp đặt hàng, giao hàng, thanh toán số.
-
Phân tích hành vi mua sắm để tối ưu danh mục sản phẩm và chương trình khuyến mãi.
Lợi ích đạt được:
-
Giảm tồn kho dư thừa, tăng tốc độ quay vòng hàng hóa.
-
Nâng cao trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng.
-
Ra quyết định nhập hàng và mở rộng điểm bán dựa trên dữ liệu, không còn cảm tính.
3.2. Ví dụ về số hóa trong ngành Tài chính và ngân hàng
Ngân hàng triển khai các dịch vụ ngân hàng số cho phép khách hàng thực hiện gần như tất cả các giao dịch tài chính từ xa, bao gồm mở tài khoản, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và đầu tư trực tuyến qua ứng dụng di động hoặc website ngân hàng.
Trước khi số hóa:
-
Giao dịch chủ yếu tại quầy, phụ thuộc nhiều vào nhân sự.
-
Quy trình xử lý hồ sơ, phê duyệt kéo dài, nhiều giấy tờ.
-
Khách hàng phải chờ đợi, trải nghiệm thiếu linh hoạt.
Sau khi số hóa:
-
Phát triển app ngân hàng số cho phép mở tài khoản, chuyển tiền, thanh toán 24/7.
-
Ứng dụng robot tự động hóa (RPA) trong xử lý giao dịch và kiểm soát nội bộ.
-
Cá nhân hóa dịch vụ tài chính dựa trên dữ liệu hành vi người dùng.
Lợi ích đạt được:
-
Rút ngắn thời gian xử lý giao dịch từ ngày xuống còn vài phút.
-
Giảm chi phí vận hành, tăng khả năng phục vụ số lượng lớn khách hàng.
-
Tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt về trải nghiệm số trong ngành ngân hàng.
3.3. Ví dụ về số hóa trong ngành sản xuất
Sử dụng cảm biến IoT để thu thập dữ liệu từ máy móc và thiết bị sản xuất, giúp theo dõi hiệu suất và trạng thái của máy móc trong thời gian thực. Dữ liệu này sau đó được phân tích để dự đoán bảo trì, giảm downtime và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Trước khi số hóa:
-
Quản lý kho bằng Excel hoặc sổ sách rời rạc.
-
Dữ liệu tồn kho không đồng bộ với kế hoạch sản xuất và bán hàng.
-
Khó kiểm soát thất thoát, sai lệch số liệu.
Sau khi số hóa:
-
Triển khai hệ thống ERP kết nối kho – sản xuất – mua hàng – kế toán.
-
Theo dõi tồn kho theo thời gian thực, tự động cảnh báo thiếu hoặc dư nguyên vật liệu.
-
Lập kế hoạch sản xuất dựa trên dữ liệu nhu cầu và năng lực thực tế.
Lợi ích đạt được:
-
Giảm tồn kho chết, hạn chế gián đoạn sản xuất.
-
Tăng độ chính xác trong tính giá thành và kiểm soát chi phí.
-
Nâng cao khả năng mở rộng quy mô nhà máy mà không làm rối hệ thống.
3.4. Ví dụ về số hóa trong ngành dịch vụ – Netflix: Từ DVD truyền thống sang streaming số
Trong ngành dịch vụ, Netflix là ví dụ điển hình cho việc số hóa có thể làm thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh. Từ một công ty cho thuê DVD truyền thống phụ thuộc vào kho bãi và vận chuyển, Netflix đã chuyển mình sang nền tảng streaming kỹ thuật số, mở ra cách tiếp cận khách hàng hoàn toàn mới và tái định nghĩa trải nghiệm giải trí trên toàn cầu.
Trước khi số hóa:
-
Mô hình kinh doanh dựa trên cho thuê DVD vật lý, phụ thuộc vào kho bãi và logistics.
-
Phạm vi tiếp cận khách hàng bị giới hạn bởi địa lý.
-
Trải nghiệm người dùng chưa linh hoạt.
Sau khi số hóa:
-
Chuyển sang nền tảng streaming kỹ thuật số, cung cấp nội dung trực tuyến toàn cầu.
-
Ứng dụng dữ liệu lớn và AI để cá nhân hóa nội dung cho từng người xem.
-
Mô hình thuê bao linh hoạt, dễ mở rộng thị trường.
Lợi ích đạt được:
-
Mở rộng quy mô toàn cầu với chi phí biên thấp.
-
Tăng mức độ gắn bó của người dùng nhờ trải nghiệm cá nhân hóa.
-
Tái định nghĩa toàn bộ ngành công nghiệp giải trí.
3.5. Ví dụ về số hóa trong ngành Y tế
Các cơ sở y tế chuyển từ hồ sơ bệnh nhân giấy sang hệ thống EHR, cho phép bác sĩ và nhân viên y tế dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin sức khỏe của bệnh nhân từ xa, cũng như chia sẻ thông tin này giữa các chuyên gia y tế khác nhau.
Trước khi số hóa:
-
Hồ sơ bệnh án được lưu trữ dưới dạng giấy, phân tán tại từng khoa/phòng.
-
Việc tra cứu thông tin tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm cũ mất nhiều thời gian, phụ thuộc vào con người.
-
Nguy cơ thất lạc hồ sơ, ghi chép thiếu thống nhất hoặc sai sót trong quá trình chuyển giao thông tin giữa các ca trực, các khoa.
-
Bác sĩ phải dành nhiều thời gian cho thủ tục hành chính thay vì tập trung vào chuyên môn điều trị.
Sau khi số hóa:
-
Triển khai hồ sơ bệnh án điện tử (EMR/EHR), toàn bộ thông tin bệnh nhân được lưu trữ tập trung trên hệ thống số.
-
Dữ liệu được liên thông giữa các khoa/phòng: khám bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, điều trị, dược.
-
Bác sĩ và nhân viên y tế có thể truy cập hồ sơ theo thời gian thực, ở bất kỳ thời điểm nào được phân quyền.
-
Tích hợp cảnh báo tự động (dị ứng thuốc, tương tác thuốc, tiền sử bệnh lý).
Lợi ích đạt được:
-
Nâng cao chất lượng điều trị: Bác sĩ có đầy đủ dữ liệu để đưa ra chẩn đoán chính xác và nhất quán.
-
Giảm sai sót y khoa: Hạn chế nhầm lẫn thông tin, kê đơn sai hoặc bỏ sót tiền sử bệnh.
-
Tiết kiệm thời gian cho bác sĩ: Giảm đáng kể thời gian xử lý giấy tờ, tăng thời gian chăm sóc người bệnh.
-
Cải thiện trải nghiệm bệnh nhân: Thủ tục nhanh gọn, giảm chờ đợi, thông tin minh bạch hơn.
-
Tạo nền tảng cho y tế thông minh: Phân tích dữ liệu điều trị, hỗ trợ AI trong chẩn đoán và quản lý bệnh viện.
3.6. Ví dụ về số hóa trong ngành Giáo dục
Các trường học và tổ chức giáo dục phát triển nền tảng e-learning, nơi học viên có thể truy cập tài liệu học, tham gia lớp học trực tuyến, nộp bài tập và thực hiện bài kiểm tra qua internet. Công nghệ này mở rộng cơ hội học tập cho sinh viên ở mọi nơi.
Trước khi số hóa:
-
Hoạt động dạy – học phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lớp học truyền thống, cố định về thời gian và không gian.
-
Nội dung giảng dạy chủ yếu là giáo trình giấy, bài giảng trực tiếp, khó cập nhật và khó tái sử dụng.
-
Giáo viên gặp nhiều áp lực trong quản lý lớp học, chấm bài, theo dõi tiến độ từng học sinh/sinh viên.
-
Người học khó học lại bài, khó học theo năng lực cá nhân, dễ bị “tụt nhịp” nếu nghỉ học hoặc tiếp thu chậm.
Sau khi số hóa:
-
Triển khai e-learning và hệ thống quản lý học tập (LMS) để quản lý toàn bộ quá trình dạy – học.
-
Bài giảng được số hóa dưới dạng video, slide, bài tập tương tác, ngân hàng câu hỏi, học liệu số.
-
Kết hợp lớp học trực tuyến – trực tiếp (blended learning), cho phép học mọi lúc, mọi nơi.
-
Dữ liệu học tập (thời gian học, kết quả kiểm tra, mức độ hoàn thành) được ghi nhận và phân tích tự động.
Lợi ích đạt được:
-
Mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục: Người học ở xa, người đi làm, hoặc học sinh có hoàn cảnh đặc thù vẫn có thể tiếp cận chương trình học chất lượng.
-
Cá nhân hóa lộ trình học tập: Mỗi người học có tốc độ, nội dung và hình thức học phù hợp với năng lực và mục tiêu riêng.
-
Giảm gánh nặng cho giáo viên: Tự động hóa chấm điểm, theo dõi tiến độ, quản lý lớp và báo cáo.
-
Nâng cao hiệu quả giảng dạy: Giáo viên tập trung nhiều hơn vào hướng dẫn, tương tác và hỗ trợ chuyên sâu.
3.7. Ví dụ về số hóa trong ngành Du Lịch và khách sạn
Các doanh nghiệp trong ngành du lịch, khách sạn và các dịch vụ lưu trú khác cung cấp nền tảng đặt phòng trực tuyến, cho phép khách hàng tìm kiếm, so sánh giá cả, đọc đánh giá và đặt phòng mà không cần qua trung gian.
Trước khi số hóa: Quy trình đặt phòng, đặt tour chủ yếu qua điện thoại hoặc đại lý trung gian; thông tin phòng trống, giá và khuyến mãi cập nhật chậm. Dữ liệu khách hàng rời rạc, khó cá nhân hóa dịch vụ; vận hành lễ tân – buồng phòng – kế toán phụ thuộc nhiều vào thủ công.
Sau khi số hóa: Ứng dụng hệ thống đặt phòng trực tuyến, PMS/CRM khách sạn; kết nối kênh OTA như Booking.com, website, mạng xã hội. Check-in/check-out số, quản lý phòng trống theo thời gian thực; lưu trữ hồ sơ khách hàng và hành vi lưu trú để cá nhân hóa dịch vụ.
Lợi ích đạt được:
-
Tăng tỷ lệ lấp phòng và doanh thu nhờ phân phối đa kênh, cập nhật giá linh hoạt
-
Nâng cao trải nghiệm khách hàng (đặt – ở – thanh toán liền mạch)
-
Giảm chi phí vận hành, hạn chế sai sót thủ công
-
Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu nhu cầu và mùa vụ
3.8. Ví dụ về số hóa trong ngành Vận tải và Logistics
Các công ty vận tải và logistics áp dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng để tối ưu hóa lịch trình vận chuyển, theo dõi hàng hóa trong thời gian thực và quản lý kho bãi, giúp giảm chi phí và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Trước khi số hóa: Hoạt động điều phối xe và theo dõi đơn hàng chủ yếu qua điện thoại, giấy tờ hoặc file rời rạc. Trạng thái vận chuyển cập nhật chậm, khó kiểm soát tiến độ, dễ phát sinh chậm trễ, thất lạc hoặc chi phí ngoài dự kiến.
Sau khi số hóa: Ứng dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS), theo dõi hàng hóa theo thời gian thực bằng GPS, mã vạch/QR. Dữ liệu vận chuyển được cập nhật liên tục và liên thông giữa kho bãi – điều phối – khách hàng.
Lợi ích đạt được:
-
Minh bạch trạng thái đơn hàng, giảm khiếu nại từ khách hàng
-
Tối ưu tuyến đường, thời gian giao nhận và chi phí vận hành
-
Giảm thất lạc, sai sót trong giao – nhận hàng
-
Nâng cao độ tin cậy dịch vụ và khả năng mở rộng quy mô logistics
4. MISA AMIS Văn phòng số – Giải pháp số hóa từng bước, xây nền tảng vận hành bền vững cho doanh nghiệp
MISA AMIS Văn phòng số là bộ giải pháp đắc lực hỗ trợ doanh nghiệp từng bước số hóa từ số hóa thông tin, số hóa quy trình cho đến số hóa toàn diện.
Được phát triển bởi MISA với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phần mềm, với 1 bộ giải pháp duy nhất, doanh nghiệp có thể xây dựng môi trường làm việc thông minh, loại bỏ mọi giấy tờ, quy trình thủ công. Từ đó, đội ngũ dễ dàng nâng cao năng suất nhân sự, tiết kiệm chi phí.
- AMIS Ghi chép & AMIS Văn thư: Số hoá toàn bộ văn bản, tài liệu của doanh nghiệp và lưu trữ một cách khoa học, an toàn, dễ dàng truy cập.
- AMIS Quy trình: Thiết lập và tự động hóa toàn bộ quy trình liên thông giữa các phòng ban một cách liền mạch.
- AMIS Công việc: Giao việc, phối hợp thực hiện công việc, theo dõi tiến độ dự án, đánh giá hiệu suất nhân sự trên một hệ thống.
- AMIS WeSign: Ký tài liệu số, tự động hóa toàn bộ quy trình ký kết giữa cá nhân và tổ chức.
- AMIS Mạng xã hội: Nền tảng giao tiếp trực tuyến, nhân viên trong tổ chức dễ dàng trao đổi thông tin, thảo luận tra cứu các tin tức mới nhất của doanh nghiệp mọi lúc, mọi nơi.
Hơn 350.000+ doanh nghiệp đã tin chọn MISA AMIS Văn phòng số, trong đó có Công ty Cổ phần Hữu Nghị Xuân Cương, Đại học Công nghệ Đồng Nai, Công ty Cổ phần Công nghệ Novatek, Cao đẳng Dầu khí,.. và nhiều khách hàng khác.
Dùng thử và khám phá sức mạnh của MISA AMIS Văn phòng số tại đây:
- Miễn phí sử dụng không giới hạn tính năng
- Miễn phí sử dụng trên tất cả thiết bị: Laptop, Smartphone, Tablet,…
- Miễn phí đào tạo và hướng dẫn sử dụng
- Miễn phí tư vấn, Demo sản phẩm 1-1 cùng chuyên gia
5. Tạm kết
Số hóa đang tạo ra những thay đổi tích cực trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực khác nhau. Dù đang ở đâu trên con đường này thì việc áp dụng công nghệ một cách chiến lược và thông minh sẽ mở ra cánh cửa của sự đổi mới, tăng trưởng và thành công bền vững. Hy vọng rằng, những ví dụ về số hóa trên sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về tiềm năng và cơ hội mà số hóa mang lại, giúp doanh nghiệp của bạn tiến xa hơn trên con đường phát triển.



























0904 885 833
https://amis.misa.vn/
