Khi công việc liên quan đến nhiều người, một yêu cầu thiếu thông tin hoặc một lần bàn giao chậm có thể ảnh hưởng đến cả chuỗi xử lý. Quy trình giúp doanh nghiệp thống nhất cách làm, phân định trách nhiệm và kiểm soát kết quả tại từng bước. Bài viết dưới đây làm rõ quy trình là gì, cách phân biệt với các khái niệm liên quan và hướng dẫn xây dựng quy trình thông qua ví dụ thực tế.
1. Quy trình là gì?
Nhiều người đã nghe đến từ quy trình nhưng để hiểu rõ khái niệm quy trình thì không phải ai cũng nắm được. Quy trình là tập hợp các bước cụ thể và tuần tự được thực hiện để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ. Quy trình thường được thiết lập và tuân thủ để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong hoạt động.

Mỗi cá nhân có kiến thức và kỹ năng khác nhau dẫn đến cách làm việc khác nhau. Do đó, việc hiểu rõ quy trình là gì? giúp định hướng cách thực hiện và hoàn thành công việc suôn sẻ.
Từ đó, doanh nghiệp sẽ hạn chế tình trạng nhân viên không xác định được nhiệm vụ cụ thể. Quy trình cũng giúp cho các nhà quản lý kiểm soát được hiệu suất và chất lượng làm việc của nhân viên.
Đọc ngay: Hướng dẫn thiết lập quy trình cho doanh nghiệp: Từ mô hình hóa đến tự động hóa vận hành
2. Phân biệt quy trình, quá trình, quy định và hướng dẫn công việc
Bốn khái niệm này liên quan chặt chẽ nhưng có trọng tâm khác nhau. Phân biệt rõ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại tài liệu và mức độ mô tả cần thiết.
| Tiêu chí | Quy trình | Quá trình | Quy định | Hướng dẫn công việc |
|
Trọng tâm |
Cách thức thực hiện hoạt động | Các hoạt động liên quan sử dụng đầu vào để tạo kết quả | Nguyên tắc, yêu cầu và giới hạn phải tuân thủ | Thao tác cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ |
|
Câu hỏi chính |
Làm theo cách nào, ai phụ trách? | Phải tuân thủ điều gì? | Phải tuân thủ điều gì? | Thao tác từng bước ra sao? |
| Nội dung thường gặp | Luồng xử lý, trách nhiệm, điều kiện, biểu mẫu | Đầu vào, hoạt động, đầu ra, nguồn lực và kiểm soát | Điều kiện, thẩm quyền, trách nhiệm và yêu cầu | Các bước thao tác, hình ảnh, thông số hoặc lưu ý |
| Ví dụ trong mua sắm | Cách lập, duyệt và chuyển đề nghị mua sắm | Từ nhu cầu mua đến việc tiếp nhận hàng hóa đáp ứng yêu cầu | Phân cấp thẩm quyền phê duyệt mua sắm | Cách điền biểu mẫu đề nghị trên phần mềm |
Không nên hiểu quá trình chỉ là sự diễn biến tự nhiên hoặc không thể kiểm soát. Trong quản trị doanh nghiệp, quá trình có thể được thiết kế, đo lường và cải tiến.
Doanh nghiệp cũng không nhất thiết phải tạo một tài liệu riêng cho từng khái niệm. Với công việc đơn giản, có thể kết hợp quy trình và hướng dẫn thao tác trong cùng một tài liệu, miễn là người thực hiện dễ tra cứu.
Xem thêm: Top 10 phần mềm quản lý quy trình tốt nhất cho doanh nghiệp 2024
3. Đặc điểm của quy trình là gì?
Quy trình là một yếu tố cốt lõi trong mọi tổ chức, mang lại những lợi ích rõ rệt và giúp làm sáng tỏ những điểm còn mơ hồ trong các hoạt động. Việc xây dựng và áp dụng quy trình một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng.

Dưới đây là một số đặc điểm của quy trình, được củng cố bởi các nghiên cứu và lý thuyết quản lý hiện đại:
- Tính ổn định: Nghiên cứu của Hammer & Champy (1993) về tái cấu trúc doanh nghiệp đã chỉ ra rằng quy trình giúp duy trì sự nhất quán trong công việc, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng đầu ra. Quy trình nhất quán tạo ra sản phẩm và dịch vụ với chất lượng đồng đều, tạo sự tin cậy cho khách hàng.
- Tính minh bạch: Theo tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, việc ghi chép và mô tả chi tiết các bước trong quy trình giúp đảm bảo tính minh bạch. Điều này giúp các thành viên trong tổ chức hiểu rõ vai trò của mình và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận.
- Tính đo lường: Nghiên cứu của Davenport (1993) về cải tiến quy trình kinh doanh nhấn mạnh rằng các chỉ số đo lường là công cụ quan trọng để theo dõi hiệu quả và tiến độ của quy trình. Việc sử dụng các chỉ số này giúp các nhà quản lý nhận diện các điểm yếu và đưa ra các biện pháp cải tiến kịp thời.
- Tính linh hoạt: Kotter (1996) trong cuốn sách Leading Change nhấn mạnh rằng quy trình cần phải linh hoạt để thích ứng với môi trường thay đổi. Tuy nhiên, sự thay đổi cần được quản lý chặt chẽ để tránh làm gián đoạn hoạt động và duy trì hiệu quả.
- Tính liên tục: Deming (1986), một trong những người tiên phong của quản lý chất lượng toàn diện (TQM), đã khẳng định rằng quá trình cải tiến liên tục là cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh. Quy trình cần được xem xét và cải tiến định kỳ để đảm bảo nó luôn phù hợp với các yêu cầu hiện tại và tương lai.
Những đặc điểm trên không chỉ là lý thuyết mà còn được chứng minh qua thực tiễn áp dụng trong các tổ chức hàng đầu trên thế giới. Việc xây dựng quy trình hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
4. Một quy trình cần có những thành phần nào?
Một bản quy trình có giá trị sử dụng cần cung cấp đủ thông tin để người tham gia biết cách thực hiện và bàn giao công việc.
- Mục tiêu: Vấn đề cần giải quyết và kết quả mong muốn
- Phạm vi: Hoạt động, bộ phận hoặc trường hợp áp dụng
- Điều kiện bắt đầu: Sự kiện hoặc yêu cầu làm phát sinh công việc
- Đầu vào: Thông tin, tài liệu, hồ sơ hoặc nguồn lực cần có
- Các bước xử lý: Nội dung công việc và quan hệ giữa các bước
- Trách nhiệm: Người thực hiện, phê duyệt, phối hợp và tiếp nhận
- Thời hạn: Mốc xử lý hoặc thời gian dự kiến cho từng bước
- Điều kiện chuyển bước: Tiêu chí cần đáp ứng trước khi bàn giao
- Đầu ra: Kết quả và bằng chứng hoàn thành
- Ngoại lệ: Cách xử lý khi thiếu hồ sơ, từ chối, quá hạn hoặc thay đổi nhu cầu
- Kiểm soát tài liệu: Mã, phiên bản, ngày hiệu lực và người phê duyệt
Điểm cần chú ý là trách nhiệm và điều kiện bàn giao. Chỉ ghi “chuyển sang kế toán” sẽ chưa đủ rõ nếu chưa xác định bộ phận kế toán tiếp nhận thông tin gì, kiểm tra nội dung nào và xử lý ra sao khi hồ sơ chưa đạt yêu cầu.
Mức độ chi tiết cần tương xứng với rủi ro và tính phức tạp. Công việc đơn giản có thể chỉ cần một checklist; công việc nhiều bên tham gia nên có lưu đồ và bảng phân công trách nhiệm.
5. Tầm quan trọng của quy trình trong doanh nghiệp
Giá trị của mỗi công việc trong các bộ phận là đẩy nhanh sự chuyển đổi kinh doanh cốt lõi và hiệu quả hơn. Với các giai đoạn khác nhau, các công ty đều phải chú ý đến sự điều chỉnh quy trình kinh doanh.
Chỉ sau khi xây dựng xong quy trình doanh nghiệp, họ mới có thể tìm được những nhân viên phù hợp, đẩy nhanh tiến độ. Bởi vậy, hãy tìm hiểu vai trò của quy trình quản lý doanh nghiệp dưới đây.
5.1. Một công ty không có quy trình cốt lõi chắc chắn sẽ thất bại
Mỗi vị trí công việc đều nên biết rõ trách nhiệm của bản thân. Nếu doanh nghiệp không có quy trình kinh doanh cốt lõi rõ ràng sẽ gây ra rất nhiều khó khăn.
Ai sẽ là người đảm bảo kết quả và hiệu quả công việc? Làm thế nào để các bộ phận có thể phối hợp ăn ý với nhau? Khi nhân viên không tìm được vị trí, nhiệm vụ cụ thể của mình, họ sẽ không có mục tiêu phấn đấu. Như vậy, họ không tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.
5.2. Chia nhỏ công việc và làm rõ trách nhiệm
Trách nhiệm công việc của các công ty lớn đều có mô tả và quy định rõ ràng. Ngay từ đầu vào làm, bạn cần nắm rõ nội dung công việc, trách nhiệm đó.
Nếu vị trí công việc không có trách nhiệm rõ ràng thì khả năng mắc lỗi ở mắt xích này là cực kỳ cao. Trách nhiệm công việc cần cụ thể và chi tiết để kiểm soát chính xác đầu việc, giúp ích cho hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty.
Không khó để hiểu tại sao có các công ty lớn đều tập trung đào tạo trách nhiệm, thấu hiểu công ty trước nhất. Đối với các công ty đang phát triển, ban lãnh đạo nên học hỏi kinh nghiệm quý giá đó.
Doanh nghiệp cần liên tục nâng cao trách nhiệm cá nhân dựa trên tình hình thực tế. Doanh nghiệp có thể giảm chi phí nếu đi sai hướng, đẩy nhanh tiến độ tăng trưởng nếu tỷ lệ thành công được cải thiện.
5.3 Giải phóng người quản lý
Bằng cách thực hiện quản lý theo quy trình, doanh nghiệp có thể củng cố các chức năng quản lý. Đi vào quy trình thường xuyên, lặp lại và cố định cho phép người quản lý sẽ có nhiều thời gian hơn.
Ở nhiều công ty, khi có ít nhân viên thì công việc diễn ra suôn sẻ. Thế nhưng, khi số lượng nhân viên và các phòng ban tăng lên thì việc phối hợp và hoàn thành một công việc trở nên rất khó khăn.
Trong trường hợp này, một số nhà lãnh đạo dành 20% sức lực cho việc phát triển doanh nghiệp và 80% sức lực cho các công việc ngoài lề. Họ phải điều phối nhân lực, yêu cầu báo cáo, đánh giá kết quả… Điều này cuối cùng dẫn đến hiệu quả công việc thấp. Để tối ưu được khối lượng công việc cho từng nhân sự và tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban, một phần mềm quản lý doanh nghiệp tốt là điều không thể thiếu để cải thiện tình trạng này.
5.4. Giúp đồng nghiệp phát triển nhanh chóng
Các công ty luôn có những nhân viên xuất sắc. Những tấm gương này sẽ được tuyên dương hàng năm để khuyến khích và lan tỏa phương pháp làm việc của họ.
Mỗi công ty nên phân loại các vị trí xuất sắc một cách chi tiết, làm rõ quy trình thực hành tốt nhất cho vị trí làm việc đó. Dựa trên nền tảng đó, doanh nghiệp xác định được phương pháp quy trình.
Phương pháp quy trình có thể được sử dụng cho các nhân viên cùng vị trí học hỏi và phát triển nhanh chóng. Một trong những hiệu quả của quản lý kinh doanh thành công nằm ở đây: cải thiện và tạo ra giá trị lớn hơn.
Đây là lý do tại sao những quản lý trong các công ty lớn dễ dàng được chấp nhận hơn. Bởi lẽ họ đã thuần thục các phương pháp và kinh nghiệm quản lý quy trình tối ưu.
Tham khảo: Mẫu quy trình sản xuất theo ngành nghề & 6 bước hoàn thiện quy trình cho doanh nghiệp
5.5. Quản lý quy trình để hội nhập nhanh chóng
Đối với doanh nghiệp đang phát triển, các giai đoạn phát triển khác nhau sẽ tối ưu hóa và điều chỉnh quy trình khác nhau. Họ sẽ lựa chọn phương pháp thực hiện quy trình tốt nhất và từ từ củng cố.
Trong ngành công nghiệp sản xuất ngày nay, công nghiệp 4.0 đang được nâng cấp và chuyển đổi. Mục tiêu của nó là đạt được tốc độ và độ chính xác cao trong sản xuất thông qua robot. Dần dần, họ sẽ loại bỏ dần công việc thủ công lặp đi lặp lại và tạo ra giá trị lớn hơn cho doanh nghiệp.
Đây thực sự là một giải pháp thực hành tốt nhất về quản lý quy trình điển hình. Thay thế công việc thủ công trên dây chuyền sản xuất bằng robot hiệu quả và chính xác, doanh nghiệp sẽ nâng cao chất lượng và tối ưu sản xuất. Đồng thời, giảm chi phí và duy trì lợi thế cạnh tranh tốt hơn trước đối thủ.
Thêm vào đó, doanh nghiệp nên dành nhiều tâm sức và nguồn lực tài chính để ươm mầm nhân tài. Khả năng làm việc của đội ngũ lúc đó sẽ linh hoạt, thích ứng tốt hơn.
5.6. Quản lý tiêu chuẩn, sản xuất tinh gọn
Trong quá trình hoạt động sản xuất người lao động có thể bị xao nhãng. Nếu có quy trình làm việc nhắc nhở, họ sẽ hoàn thành kịp thời tất cả các mắt xích trong quy trình.
Một số tài liệu của công ty cuối cùng được giao cho CEO hoặc chủ tịch để phê duyệt. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải tất cả các văn bản đều cần có sự chấp thuận của cấp cao. Nếu đơn giản hóa được những công việc phức tạp nhưng nhỏ nhặt này, hiệu quả công việc của doanh nghiệp sẽ tăng cao.
Do đó, việc thiết lập một hệ thống quản lý quy trình với công việc rõ ràng và trách nhiệm rõ ràng. Nó sẽ đặt nền tảng cho sự phát triển suôn sẻ của công việc.
Xem thêm: Quản trị sản xuất là gì? 8 yếu tố chính và 9 mô hình quản trị phổ biến
6. Cách xây dựng quy trình trong doanh nghiệp qua 7 bước
6.1. Xác định mục tiêu và phạm vi
Trước tiên, cần xác định quy trình được xây dựng để giải quyết vấn đề gì và áp dụng trong phạm vi nào. Mục tiêu nên gắn với vấn đề quan sát được, như giảm hồ sơ thiếu thông tin hoặc làm rõ trách nhiệm phê duyệt.
Với đề nghị mua sắm nội bộ, có thể xác định điểm bắt đầu là khi bộ phận phát sinh nhu cầu và điểm kết thúc là khi đề nghị được duyệt, bàn giao cho bộ phận mua hàng. Việc lựa chọn nhà cung cấp, nhận hàng và thanh toán có thể thuộc các quy trình liên quan.
Kết quả cần có: mục tiêu, phạm vi, điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
6.2. Khảo sát cách làm hiện tại
Người xây dựng cần trao đổi với các bên trực tiếp thực hiện và quan sát hồ sơ đã xử lý. Nên tìm hiểu cả cách làm chính thức lẫn các thao tác đang phát sinh qua email, tin nhắn hoặc bảng tính.
Các câu hỏi cần làm rõ gồm: Hồ sơ thường thiếu gì? Bước nào phải chờ lâu? Thông tin có bị nhập lại không? Có công việc nào chưa xác định người chịu trách nhiệm?
Kết quả cần có: danh sách bước thực tế, khó khăn và nguyên nhân cần kiểm chứng.
6.3. Xác định đầu vào, đầu ra và người phụ trách
Với mỗi bước, cần xác định dữ liệu nhận vào, công việc phải thực hiện, kết quả tạo ra và người chịu trách nhiệm chính. Nếu cần phê duyệt, phải làm rõ người có thẩm quyền và căn cứ phân quyền.
Ví dụ, trưởng bộ phận nhận đề nghị có mục đích, danh mục và chi phí dự kiến; kết quả là xác nhận nhu cầu, yêu cầu bổ sung hoặc từ chối có lý do.
Kết quả cần có: bảng mô tả bước, trách nhiệm và yêu cầu bàn giao.
6.4. Thiết kế luồng xử lý và các nhánh điều kiện
Từ thông tin đã thu thập, doanh nghiệp sắp xếp lại luồng công việc, loại bỏ bước không cần thiết và làm rõ các điểm quyết định.
Cần thể hiện cả tình huống thông thường và ngoại lệ: hồ sơ thiếu thì quay về đâu, ai được yêu cầu bổ sung, khi nào kết thúc do từ chối, trường hợp nào cần chuyển cấp.
Kết quả cần có: lưu đồ và phần giải thích các điều kiện chuyển bước.
6.5. Chuẩn hóa biểu mẫu, thời hạn và tiêu chí kiểm soát
Biểu mẫu cần thu thập đủ dữ liệu phục vụ xử lý nhưng tránh yêu cầu những thông tin không cần thiết. Với đề nghị mua sắm, các trường có thể gồm bộ phận đề nghị, mục đích, danh mục, số lượng, chi phí dự kiến và thời điểm cần sử dụng.
Thời hạn phải phù hợp với khối lượng công việc và nguồn lực. Khi quy định thời gian xử lý, cần làm rõ cách tính, điều kiện bắt đầu tính và cách xử lý thời gian chờ bổ sung hồ sơ.
Kết quả cần có: biểu mẫu, thời hạn và tiêu chí kiểm tra.
6.6. Thử nghiệm, điều chỉnh và ban hành
Doanh nghiệp nên chạy thử với các trường hợp đại diện, bao gồm hồ sơ hợp lệ, hồ sơ cần bổ sung và hồ sơ bị từ chối. Người trực tiếp thực hiện cần tham gia góp ý để phát hiện bước khó hiểu hoặc thiếu thực tế.
Sau điều chỉnh, tài liệu cần được phê duyệt theo thẩm quyền, ghi phiên bản, ngày hiệu lực và phổ biến tới các bên liên quan. Đồng thời, cần hướng dẫn nơi tra cứu bản đang áp dụng.
Kết quả cần có: bản quy trình được duyệt và kế hoạch triển khai.
6.7. Theo dõi kết quả và cải tiến
Sau khi áp dụng, cần phân công người theo dõi hiệu quả và tiếp nhận phản hồi. Có thể lựa chọn một số chỉ số:
- Thời gian xử lý toàn bộ yêu cầu.
- Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn.
- Tỷ lệ hồ sơ phải bổ sung.
- Số lần trả lại trung bình.
- Khối lượng yêu cầu tồn tại từng bước.
Khi một bước thường xuyên quá hạn, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi sửa: thiếu người xử lý, dữ liệu đầu vào chưa đạt hay thẩm quyền phê duyệt chưa phù hợp.
Kết quả cần có: dữ liệu theo dõi, lịch rà soát và phương án cập nhật.
7. Các thách thức thường gặp trong việc triển khai quy trình là gì?
Đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả là yếu tố then chốt đối với sự thành công của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, nhiều doanh nghiệp thường gặp phải các thách thức đáng kể:
- Sự thiếu rõ ràng và nhất quán: Quy trình không được định nghĩa rõ ràng hoặc thiếu hướng dẫn chi tiết dẫn đến sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thực hiện. Hơn nữa, việc áp dụng không đồng nhất quy trình giữa các bộ phận hoặc cá nhân càng làm gia tăng khó khăn. Ví dụ, quy trình xử lý đơn hàng trong một doanh nghiệp bán lẻ có thể không được thực hiện thống nhất giữa bộ phận tiếp nhận đơn hàng, kho và giao hàng làm phát sinh tình trạng thiếu hàng hóa, giao hàng sai.
- Thiếu sự tham gia và cam kết của nhân viên: Nhân viên có thể không nhận thức được tầm quan trọng của quy trình hoặc không được đào tạo đầy đủ để thực hiện nó một cách hiệu quả. Đặc biệt, nếu quy trình bị coi là phức tạp hoặc không thấy được lợi ích trực tiếp, nhân viên có thể thiếu động lực để tuân thủ.
- Hệ thống hỗ trợ không phù hợp: Thiếu các công cụ và phần mềm cần thiết là một rào cản lớn trong việc thực hiện quy trình. Nếu hệ thống dữ liệu và thông tin không được tích hợp đầy đủ, hoặc cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin lỗi thời, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc truy cập và xử lý thông tin cần thiết.
- Văn hóa doanh nghiệp: Văn hóa tổ chức không đề cao việc tuân thủ quy trình hoặc thậm chí khuyến khích những hành vi trái với quy trình là một nguyên nhân dẫn đến việc thực hiện quy trình không thành công. Áp lực công việc, thiếu sự tôn trọng giữa các cấp quản lý và nhân viên cũng góp phần vào việc không tuân thủ quy trình.
- Các yếu tố bên ngoài: Những thay đổi về luật pháp, quy định hoặc yêu cầu từ khách hàng thường buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh quy trình liên tục. Điều này có thể gây ra cảm giác quy trình phức tạp và mất động lực cho nhân viên. Môi trường kinh doanh biến động và sự cạnh tranh gay gắt cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình để nâng cao hiệu quả.
8. Tổ chức thực hiện quy trình liên phòng ban với MISA AMIS Quy trình
Để vượt qua những rào cản được liệt kê ở trên, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình một cách rõ ràng, thống nhất, và đảm bảo rằng nhân viên được tham gia và cam kết thực hiện quy trình hiệu quả.
Sử dụng hệ thống hỗ trợ phù hợp, phát triển văn hóa doanh nghiệp đề cao việc tuân thủ quy trình, và liên tục theo dõi, đánh giá hiệu quả của quy trình cũng là những giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động.
MISA AMIS Quy trình là giải pháp tự động hóa quy trình liên phòng ban, kết nối thông tin xuyên suốt dành cho mọi doanh nghiệp. Phần mềm liên kết với các Phần mềm Quản lý bán hàng, Quản lý công việc hay Phần mềm Kế toán khác của MISA để hỗ trợ doanh nghiệp xử lý nhanh hoạt động, tăng tốc độ phục vụ khách hàng.
Các nhóm tính năng tiêu biểu của AMIS Quy trình gồm:
- Thiết kế quy trình không cần lập trình: tạo mới hoặc điều chỉnh mẫu theo nghiệp vụ.
- Tổ chức luồng xử lý linh hoạt: hỗ trợ tuần tự, song song và rẽ nhánh theo điều kiện thiết lập.
- Theo dõi thực hiện tập trung: xem tiến trình, kết quả và trao đổi gắn với hồ sơ.
- Hỗ trợ bàn giao giữa các bên: chuyển công việc và chia sẻ dữ liệu theo luồng đã cấu hình.
- Theo dõi báo cáo: cung cấp số liệu phục vụ đánh giá hoạt động và cải tiến.
Hơn 400.000 doanh nghiệp & hộ kinh doanh đã tin chọn phần mềm Quản lý Quy trình Công việc của MISA, trong đó có Công ty Cổ phần Công nghệ FUTECH, Công ty Cổ phần Long Hậu, Minh Đức Group, Cao Đẳng Dầu khí, Công ty Cổ phần Novatek… và nhiều doanh nghiệp khác.
Mời anh chị dùng thử và khám phá sức mạnh của MISA AMIS Quy trình tại đây:
- Miễn phí kho mẫu 500+ quy trình quản lý vận hành doanh nghiệp
- Miễn phí sử dụng không giới hạn tính năng: phê duyệt đề xuất Online, tùy chỉnh quy chỉnh, giám sát sự tuân thủ,…
- Miễn phí sử dụng trên tất cả thiết bị: Laptop, Smartphone, Tablet,…
- Miễn phí đào tạo và hướng dẫn sử dụng sản phẩm 1-1 cùng chuyên gia
9. Câu hỏi thường gặp về quy trình
Bao nhiêu quy trình là đủ trong doanh nghiệp?
Đối với các doanh nghiệp nhỏ, quy trình thường nằm trong nhận thức và thói quen của nhân viên, ít khi được viết ra. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp phát triển, quy trình cần được xây dựng rõ ràng và cụ thể để quản lý nhiều phòng ban, cá nhân cùng tham gia.
Với các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là những doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001, cần phải có các quy trình rõ ràng, chi tiết để đảm bảo tính thống nhất. Số lượng quy trình phải vừa đủ, không quá nhiều gây khó kiểm soát và cũng không quá ít dẫn đến thiếu sót. Quy trình thường gồm 8-12 bước, và cần được thiết kế rõ ràng, có mục tiêu và phạm vi cụ thể.
Hoạt động nào không cần đến quy trình?
Trong doanh nghiệp, hầu như mọi hoạt động đều cần đến quy trình, dù đơn giản hay phức tạp. Quy trình giúp duy trì sự nhất quán, nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Quy trình còn là công cụ quan trọng để đào tạo nhân viên mới, giúp họ nhanh chóng nắm bắt công việc và hòa nhập vào tổ chức.
Quy trình có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Không thể áp dụng một yêu cầu chung cho mọi hoạt động. Việc lập thành văn bản phụ thuộc vào yêu cầu pháp lý, tiêu chuẩn áp dụng, rủi ro và nhu cầu quản lý. Với công việc nhiều bên tham gia hoặc cần bằng chứng kiểm soát, tài liệu rõ ràng giúp việc thực hiện và kiểm tra thuận tiện hơn.
Doanh nghiệp nhỏ nên chuẩn hóa quy trình nào trước?
Nên ưu tiên công việc lặp lại nhiều, có bàn giao, ảnh hưởng đến khách hàng hoặc dòng tiền và thường phát sinh sai sót. Có thể bắt đầu từ xử lý đơn hàng, đề nghị thanh toán, mua sắm hoặc tiếp nhận nhân sự mới, tùy vấn đề cấp thiết.
Kết luận
Trên thực tế, xây dựng quy trình chỉ là bước đầu tiên đảm bảo tiến độ công việc trôi chảy. Doanh nghiệp phải có hệ thống quản lý tương ứng, biện pháp quản trị linh hoạt. Thêm vào đó, kế hoạch khuyến khích khoa học, không khí văn hóa tốt cũng giúp công ty bắt nhịp với thời đại.
Chỉ bằng cách này, việc quản lý quy trình mới thực sự được thực hiện và hiệu quả. Trên đây là những giá trị chính của quản lý quy trình mà MISA AMIS đã chia sẻ với bạn, hy vọng nó có thể giúp ích cho bạn.
Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.















