Quản trị sản xuất là gì? Mục tiêu, chức năng và các mô hình phổ biến

06/01/2022
2326

Quản trị sản xuất không chỉ đơn thuần là tổ chức và điều hành dây chuyền sản xuất. Đó là nghệ thuật kết hợp giữa chiến lược, công nghệ, và con người để biến ý tưởng thành sản phẩm thực tế với chi phí tối ưu nhất. Đây chính là nền tảng giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường một cách nhanh nhạy, đồng thời duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

Trong bài viết này, MISA AMIS sẽ giúp bạn giải đáp: Quản trị sản xuất là gì? và gửi đến bạn tất cả những thông tin cần thiết về quản trị sản xuất từ chức năng, các yếu tố chính cho đến mô hình và quy trình quản trị tối ưu.

Tặng bạn: Mẫu kế hoạch sản xuất bằng Excel mới nhất

1. Quản trị sản xuất là gì?

Quản trị sản xuất (Production Management) là tập hợp các hoạt động nhằm thiết lập hệ thống sản xuất và quản lý quá trình sử dụng các yếu tố đầu vào để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu doanh nghiệp.

Nói một cách khác, quản trị sản xuất bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, triển khai và kiểm soát quá trình chuyển đổi nguồn lực thô thành sản phẩm hoàn chỉnh. Đây là một phần không thể thiếu trong quản lý kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.

Quản trị sản xuất là gì?

Hãy tưởng tượng bạn đang điều hành một nhà máy sản xuất bánh kẹo. Việc quản trị sản xuất ở đây bao gồm tất cả các bước từ lên kế hoạch nguyên liệu (bột, đường, trứng…), điều phối nhân lực (thợ làm bánh, nhân viên đóng gói) đến kiểm soát chất lượng từng chiếc bánh trước khi đưa ra thị trường. Nếu mọi thứ được tổ chức tốt, khách hàng sẽ nhận được bánh ngon đúng hạn với giá cả hợp lý.

Quản trị sản xuất bao gồm hai phần chính:

  • Xây dựng và thiết kế hệ thống sản xuất toàn diện
  • Quản trị quá trình sản xuất

Xem thêm:Top 10 phần mềm quản lý sản xuất tốt nhất cho doanh nghiệp

2. Mục tiêu của quản trị sản xuất

Mục tiêu của quản trị sản xuất là đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra đúng kế hoạch – đúng chi phí – đúng chất lượng, đồng thời sử dụng tối ưu các nguồn lực (nhân lực, máy móc, nguyên vật liệu) để đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Quản trị sản xuất không chỉ giúp “làm ra sản phẩm”, mà còn giúp doanh nghiệp sản xuất hiệu quả và bền vững.

Mục tiêu của quản trị sản xuất

Các mục tiêu chính của quản trị sản xuất gồm:

  • Đảm bảo tiến độ sản xuất: Giao hàng đúng thời hạn, hạn chế chậm trễ hoặc gián đoạn.
  • Tối ưu chi phí sản xuất: Giảm lãng phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí vận hành.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu khách hàng.
  • Sử dụng hiệu quả nguồn lực: Phân bổ hợp lý máy móc, nhân sự và công suất sản xuất.
  • Tăng tính linh hoạt trong sản xuất: Dễ dàng điều chỉnh kế hoạch khi nhu cầu thị trường thay đổi.
  • Nâng cao năng suất và hiệu quả tổng thể: Tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn và mở rộng quy mô doanh nghiệp.

Đọc ngay: Top 17 phần mềm quản lý kho bãi được đánh giá tốt nhất

3. Các chức năng của quản trị sản xuất đối với doanh nghiệp

Quản trị sản xuất bao gồm bốn chức năng chính: Hoạch định mục tiêu và kế hoạch sản xuất, tổ chức quản trị sản xuất, điều hành quy trình sản xuất, kiểm soát sản xuất.

Các chức năng của quản trị sản xuất

3.1. Hoạch định mục tiêu và kế hoạch sản xuất

Hoạch định sản xuất là bước đầu tiên trong quản trị sản xuất, giúp xác định rõ ràng mục tiêu và hướng đi của quá trình sản xuất. Hoạt động hoạch định sản xuất sẽ bao gồm:

  • Xác định nhu cầu sản xuất
  • Lập kế hoạch sản xuất
  • Lập kế hoạch nguồn nhân sự
  • Nguyên vật liệu và tài chính
  • Lập kế hoạch tài chính

Quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tăng hiệu suất sản xuất.

3.2. Tổ chức quản trị sản xuất

Tổ chức sản xuất liên quan đến việc phân bổ hợp lý các nguồn lực nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra một cách hiệu quả và suôn sẻ. Điều này bao gồm:

  • Thiết kế cơ chấu tổ chức sản xuất
  • Phân chia công việc cụ thể cho từng bộ phận và cá nhân liên quan
  • Xây dựng quy trình sản xuất
  • Huấn luyện đào tạo nhân sự

Chức năng tổ chức cũng giúp thiết lập các quy trình công việc cụ thể cho từng công đoạn, đảm bảo mọi thành phần đều hoạt động ăn khớp và tạo ra dòng sản xuất liên tục, tránh lãng phí thời gian và tài nguyên.

3.3. Điều hành quy trình sản xuất

Điều hành sản xuất tập trung vào việc quản lý và giám sát các hoạt động sản xuất hàng ngày để đảm bảo rằng quá trình sản xuất diễn ra theo kế hoạch. Chức năng này bao gồm:

  • Điều chỉnh và phân bổ nguồn lực theo nhu cầu thực tế
  • Giám sát quá trình sản xuất và hoạt động của nhân viên
  • Giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất

Chức năng này giúp đảm bảo tiến độ sản xuất đúng hẹn, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm và hiệu suất làm việc cao nhất.

3.4. Kiểm soát sản xuất

Kiểm soát sản xuất là bước quan trọng giúp theo dõi, đánh giá và đảm bảo rằng toàn bộ quy trình sản xuất đang diễn ra theo kế hoạch sản xuất đã đề ra. Chức năng này bao gồm:

  • Giám sát tiến độ sản xuất
  • Kiểm tra và đánh giá hiệu quả sản xuất
  • Điều chỉnh và cải thiện quy trình sản xuất

Nếu phát hiện ra sự sai lệch hoặc sự cố trong quá trình sản xuất, các biện pháp điều chỉnh cần được thực hiện ngay lập tức để khắc phục và đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả. Đây cũng là bước quan trọng trong việc giảm thiểu lãng phí và kiểm soát chi phí sản xuất.

Xem thêm: 7 nguyên tắc và 9 bước thiết lập quy trình quản lý chất lượng hiệu quả

4. Các yếu tố chính trong quản trị sản xuất

Các yếu tố chính trong quản trị sản xuất

4.1. Dự báo nhu cầu sản xuất

Trong bất kỳ kế hoạch sản xuất nào, việc dự báo nhu cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Quản trị sản xuất cần xác định chính xác số lượng sản phẩm cần thiết để đáp ứng thị trường, từ đó quản lý hiệu quả nguồn lực và tối đa hóa lợi nhuận. Dự báo này dựa vào các yếu tố như:

  • Lịch sử bán hàng
  • xu hướng thị trường
  • dự báo kinh tế
  • Hành vi khách hàng và
  • Các sự kiện trong ngành.

Một dự báo chính xác giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất hiệu quả, quản lý nguyên vật liệu, nhân lực và tài nguyên cần thiết, đồng thời tối ưu hóa mức tồn kho để tránh thiếu hụt hoặc dư thừa hàng hóa.

4.2. Thiết kế sản phẩm

Thiết kế sản phẩm là quá trình chuyển đổi ý tưởng ban đầu thành sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng nhu cầu thị trường và khách hàng. Điều này bao gồm việc tạo ra mẫu thử, sản phẩm thử nghiệm và cuối cùng là sản phẩm chính thức.

Trong quản trị sản xuất, việc thiết kế không chỉ nằm ở bộ phận kỹ thuật hay nghiên cứu và phát triển, mà còn cần sự phối hợp với các bộ phận khác như Marketing, bán hàng và sản xuất. Sự hợp tác này đảm bảo sản phẩm không chỉ phù hợp với yêu cầu khách hàng mà còn được sản xuất một cách tối ưu, tránh lãng phí nguồn lực và tăng cường hiệu quả trong kế hoạch sản xuất.

4.3. Quản lý năng lực sản xuất

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc quản lý năng lực sản xuất đóng vai trò then chốt trong quản trị sản xuất. Đối với chủ doanh nghiệp, việc đánh giá và tối ưu hóa các thông số như sản lượng, chất lượng, thời gian sản xuất, chi phí, cùng với hiệu suất sử dụng thiết bị và nhân lực là vô cùng quan trọng. Mục tiêu chính là đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu sản xuất và yêu cầu của thị trường. Quản lý năng lực sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp:

  • Đảm bảo đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu sản xuất mà không gây lãng phí.
  • Tránh tình trạng thừa hoặc thiếu hụt nguồn lực, giảm thiểu rủi ro gián đoạn trong quá trình sản xuất.
  • Tối ưu hoá chi phí, chất lượng sản phẩm nhằm nâng cao hiệu quả trong quá trình kinh doanh và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Quy mô sản xuất cũng ảnh hưởng trực tiếp đến loại hình sản xuất, chi phí và cơ cấu tổ chức quản lý. Một kế hoạch sản xuất được thiết lập dựa trên năng lực thực tế sẽ giúp giảm chi phí đơn vị sản phẩm và tăng năng suất. Việc xác định chính xác năng lực sản xuất là chìa khóa để tận dụng cơ hội kinh doanh tiềm năng và đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường.

4.4. Định vị doanh nghiệp

Định vị chiến lược là một yếu tố quan trọng trong quản trị sản xuất, giúp doanh nghiệp xác định vị trí của mình trên thị trường thông qua việc lựa chọn địa điểm và vùng phân bổ phù hợp. Điều này không chỉ đảm bảo đạt được mục tiêu kinh doanh mà còn xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Để định vị hiệu quả, chủ doanh nghiệp cần tiến hành phân tích sâu sắc các yếu tố tác động ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, bao gồm:

  • Nguồn lực sẵn có: nhân lực, nguyên vật liệu, công nghệ.
  • Thị trường mục tiêu: nhu cầu khách hàng, xu hướng tiêu dùng.
  • Yếu tố pháp luật, kinh tế, xã hội và văn hóa: các quy định pháp lý, điều kiện kinh tế, phong tục tập quán địa phương.

Từ những phân tích này, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp tối ưu để giảm thiểu rủi ro và tận dụng lợi thế cạnh tranh. Định vị đúng đắn không chỉ giúp quản trị sản xuất hiệu quả mà còn định hướng phát triển dài hạn, mở ra cơ hội kinh doanh mới và tăng cường vị thế trên thị trường.

4.5. Bố trí sản xuất

Trong quản trị sản xuất, việc bố trí sản xuất đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Bố trí sản xuất là quá trình sắp xếp máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và nhân lực một cách hợp lý và khoa học trong nhà máy. Mục tiêu là đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Một bố trí sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp:

  • Tăng năng suất lao động: Sắp xếp hợp lý giúp giảm thời gian di chuyển của nhân viên và giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các công đoạn, từ đó nâng cao năng suất.
  • Giảm chi phí sản xuất: Tận dụng tối đa không gian và thiết bị, giảm lãng phí nguyên vật liệu, giúp tiết kiệm chi phí.
  • Cải thiện chất lượng sản phẩm: Hạn chế sai sót và lỗi sản phẩm thông qua quy trình sản xuất được tổ chức tốt.

Các phương pháp bố trí sản xuất phổ biến bao gồm:

  • Bố trí theo sản phẩm (product layout): Sắp xếp máy móc theo trình tự quy trình sản xuất của sản phẩm.
  • Bố trí theo quy trình (process layout): Sắp xếp thiết bị theo chức năng hoặc loại công việc.
  • Bố trí hỗn hợp (hybrid layout): Kết hợp các phương pháp trên để tối ưu hóa cho từng loại sản phẩm và quy trình.

4.6. Lập kế hoạch sắp xếp nguồn lực

Một kế hoạch sản xuất hiệu quả không thể thiếu việc lập kế hoạch sắp xếp nguồn lực. Điều này bao gồm việc xác định và phân bổ các nguồn lực cần thiết như nhân lực, máy móc, nguyên vật liệu và năng lượng một cách hợp lý. Mục tiêu là đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả, liên tục và tiết kiệm chi phí.

Lập kế hoạch sắp xếp nguồn lực giúp doanh nghiệp:

  • Đảm bảo đủ nguồn lực: Tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa, gây gián đoạn hoặc lãng phí.
  • Phân bổ nguồn lực hợp lý: Sử dụng hiệu quả các nguồn lực, tránh lãng phí và tối đa hóa hiệu suất.
  • Tiết kiệm chi phí sản xuất: Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

Trong quản trị sản xuất, việc điều phối hoạt động sản xuất là yếu tố then chốt để thực hiện hiệu quả kế hoạch sản xuất. Điều này bao gồm:

  • Tổ chức thực hiện kế hoạch sản xuất: Phân bổ công việc cho các bộ phận, nhân sự, máy móc và thiết bị một cách hợp lý để triển khai kế hoạch sản xuất một cách suôn sẻ.
  • Giám sát quá trình sản xuất: Theo dõi chặt chẽ quy trình sản xuất nhằm đảm bảo sản phẩm được tạo ra đúng tiến độ, đạt chất lượng cao và hiệu suất tối ưu.
  • Xử lý vấn đề phát sinh: Khi gặp sự cố trong quá trình sản xuất, cần xác định nguyên nhân một cách nhanh chóng và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời

Điều phối hoạt động sản xuất đòi hỏi sự phối hợp linh hoạt giữa các phòng ban trong doanh nghiệp. Để tối ưu hóa quá trình này, chủ doanh nghiệp nên áp dụng các công cụ quản lý hiện đại và liên tục cải tiến quy trình sản xuất.

4.7. Kiểm soát hệ thống sản xuất

Một yếu tố quan trọng khác trong quản trị sản xuất là kiểm soát toàn bộ hệ thống sản xuất, bao gồm:

  • Quản lý hàng tồn kho: Đảm bảo sự cân đối giữa cung và cầu, tối ưu hóa lượng hàng tồn kho để giảm thiểu rủi ro về thất thoát hoặc hư hỏng, đồng thời duy trì dòng vốn lưu động.
  • Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Duy trì chất lượng sản phẩm ổn định, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và đảm bảo tính đồng nhất trong quy trình sản xuất.

Hiểu rõ quản trị sản xuất là gì? và nắm vững các yếu tố này sẽ giúp chủ doanh nghiệp xây dựng một kế hoạch sản xuất hiệu quả, tăng cường năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách tối ưu.

Xem thêm: Quản trị doanh nghiệp sản xuất – Những kinh nghiệm “xương máu” dành cho nhà quản lý

5. Các mô hình quản trị sản xuất phổ biến

Dưới đây là những mô hình quản trị sản xuất phổ biến mà các doanh nghiệp có thể áp dụng để cải thiện quy trình sản xuất và đạt được hiệu quả cao hơn.

5.1. Mô hình Lean Manufacturing (sản xuất tinh gọn)

Lean Manufacturing tập trung vào việc loại bỏ các loại lãng phí trong quá trình sản xuất, bao gồm thời gian, nguyên vật liệu, nhân lực, không gian và năng lượng. Triết lý cốt lõi của Lean là tạo ra giá trị cho khách hàng với ít tài nguyên hơn.

Mô hình Lean Manufacturing (sản xuất tinh gọn)
Mô hình Lean Manufacturing (sản xuất tinh gọn)

Phương pháp Lean sử dụng các công cụ như 5S (Sắp xếp, Sắp đặt, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng), Kaizen (Cải tiến liên tục), Kanban (quản lý luồng sản phẩm và nguyên vật liệu) và Just-in-Time (JIT) để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu hàng tồn kho. Lean giúp doanh nghiệp giảm chi phí, cải thiện năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.2. Mô hình sản xuất Just-in-Time (JIT)

JIT tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách chỉ sản xuất khi có nhu cầu cụ thể, giúp giảm tồn kho dư thừa và chi phí lưu trữ.

Mô hình sản xuất Just-in-Time (JIT)
Mô hình sản xuất Just-in-Time (JIT)

Phương pháp JIT yêu cầu toàn bộ chuỗi cung ứng phải đồng bộ để nguyên vật liệu được cung cấp đúng lúc. JIT giảm chi phí tồn kho, tăng tính linh hoạt trong sản xuất và phản ứng nhanh với sự thay đổi của nhu cầu thị trường, nhưng đòi hỏi chuỗi cung ứng phải được quản lý chính xác.

Tặng bạn: 70+ quy trình làm việc cho mọi phòng ban trong doanh nghiệp

5.3. Mô hình Six Sigma

Six Sigma tập trung vào cải tiến chất lượng và giảm thiểu sai sót trong quy trình sản xuất. Phương pháp Six Sigma sử dụng chu trình DMAIC (Xác định, Đo lường, Phân tích, Cải thiện, Kiểm soát) để giảm thiểu sai sót và biến động trong sản xuất.

Mô hình Six Sigma trong sản xuất
Mô hình Six Sigma trong sản xuất

Six Sigma thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như hàng không, y tế và sản xuất điện tử, giúp giảm thiểu sai sót, cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình.

5.4. Mô hình Theory of Constraints (TOC)

TOC tập trung vào việc xác định và loại bỏ các “nút thắt cổ chai” (bottlenecks) trong quy trình sản xuất, từ đó tăng cường hiệu suất tổng thể.

Mô hình Theory of Constraints (TOC) trong quản trị sản xuất
Mô hình Theory of Constraints (TOC) trong quản trị sản xuất

Doanh nghiệp xác định điểm tắc nghẽn trong quy trình và tối ưu hóa năng suất tại điểm này bằng cách cải tiến quy trình hoặc phân bổ thêm nguồn lực. TOC giúp tăng năng suất tổng thể bằng cách cải thiện luồng công việc và giải quyết trực tiếp các điểm yếu trong quy trình sản xuất.

Xem thêm: Kế hoạch sản xuất là gì? Phương pháp & quy trình lập kế hoạch sản xuất tối ưu

5.5. Mô hình sản xuất Agile (Agile Manufacturing)

Agile Manufacturing giúp doanh nghiệp linh hoạt và nhanh chóng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu khách hàng.

Mô hình sản xuất Agile (Agile Manufacturing)
Mô hình sản xuất Agile (Agile Manufacturing)

Các đội ngũ đa chức năng làm việc linh hoạt để đưa ra giải pháp nhanh chóng, đáp ứng các yêu cầu mới từ khách hàng. Agile phù hợp với ngành công nghiệp có sự biến động cao như công nghệ cao và thời trang, giúp doanh nghiệp tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh.

5.6. Mô hình Total Quality Management (TQM)

TQM là phương pháp quản lý tập trung vào việc cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua sự tham gia của toàn bộ tổ chức.

Mô hình Total Quality Management (TQM)
Mô hình Total Quality Management (TQM)

TQM yêu cầu mọi bộ phận trong tổ chức, từ quản lý đến công nhân, đều phải tham gia vào quá trình cải tiến chất lượng. Phương pháp này giúp tăng sự hài lòng của khách hàng, cải thiện hiệu suất tổng thể và giảm chi phí do sai sót, lãng phí. Các công cụ như chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) được sử dụng để liên tục cải tiến.

5.7. Mô hình MRP (Material Requirements Planning)

Đây là hệ thống quản lý sản xuất và kiểm soát tồn kho, giúp doanh nghiệp đảm bảo có đủ nguyên vật liệu để sản xuất mà không gây dư thừa.

Mô hình MRP (Material Requirements Planning)
Mô hình MRP (Material Requirements Planning)

MRP dựa trên dự báo nhu cầu, hóa đơn nguyên vật liệu (BOM) và tồn kho hiện có để lập kế hoạch mua hàng, sản xuất.

5.8. Mô hình Mass Customization (Sản xuất hàng loạt tùy chỉnh)

Kết hợp ưu điểm của sản xuất hàng loạt (Mass Production) và tùy chỉnh sản phẩm theo nhu cầu cá nhân (Customization).

Mô hình Mass Customization (Sản xuất hàng loạt tùy chỉnh)
Mô hình Mass Customization (Sản xuất hàng loạt tùy chỉnh)

Mô hình này cho phép doanh nghiệp sản xuất sản phẩm theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng, nhưng vẫn duy trì được hiệu quả và chi phí thấp nhờ sản xuất hàng loạt.

5.9. Mô hình Kaizen

Kaizen là một triết lý quản lý tập trung vào cải tiến liên tục, thường được áp dụng trong sản xuất và quản lý doanh nghiệp.

Mô hình Kaizen trong quản lý sản xuất
Mô hình Kaizen trong quản lý sản xuất

Từ “Kaizen” trong tiếng Nhật có nghĩa là “cải tiến” (kai = thay đổi, zen = tốt hơn) và mô hình này khuyến khích mọi thành viên trong tổ chức, từ quản lý đến nhân viên, tham gia vào quá trình cải tiến các quy trình, sản phẩm, dịch vụ.

Tải ngay: Mẫu quy trình sản xuất theo ngành nghề

6. MISA AMIS Sản xuất – Nền tảng quản trị sản xuất giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, kiểm soát tiến độ và tăng năng suất

Trong bối cảnh chi phí sản xuất biến động, đơn hàng thay đổi nhanh và áp lực giao hàng ngày càng lớn, quản trị sản xuất không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay bảng Excel rời rạc. MISA AMIS Sản xuất được phát triển như một giải pháp quản trị sản xuất toàn diện, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chính xác – điều hành đồng bộ – kiểm soát theo thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh.

Dùng thử miễn phí

Các tính năng nổi bật của MISA AMIS Sản xuất trong quản trị sản xuất:

  • Quản lý định mức & BOM: Thiết lập và quản lý định mức nguyên vật liệu, cấu trúc sản phẩm rõ ràng, hạn chế thất thoát và sai lệch chi phí.
  • Lập kế hoạch và lịch sản xuất thông minh: Lập kế hoạch theo đơn hàng, dự báo nhu cầu hoặc tồn kho, cân đối năng lực máy móc và nhân sự.
  • Theo dõi tiến độ sản xuất theo thời gian thực: Nắm bắt trạng thái từng công đoạn, từng lệnh sản xuất, kịp thời phát hiện chậm trễ.
  • Quản lý công đoạn & năng suất: Kiểm soát hiệu suất từng tổ, chuyền, máy móc; đánh giá năng suất lao động minh bạch.
  • Kiểm soát chất lượng (QC/QA): Theo dõi lỗi, truy vết nguyên nhân và cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm.
  • Tính giá thành chính xác: Tự động tổng hợp chi phí nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung để tính giá thành theo từng sản phẩm, đơn hàng.
  • Kết nối đồng bộ với kế toán, mua hàng, kho: Dữ liệu sản xuất liên thông với các nghiệp vụ khác, tránh nhập liệu trùng lặp và sai sót.
  • Báo cáo & dashboard trực quan: Cung cấp báo cáo sản xuất, chi phí, năng suất theo thời gian thực, hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định nhanh.
Hệ sinh thái sản xuất của MISA AMIS
AMIS Sản xuất liên thông dữ liệu với những phần mềm khác trong cùng hệ thống MISA AMIS

Hơn 350.000+ doanh nghiệp đã tin chọn MISA AMIS, trong đó có Công ty Cổ phần LANDCO, Công ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long, Công ty TNHH Sản xuất Xây dựng Thương mại Đại Á Châu, Công ty Austdoor,… và nhiều doanh nghiệp khác.

Dùng thử và khám phá sức mạnh của phần mềm AMIS Sản xuất tại đây:


  • Miễn phí sử dụng không giới hạn tính năng
  • Miễn phí sử dụng trên tất cả thiết bị: Laptop, Smartphone, Tablet,…
  • Miễn phí đào tạo và hướng dẫn sử dụng
  • Miễn phí tư vấn, Demo sản phẩm 1-1 cùng chuyên gia

7. Tạm kết

Quản trị sản xuất không chỉ là một hoạt động vận hành mà còn là yếu tố chiến lược quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một hệ thống quản trị sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí, và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường.

Để thành công, doanh nghiệp cần nhìn nhận quản trị sản xuất như một “bộ máy vận hành chiến lược”, liên kết chặt chẽ với các mục tiêu kinh doanh tổng thể. Đầu tư vào quản trị sản xuất chính là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp – một tương lai không chỉ đảm bảo hiệu quả mà còn tạo ra giá trị bền vững.

Loading

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]
Nguyễn Phương Ánh
Tác giả
Trưởng nhóm nội dung Quản lý điều hành